VPB dẫn đầu tăng trưởng lợi nhuận ngành ngân hàng quý 1.2026. Kịch bản phân hóa!

  • Ngành ngân hàng quý 1/2026: Lợi nhuận sau thuế toàn ngành dự kiến tăng trưởng bình quân ~19% YoY, nhờ tín dụng tăng ~3% trong 3 tháng đầu năm và NIM phục hồi nhẹ. Tuy nhiên, chi phí trích lập dự phòng rủi ro toàn ngành tăng mạnh +30.1%, riêng nhóm ngân hàng tư nhân có thể tăng tới +47.2%.

  • VPB bứt phá dẫn đầu: LNST quý 1/2026 của VPBank ước đạt 6,388 tỷ đồng (+64% YoY), cao nhất ngành. Động lực gồm: tín dụng tăng 7.5% (gấp đôi trung bình ngành), thu nhập lãi thuần cải thiện +34%, FE Credit phục hồi, nền lợi nhuận thấp năm 2025, và đóng góp từ hệ sinh thái (chứng khoán, bảo hiểm).
  • Phân hóa rõ nét: BIDV dự báo lợi nhuận tăng ~26–27% YoY, VietinBank ~29% YoY, nhờ chi phí vốn thấp và thu nhập ngoài lãi. Ngược lại, MBB và TCB tăng trưởng chậm hơn (2–15% YoY) do kiểm soát tín dụng bất động sản và áp lực chi phí vốn. Rủi ro chính: nợ xấu từ cho vay BĐS, tỷ giá và giá dầu cao có thể bào mòn NIM.

Ngành ngân hàng bước vào quý 1 năm 2026 với một diện mạo tích cực nhưng có sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm định chế tài chính. Theo dự báo của MBS Research, lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng niêm yết dự kiến sẽ đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 19% so với cùng kỳ năm trước.

Động lực chính cho sự tăng trưởng này đến từ việc tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt khoảng 3% trong 3 tháng đầu năm, trong đó các ngân hàng thuộc diện nhận chuyển giao bắt buộc dự kiến sẽ có mức tăng trưởng cao hơn do không bị giới hạn quá chặt chẽ về room tín dụng ngay từ đầu năm.

Bên cạnh đó, biên lãi thuần (NIM) toàn ngành đang có dấu hiệu phục hồi nhẹ nhờ mặt bằng lãi suất cho vay được điều chỉnh tăng nhanh hơn so với lãi suất huy động, mặc dù chi phí vốn vẫn chịu áp lực nhất định từ biến động tỷ giá và thanh khoản hệ thống.

Dữ liệu ước tính lợi nhuận quý 1.2026 của các ngân hàng

Ngân hàng SSI Research (LNST – tỷ đồng) VCBS (LNTT – tỷ đồng) MBS Research (LNST – tỷ đồng)
Vietcombank (VCB)

11,200 (+1-3% yoy)

10,007 (+15% yoy)

BIDV (BID)

8,200 (+11% yoy)

9,366 (+26% yoy)

7,574 (+27.2% yoy)

VietinBank (CTG)

8,200 (+17.2% yoy

8,789 (+29% yoy)

6,487 tỷ (+18% yoy)
VPBank (VPB) 7,500 tỷ (+50% yoy)

6,118 (+22% yoy)

6,388 (+64% yoy)

MB Bank (MBB) 9,400 tỷ- Đi ngang (yoy)

9,638 (+15% yoy)

Techcombank (TCB) 7,800 tỷ (+8% yoy)

7,381 (+2% yoy)

6,793 tỷ (+13% yoy)

ACB

5,100 (+11% yoy)

4,964 (+8% yoy)

4,324 (+17.6% yoy)

HDBank (HDB) 6,600 tỷ (+23% yoy)

6,855 (+28%yoy)

5,599 (+28.5% yoy)

VIB

2,900 (+20% yoy)

2,542 (+5% yoy)

2,461 (+27.1% yoy)

Sacombank (STB) Giảm 46% (svck)

4,023 (+10% yoy)

1,995 (-31.1% yoy)

TPBank (TPB)

2,200 (+4% yoy)

2,063 (+22.3% yoy)

LPBank (LPB) 2,937 (+15.9% yoy)

2,937 (+15.9% yoy)

MSB 1,750 tỷ (+7% yoy)

1,949 (+20% yoy)

Eximbank (EIB) 792 (+20,4% yoy)

795 (+20% yoy)

OCB 851 (+19.5% yoy)

851 (+19.5% yoy)

Động lực thúc đẩy lợi nhuận và áp lực trích lập dự phòng rủi ro

Sự phục hồi của NIM là yếu tố then chốt giúp các ngân hàng duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến số từ xung đột Mỹ-Iran. Các ngân hàng sở hữu lợi thế về chi phí vốn thấp và tỷ lệ CASA cao tiếp tục có lợi thế vượt trội trong việc bảo vệ biên lợi nhuận.

Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý trong quý này là áp lực chi phí trích lập dự phòng dự kiến sẽ tăng khoảng 30.1% đối với toàn ngành, thậm chí nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có thể ghi nhận mức tăng lên tới 47.2%.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chất lượng tài sản có dấu hiệu suy giảm trong năm 2025 và những tác động kéo dài của các quy định mới về phân loại nợ, buộc các nhà điều hành phải gia tăng bộ đệm rủi ro.

Tại sao VPB bứt phá dẫn đầu tăng trưởng lợi nhuận toàn ngành trong quý 1

Trong bảng xếp hạng tăng trưởng lợi nhuận quý 1/2026, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) đang thu hút sự chú ý đặc biệt khi được dự báo dẫn đầu với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế lên tới 64% so với cùng kỳ, ước đạt 6,388 tỷ đồng.

Sự bứt phá mạnh mẽ này của VPB được bóc tách từ bốn yếu tố cốt lõi.

Thứ nhất, VPB ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng cực kỳ ấn tượng trong quý 1, đạt khoảng 7.5%, cao hơn gấp đôi so với mức trung bình 3% của toàn ngành. Việc đẩy mạnh giải ngân trong bối cảnh hệ thống bị hạn chế room tín dụng đã giúp thu nhập lãi thuần của ngân hàng này cải thiện khoảng 34%.

Thứ hai, sự phục hồi từ “đáy” của công ty con FE Credit đã đóng góp đáng kể vào lợi nhuận hợp nhất, giúp cải thiện NIM nhanh hơn so với mặt bằng chung.

Thứ ba, lợi nhuận quý 1/2026 tăng vọt còn do mức nền thấp của cùng kỳ năm 2025, khi ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức về nợ xấu và chi phí vốn. Cuối cùng, sự cộng hưởng từ các công ty con trong hệ sinh thái như chứng khoán và bảo hiểm cũng giúp đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi cho ngân hàng mẹ.

Phân hóa rõ nét giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân

Bên cạnh sự bứt phá của VPB, các ngân hàng quốc doanh (Big3) như BIDV và VietinBank cũng ghi nhận mức tăng trưởng khá ổn định nhờ lợi thế chi phí vốn thấp.

BIDV (BID) dự kiến đạt mức tăng trưởng lợi nhuận khoảng 26-27% nhờ NIM cải thiện và thu nhập ngoài lãi từ hoạt động phí dịch vụ, chứng khoán kinh doanh tăng trưởng tốt.

VietinBank (CTG) cũng được dự báo tăng trưởng lợi nhuận khoảng 29% trong kịch bản tích cực, đặc biệt nếu hoàn tất việc chuyển nhượng dự án VietinBank Tower trong nửa đầu năm 2026.

Ngược lại, một số ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank (TCB) hay MB Bank (MBB) lại có xu hướng tăng trưởng chậm lại hơn so với các quý trước, dao động quanh mức 2% đến 15% do chính sách kiểm soát tín dụng vào lĩnh vực bất động sản và áp lực chi phí vốn tăng cao hơn dự kiến trong giai đoạn đầu năm.

Triển vọng và rủi ro cần theo dõi trong các quý tiếp theo

Nhìn chung, lợi nhuận ngành ngân hàng trong quý 1/2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng dương nhờ sự chủ động trong điều hành và nền tảng công nghệ số giúp tối ưu hóa chi phí vận hành (CIR).

Tuy nhiên, rủi ro nợ xấu vẫn là “vùng xám” cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là tại các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bất động sản và xây dựng lớn như MBB hay TCB.

Nếu xung đột Trung Đông kéo dài khiến giá dầu neo cao và áp lực tỷ giá không sớm hạ nhiệt, Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ, điều này sẽ trực tiếp bào mòn NIM và ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành kế hoạch lợi nhuận cả năm của toàn ngành.

Nhà đầu tư được khuyến nghị nên tập trung vào các ngân hàng có bộ đệm dự phòng vững chắc và khả năng thích ứng linh hoạt với các cú sốc địa chính trị để đảm bảo an toàn cho danh mục đầu tư trong năm 2026.

VPB: Bước vào kỷ nguyên lợi nhuận lịch sử với hệ sinh thái đa động lực

Để lại một bình luận