-
Bối cảnh tiền tệ: Lãi suất qua đêm từng vọt lên 17% và lãi suất cho vay thương mại neo ở mức 10–14%, tạo áp lực lớn lên chi phí vốn của doanh nghiệp thâm dụng vốn; nhiều công ty có đòn bẩy cao rơi vào vùng rủi ro.
- Phân hóa doanh nghiệp: Nhóm rủi ro cao gồm HAX, NKG, VJC do lợi nhuận mỏng và nợ lớn; ngược lại, các doanh nghiệp có tiền mặt dồi dào như BMP, DGC, ACV, VEA, SCS hưởng lợi từ lãi suất tiền gửi cao, tạo lợi thế phòng thủ.
-
Lựa chọn tăng trưởng: HPG được đánh giá an toàn nhờ kiểm soát đòn bẩy và dự án Dung Quất 2 giảm áp lực vay nợ; VTP cũng nổi bật với cấu trúc nợ lành mạnh và triển vọng logistics, trở thành lựa chọn cân bằng giữa sức bền và tăng trưởng.

Theo báo cáo chiến lược mới nhất của HSC, bức tranh tiền tệ Việt Nam đầu năm 2026 đang chứng kiến những đợt sóng thanh khoản mạnh mẽ. Việc lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng có lúc vọt lên mức kỷ lục 17% và lãi suất cho vay thương mại thiết lập mặt bằng mới quanh mức 10-14% đang tạo ra một “phép thử” nghiệt ngã đối với chi phí vốn của các doanh nghiệp niêm yết.
Lưu ý, lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng hiện đã giảm về 3.8%
Cú sốc thanh khoản và áp lực chi phí vốn
Sự dịch chuyển từ môi trường lãi suất thấp của năm 2025 sang mặt bằng chi phí vốn cao hơn trong năm 2026 đã trực tiếp bào mòn tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp thâm dụng vốn. Theo phân tích của HSC trên 18 công ty ngành Công nghiệp (bao gồm sản xuất và vận tải), những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao và có hệ số khả năng thanh toán lãi vay (ICR) thấp đang rơi vào vùng nguy hiểm.
Đặc biệt, nhóm các ngân hàng thương mại đã điều chỉnh lãi suất tiền gửi dài hạn lên trên 7%, kéo theo kỳ vọng lợi suất trái phiếu Chính phủ và nợ doanh nghiệp tăng lên để duy trì sức hấp dẫn. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp không chỉ đối mặt với lãi suất vay ngân hàng cao mà còn gặp khó khăn khi muốn huy động vốn qua kênh trái phiếu.
Nhóm rủi ro cao: Khi đòn bẩy trở thành gánh nặng
Trong danh sách khuyến nghị của HSC, ba cái tên đang đối mặt với rủi ro tài chính lớn nhất là HAX, NKG và VJC. Đây là những doanh nghiệp có đặc điểm chung là tỷ suất lợi nhuận mỏng và phụ thuộc lớn vào nợ ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động.
-
HAX (Phân phối ô tô): Là trường hợp rủi ro nhất với chỉ số ICR chỉ đạt 0.1. Lợi nhuận hiện tại của HAX hầu như chỉ đủ để trang trả chi phí lãi vay, khiến doanh nghiệp cực kỳ nhạy cảm trước bất kỳ đợt tăng lãi suất nào thêm.
-
NKG (Thép Nam Kim): Với tỷ lệ nợ thuần trên vốn chủ sở hữu ở mức 0.68 và tỷ suất lợi nhuận gộp chỉ 5.3%, mỗi đợt tăng lãi suất 100 điểm cơ bản sẽ trực tiếp đẩy ICR của NKG về mức rủi ro 1.0, làm tê liệt khả năng tái đầu tư.
-
VJC (Vietjet Air): Gánh khoản nợ thuần gấp 2.23 lần vốn chủ sở hữu. Chi phí lãi vay hiện đã chiếm tới 4.4% doanh thu, khiến bất kỳ sự gia tăng chi phí vốn nào cũng có thể khiến lợi nhuận thuần bị âm.
Nhóm phòng thủ: Vị thế “Tiền mặt là vua”
Ngược lại, các doanh nghiệp sở hữu bảng cân đối kế toán “sạch” và vị thế tiền mặt thuần đang biến áp lực lãi suất thành lợi thế cạnh tranh. Nhóm này không những không chịu áp lực trả nợ mà còn được hưởng lợi từ doanh thu tài chính tăng cao nhờ lãi suất tiền gửi hấp dẫn.
Những đại diện tiêu biểu bao gồm BMP (Nhựa Bình Minh), DGC (Hóa chất Đức Giang), VEA, ACV và SCS.
Điển hình như SCS (Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn) có hệ số ICR lên tới 2,795 lần – một con số gần như tuyệt đối an toàn.
BMP và DGC cũng thể hiện sức mạnh vượt trội khi vừa duy trì tiền mặt dồi dào, vừa có tỷ suất lợi nhuận gộp dẫn đầu ngành (lần lượt là 46.1% và 31.6%), tạo ra bộ đệm phòng thủ cực kỳ vững chắc.
Bảng xếp hạng sức bền tài chính các doanh nghiệp tiêu biểu (Dự phóng 2026)
| Nhóm rủi ro | Mã cổ phiếu | Nợ thuần/Vốn CSH | Hệ số ICR | Trạng thái khuyến nghị |
| An toàn nhất | ACV, BMP, DGC, VEA, SCS | < 0 (Tiền mặt thuần) | Rất cao | Ưu tiên phòng thủ |
| Trung bình | HPG, GMD, VTP, PTB | 0.2 – 0.5 | 6.6 – 15.6 | Lựa chọn tăng trưởng |
| Rủi ro cao | NKG, HSG, HAX, VJC | > 0.6 | 0.1 – 1.1 | Thận trọng/Bán ra |
Lựa chọn hàng đầu: Sự cân bằng giữa sức bền và tăng trưởng
Mặc dù thị trường đầy biến động, HSC vẫn duy trì quan điểm tích cực đối với HPG (Hòa Phát). Dù hoạt động trong ngành thép thâm dụng vốn, HPG được đánh giá là an toàn nhất nhờ cấu trúc chi phí tích hợp và khả năng kiểm soát đòn bẩy ở mức 0.49. Việc hoàn thành dự án Dung Quất 2 giúp áp lực vay nợ của HPG sẽ giảm dần trong các năm tới.
Bên cạnh đó, VTP (Viettel Post) cũng được ưa thích nhờ sự cân bằng giữa cấu trúc nợ lành mạnh và triển vọng tăng trưởng từ mảng logistics và chuyển phát nhanh.
