CTD, HHV: Kỷ nguyên Chuyển đổi Hạ tầng và Triển vọng Nhóm Doanh nghiệp Xây lắp Trọng điểm

  • Quy mô vốn & giải ngân: Tổng vốn đầu tư công năm 2026 vượt 1,008,610 tỷ đồng, trong đó vốn Thủ tướng giao 995,348 tỷ đồng. Đến hết tháng 2/2026, giải ngân đạt 55,739 tỷ đồng (5.6% kế hoạch), cao hơn cùng kỳ 10,928 tỷ đồng. Hà Nội và TP.HCM dẫn đầu với tỷ lệ giải ngân 7.92%8.8%.

  • Doanh nghiệp trọng điểm:
    • VCG: Backlog xây lắp 26,000 tỷ đồng, doanh thu 2026 dự báo 16,566 tỷ đồng, lợi nhuận ròng 1,726 tỷ đồng (giảm 56% YoY do nền cao 2025).
    • HHV: Doanh thu 2026 3,939 tỷ đồng, lợi nhuận ròng 619 tỷ đồng (+5–6% YoY), biên lợi nhuận gộp 44%, P/B chỉ 0.8–0.9x.
    • LCG: Doanh thu 2025 3,002 tỷ đồng (+7%), LNST 150.4 tỷ đồng (+25%), chuẩn bị phát hành 1,000 tỷ đồng vốn để đầu tư máy móc cho dự án đường sắt 67 tỷ USD.
  • Triển vọng ngành & định giá: Chu kỳ 2026–2030 tập trung vào siêu dự án đường sắt tốc độ cao Bắc–Nam (1.7 triệu tỷ đồng, 1,541 km), cùng các dự án vành đai, metro, sân bay. Ngành xây lắp định giá P/B trung bình ~1.0x, thấp hơn mức 1.2–1.5x của các chu kỳ tăng trưởng trước. Biên lợi nhuận gộp cải thiện nhờ các dự án kỹ thuật phức tạp (hầm, cầu, đường sắt), trong khi BOT của HHV và CII duy trì tỷ suất 40–60%

Ngành đầu tư công Việt Nam năm 2026 đang đứng trước một cơ hội lịch sử để thay đổi diện mạo hạ tầng quốc gia. Với tổng vốn đầu tư vượt 1 triệu tỷ đồng và sự khởi động của siêu dự án đường sắt 67 tỷ USD, đây là thời điểm “vàng” cho các doanh nghiệp xây dựng hạ tầng có năng lực thực chất.  

  • Đối với VCG: Mặc dù lợi nhuận năm 2026 dự báo sụt giảm do mức nền cao của 2025, nhưng vị thế đầu ngành và quỹ đất lớn vẫn là giá trị cốt lõi. VCG phù hợp cho các nhà đầu tư tổ chức kỳ vọng vào sự ổn định và khả năng trúng thầu các dự án hạ tầng đô thị phức tạp.

  • Đối với HHV: Đây là lựa chọn hàng đầu cho chủ đề đầu tư hạ tầng nhờ mô hình kinh doanh an toàn, dòng tiền BOT dồi dào và lợi thế tuyệt đối trong thi công hầm/ngầm. Định giá thấp dưới giá trị sổ sách là cơ hội tích lũy dài hạn.  Đối với LCG: Doanh nghiệp mang tính chu kỳ cao và đang có sự chuẩn bị đột phá cho mảng đường sắt. Chiến lược tăng vốn và đầu tư máy móc hiện đại cho thấy tham vọng trở thành nhà thầu công nghệ cao. LCG phù hợp với các nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao hơn và kỳ vọng vào sự bùng nổ từ các dự án đường sắt và năng lượng.  

Chu kỳ đầu tư công 2026-2030 sẽ không còn là sân chơi của số lượng mà là cuộc đua của chất lượng và công nghệ. Những doanh nghiệp nào sớm làm chủ được các kỹ thuật thi công tiên tiến và có cấu trúc tài chính lành mạnh sẽ chiếm lĩnh được thị phần trong kỷ nguyên hạ tầng mới của Việt Nam.

Sự phục hồi của thị trường bất động sản và các chính sách tháo gỡ khó khăn của Chính phủ chính là “luồng gió đông” giúp các doanh nghiệp xây lắp bứt phá sau giai đoạn khó khăn 2023-2024.   

Vị thế ngành đầu tư công năm 2026

Bước sang năm 2026, nền kinh tế Việt Nam chính thức bước vào một giai đoạn bản lề với sự khởi đầu của Kế hoạch Đầu tư công Trung hạn giai đoạn 2026-2030.

Đây được coi là thời điểm mang tính bước ngoặt khi trọng tâm phát triển hạ tầng quốc gia không còn chỉ dừng lại ở mạng lưới đường bộ cao tốc mà bắt đầu dịch chuyển mạnh mẽ sang hạ tầng đường sắt tốc độ cao và các công trình hạ tầng kỹ thuật phức tạp đòi hỏi hàm lượng công nghệ lớn.

Bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2026 ghi nhận những tín hiệu tích cực với chỉ số PMI tháng 2 đạt mức ấn tượng 54.3 điểm, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động sản xuất và nhu cầu xây dựng trong nước.

Chính phủ Việt Nam đã xác định đầu tư công là động lực then chốt để duy trì đà tăng trưởng GDP, đặc biệt trong bối cảnh các nguồn vốn đầu tư tư nhân và FDI vẫn đang trong quá trình hấp thụ các chính sách mới.

Tổng nguồn lực vốn đầu tư công năm 2026 đã lập kỷ lục mới khi vượt ngưỡng 1 triệu tỷ đồng, bao gồm cả vốn ngân sách nhà nước giao trong năm và vốn các năm trước chuyển sang. Con số này không chỉ thể hiện tham vọng về mặt hạ tầng mà còn đặt ra áp lực giải ngân khổng lồ đối với hệ thống hành chính từ trung ương đến địa phương. 

  

Sóng Đầu tư công trở lại: “Mệnh lệnh” tăng trưởng và sự bứt phá của các “ông lớn” hạ tầng HHV, LCG

Trong hai tháng đầu năm 2026, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công toàn quốc đạt khoảng 5.6% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, tương đương với mức thực hiện của cùng kỳ năm 2025 nhưng cao hơn đáng kể về số tuyệt đối với mức tăng thêm khoảng 10,928.6 tỷ đồng.

Điều này minh chứng cho sự chuẩn bị quyết liệt của các bộ, ngành và địa phương ngay từ những ngày đầu năm để tránh tình trạng “vốn chờ dự án”. Những địa phương đầu tàu như Hà Nội và TP.HCM tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt với tỷ lệ giải ngân lần lượt đạt 7.92% và 8.8% kế hoạch, tạo đà quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế chung của cả nước.   

Bảng 1: Tổng hợp kế hoạch và thực hiện giải ngân vốn đầu tư công đầu năm 2026

Chỉ tiêu Giá trị (Tỷ VNĐ) Tỷ lệ (%) Ghi chú
Tổng kế hoạch vốn năm 2026 1,008,610 100%

Bao gồm vốn kéo dài từ 2025

Vốn Thủ tướng Chính phủ giao 995,348 92-98%

Tùy theo tiến độ phân bổ chi tiết

Giải ngân thực tế (hết tháng 2/2026) 55,739 5.6%

Cao hơn 10,928 tỷ so với cùng kỳ

Giải ngân vốn Ngân sách Trung ương 10,178 2.9%

Tập trung hoàn thiện thủ tục dự án mới

Giải ngân vốn Ngân sách Địa phương 45,561 7.0%

Nhờ các dự án chuyển tiếp và vành đai

 Nguồn: Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, Tổng hợp dữ liệu kinh tế 2026  

Sự chuyển dịch về quy mô vốn đi kèm với sự thay đổi về chất trong danh mục dự án. Giai đoạn 2021-2025 đã chứng kiến sự bùng nổ của các tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông, tạo ra mạng lưới xương sống cho vận tải bộ.

Sang giai đoạn 2026-2030, bên cạnh việc hoàn thiện 5,000 km đường cao tốc, Nhà nước tập trung nguồn lực cho các “siêu dự án” có sức lan tỏa liên vùng và quốc tế. Điển hình là Dự án Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc – Nam với tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 67 tỷ USD, các tuyến Metro tại hai đô thị lớn và các sân bay trọng điểm như Long Thành (GĐ1), Phú Quốc (mở rộng) sân bay quân sự kết hợp dân dụng Gia Bình.  

Việc phân bổ vốn năm 2026 cũng phản ánh định hướng phát triển không gian kinh tế mới. Ngành Xây dựng được giao hơn 130,000 tỷ đồng vốn đầu tư công để triển khai các công trình hạ tầng kỹ thuật và nhà ở xã hội, vốn là những mảng có biên lợi nhuận tốt hơn cho các doanh nghiệp xây lắp. Điều này tạo ra một hệ sinh thái cộng hưởng khi hạ tầng giao thông đi trước mở đường cho hạ tầng đô thị và công nghiệp phát triển, từ đó thu hút vốn đầu tư tư nhân quay trở lại thị trường.

Khung pháp lý và các biến số đầu vào của ngành xây lắp

Sự thành công của ngành đầu tư công năm 2026 dựa trên nền tảng vững chắc của khung pháp lý đã được hoàn thiện trong giai đoạn 2024-2025. Việc thực thi Luật Đất đai (sửa đổi), Luật Nhà ở (sửa đổi) và Luật Kinh doanh Bất động sản (sửa đổi) bắt đầu phát huy tác dụng rõ rệt nhất từ đầu năm 2026.

Những quy định mới về bảng giá đất sát với giá thị trường và cơ chế bồi thường, tái định cư minh bạch hơn đã giúp tháo gỡ “nút thắt cổ chai” lớn nhất trong đầu tư công là giải phóng mặt bằng.   

Từ góc độ doanh nghiệp xây lắp, Luật Đầu tư công (sửa đổi) và các quy định về đấu thầu đã cho phép các nhà thầu có năng lực tốt và thành tích thi công vượt tiến độ được ưu tiên chỉ định thầu hoặc tham gia các gói thầu quy mô lớn.

Điều này đã làm thay đổi tư duy quản trị của các “ông lớn” trong ngành như VCG, HHV hay LCG. Thay vì cạnh tranh khốc liệt về giá, các doanh nghiệp này đang tập trung vào việc hiện đại hóa thiết bị, đào tạo nhân lực trình độ cao để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp của kỷ nguyên đường sắt và sân bay.   

Thị trường vật liệu xây dựng: Chu kỳ phục hồi và tác động chi phí

Thị trường vật liệu xây dựng năm 2026 bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với sự phục hồi đồng bộ của các mặt hàng thép, xi măng và vật liệu hoàn thiện.

Sản lượng tiêu thụ thép xây dựng năm 2026 dự báo tăng 12% so với cùng kỳ nhờ nhu cầu từ các dự án hạ tầng giao thông và sự ấm lại của thị trường bất động sản dân dụng. Đặc biệt, giá thép nội địa dự kiến phục hồi khoảng 7% yoy sau giai đoạn giảm sâu, nhờ chính sách phòng vệ thương mại đối với thép nhập khẩu và áp lực từ thép Trung Quốc hạ nhiệt khi nước này tiếp tục cắt giảm sản lượng.   

Mặc dù giá bán tăng giúp cải thiện doanh thu cho các doanh nghiệp cung ứng, nhưng từ góc độ nhà thầu xây lắp, đây lại là biến số gây áp lực lên biên lợi nhuận gộp. Tuy nhiên, các cơ chế điều chỉnh giá hợp đồng (bù giá) đã được thực hiện linh hoạt hơn theo các nghị định mới, giúp các doanh nghiệp như HHV hay VCG giảm bớt rủi ro về biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào.

Bảng 2: Dự báo biến động thị trường vật liệu xây dựng năm 2026

Loại vật liệu Dự báo tăng trưởng sản lượng Dự báo biến động giá Động lực chính
Thép xây dựng

+12%

+7%

Cao tốc, Đường sắt, BĐS phục hồi
Thép HRC

+20%

+6%

Nhà máy Dung Quất 2 vận hành

Xi măng +8-10% Đi ngang/Tăng nhẹ Các công trình cầu, hầm, cảng biển
Gạch ốp lát/Sứ vệ sinh

+8-11%

Tăng nhẹ

Nhà ở xã hội và dự án dân dụng

Cát san lấp Nhu cầu cực lớn Tăng cục bộ Các dự án cao tốc tại miền Nam

 Nguồn: MBS Research, Hội Vật liệu xây dựng Việt Nam    

Sự khan hiếm vật liệu san lấp, đặc biệt là cát tại khu vực miền Tây và Đông Nam Bộ, tiếp tục là bài toán cần giải quyết. Việc áp dụng các giải pháp thay thế như cát biển hay sử dụng cầu cạn tại các vùng đất yếu đang được Chính phủ khuyến khích thực hiện tại các dự án như Cao tốc Cần Thơ – Cà Mau hay đường Vành đai 3 TP.HCM. Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp có khả năng làm chủ công nghệ thi công cầu cạn và công trình ngầm để tối ưu hóa chi phí và tiến độ.

Trọng tâm hạ tầng giao thông: Từ đường bộ cao tốc đến siêu đường sắt

Năm 2026 ghi dấu ấn với sự chuyển dịch chiến lược trong phân bổ nguồn lực hạ tầng. Theo quy hoạch mạng lưới đường bộ cao tốc, Việt Nam đặt mục tiêu có 3,000 km vào năm 2025 và tiến tới 5.000 km vào năm 2030. Tính đến đầu năm 2026, phần lớn các đoạn tuyến thuộc cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2 đã đạt trên 60% giá trị hợp đồng, sẵn sàng đưa vào khai thác toàn tuyến trong năm.  

Tuy nhiên, “ngôi sao” mới của ngành đầu tư công chính là hạ tầng đường sắt. Quyết định khởi công siêu dự án Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam vào cuối năm 2026 là một cú hích lịch sử. Với tổng chiều dài 1,541 km, đi qua 20 tỉnh thành và tốc độ thiết kế 350 km/h, dự án này không chỉ giải quyết bài toán vận tải mà còn thúc đẩy quá trình đô thị hóa dọc theo các nhà ga.

Dự án Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam: Thách thức và Cơ hội

Dự án có tổng mức đầu tư khoảng 1.7 triệu tỷ đồng (tương đương 67 tỷ USD), với nhu cầu sử dụng đất hơn 10,000 ha. Đây là mức đầu tư chưa từng có tiền lệ, đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và nguồn lực tài chính công cực lớn.

Đối với các doanh nghiệp xây lắp niêm yết, dù các phần việc về công nghệ lõi (đoàn tàu, hệ thống điều khiển) có thể thuộc về các đối tác quốc tế, nhưng khối lượng công việc cho doanh nghiệp nội địa vẫn vô cùng khổng lồ ở các hạng mục: thi công nền móng, hệ thống cầu cạn (chiếm 60% chiều dài tuyến), hầm xuyên núi (chiếm 10%) và xây dựng các ga hành khách. 

Chính phủ đã có chủ trương chỉ định thầu hoặc ưu tiên cho các doanh nghiệp xây dựng trong nước có năng lực thực chiến, giúp các đơn vị như LCG hay HHV có cơ hội tham gia trực tiếp vào các gói thầu quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng. Việc chuẩn bị nhân lực kỹ sư đường sắt của LCG hay kinh nghiệm làm hầm xuyên núi của Đèo Cả (HHV) chính là những bước đi chiến lược đón đầu cơ hội này.  

Mạng lưới đường vành đai và cao tốc liên vùng

Tại hai khu vực kinh tế trọng điểm, các dự án vành đai đang được đẩy nhanh tiến độ để giảm tải áp lực cho nội đô. Đường Vành đai 4 TP.HCM với tổng vốn 120,400 tỷ đồng và đường Vành đai 3 TP.HCM đang được tập trung giải ngân lớn trong năm 2026.

Tại phía Bắc, đường Vành đai 4 vùng Thủ đô và các cầu lớn qua sông Hồng (cầu Tứ Liên, cầu Ngọc Hồi) đang tạo ra một đại công trường với sự góp mặt của hầu hết các tên tuổi lớn trong ngành.  

Bảng 3: Danh mục các dự án hạ tầng giao thông chiến lược 2026-2030

Loại hình Tên dự án tiêu biểu Tổng vốn đầu tư (Tỷ VNĐ) Trạng thái năm 2026
Đường sắt Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam ~1,700,000

Khởi công cuối năm 2026

Đường sắt Đường sắt HN – HP – Lào Cai 203,000

Hoàn tất thiết kế & GPMB

Cao tốc Vành đai 4 TP.HCM 120,400

Khởi công trong năm 2026

Cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận (GĐ2) 36,200

Xây dựng từ đầu năm 2026

Cao tốc Cao tốc Vinh – Thanh Thủy N/A

Khởi công dự kiến

Metro Metro Bến Thành – Cần Giờ 102,000

Khởi công giai đoạn mới

Sân bay Sân bay Gia Bình 196,000

Triển khai xây dựng

 Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo quy hoạch giao thông quốc gia    

VCG (Vinaconex) – Sự chuyển dịch của một “ông lớn” đa ngành

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex – Mã: VCG) tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những doanh nghiệp đầu tàu của ngành xây dựng và đầu tư công. Tuy nhiên, năm 2026 của VCG mang những sắc thái khác biệt so với giai đoạn trước.

Đây là thời điểm doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực duy trì lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi sau khi đã ghi nhận các khoản lãi đột biến từ việc thoái vốn và chuyển nhượng dự án bất động sản trong năm 2025.

 

Hoạt động kinh doanh và Backlog xây lắp

Giá trị hợp đồng ký mới (backlog) của VCG tính đến đầu năm 2026 dự báo đạt khoảng 26,000 tỷ VNĐ, tăng trưởng 7% yoy nhờ trúng thầu thêm các dự án cao tốc liên vùng và các gói thầu hạ tầng đô thị.

Trong quý I/2026, doanh thu của VCG dự kiến tăng trưởng mạnh mẽ 20% nhờ đóng góp từ mảng xây dựng và việc bàn giao các căn hộ tại dự án Diamond Tower. Biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp trong giai đoạn này có thể cải thiện 1.5 điểm % svck nhờ sự đóng góp tích cực từ mảng bất động sản có biên lợi nhuận cao hơn xây lắp thuần túy.  

Mặc dù vậy, lợi nhuận ròng cả năm 2026 của VCG được dự báo giảm khoảng 56% so với mức nền rất cao của năm 2025. Điều này không phản ánh sự suy yếu của doanh nghiệp mà cho thấy cấu trúc lợi nhuận đang trở nên thực chất hơn, tập trung vào mảng xây dựng hạ tầng và kinh doanh bất động sản.

Định giá P/B hiện tại của VCG ở mức 1.3 – 1,4, được cho là phản ánh đúng giá trị trong một chu kỳ tăng trưởng ổn định của ngành.  MBS (17.3.2026) đưa ra khuyến nghị Trung Lập với giá mục tiêu 24,600 đồng.

Thách thức và Chiến lược thích ứng

Thách thức lớn nhất đối với VCG trong chu kỳ 2026-2030 là sự thay đổi trong cấu trúc dự án đầu tư công. Khi vốn tập trung mạnh vào đường sắt, các dự án cao tốc (vốn là thế mạnh của VCG) sẽ giảm dần tỷ trọng.

Các báo cáo phân tích từ MBS chỉ ra rằng VCG có thể không được hưởng lợi quá nhiều từ các “siêu dự án” đường sắt nếu không sớm nâng cấp năng lực công nghệ và hợp tác quốc tế, do tính chất phức tạp của đường sắt vượt xa đường bộ cao tốc thông thường.

Tuy nhiên, với quỹ đất lớn tại các khu vực chiến lược như Móng Cái, Hòa Bình, VCG có thể bù đắp phần thiếu hụt lợi nhuận bằng việc phát triển các khu đô thị vệ tinh ăn theo các tuyến hạ tầng mới.

Bảng 4: Chỉ số tài chính dự phóng của VCG (2025-2027)

Chỉ tiêu 2025 (Ước thực hiện) 2026 (Dự báo) 2027 (Dự báo)
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) 16,064 16,566 19,859
Lợi nhuận gộp (Tỷ VNĐ) 2,030 2,868 2,638
Biên lợi nhuận gộp (%) 12.6% 17.3% 13.3%
Lợi nhuận ròng (Tỷ VNĐ) 3,923 1,726 1,485
ROE (%) 33.6% 10.9% 15.0%
EPS (VNĐ/CP) 6,444 2,850 3,135

 HHV (Đèo Cả) – Sự ổn định từ dòng tiền BOT và kinh nghiệm làm hầm

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (Mã: HHV) là đại diện tiêu biểu cho mô hình doanh nghiệp xây lắp kết hợp đầu tư hạ tầng theo hình thức đối tác công tư (PPP). Lợi thế cạnh tranh của HHV nằm ở khả năng thi công các công trình đòi hỏi kỹ thuật khó như hầm xuyên núi và cầu lớn, cùng với nguồn thu tiền mặt ổn định từ hệ thống các trạm thu phí BOT trải dài khắp cả nước.  

Động lực tăng trưởng từ lưu lượng xe và các dự án mới

Năm 2026, HHV được hưởng lợi trực tiếp từ sự phục hồi của hoạt động vận tải và du lịch, giúp lưu lượng xe qua các trạm BOT dự báo tăng khoảng 10%yoy. Mảng xây lắp cũng ghi nhận sự bứt phá với dự án Cao tốc Đồng Đăng – Trà Lĩnh và các gói thầu thành phần tại dự án Trung Lương – Mỹ Thuận giai đoạn 2.

Trong quý I/2026, doanh thu của HHV dự kiến tăng 17% syoy, biên lợi nhuận gộp duy trì ở mức cao khoảng 52% nhờ sự đóng góp chủ đạo từ mảng vận hành BOT đã đi vào giai đoạn ổn định.  

Lợi nhuận ròng cả năm 2026 của HHV dự kiến tăng trưởng khoảng 5-6% yoy, đạt mức 619 tỷ VNĐ. Mặc dù tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận không quá cao nhưng đây là mức tăng trưởng chất lượng và bền vững.

Áp lực nợ vay và chi phí tài chính (dự báo tăng 10% yoy) là yếu tố cần theo dõi, nhưng với dòng tiền từ các trạm BOT luôn dồi dào, khả năng thanh toán của HHV vẫn được đảm bảo.

Vị thế trong các dự án đường sắt và hầm xuyên núi

Trong danh mục các dự án hạ tầng chiến lược 2026-2030, HHV có cơ hội lớn tại các gói thầu hầm xuyên núi thuộc dự án đường sắt tốc độ cao (chiếm khoảng 10% tổng chiều dài tuyến) và các cầu vượt khẩu độ lớn.

Kinh nghiệm thi công hầm Hải Vân, hầm Cù Mông, hầm Đèo Cả là “tấm thẻ thông hành” giúp HHV duy trì vị thế nhà thầu số 1 trong các công trình ngầm.

Hiện tại, định giá P/B của HHV đang ở mức 0.8 – 0.9, thấp hơn so với mức trung bình ngành trong các giai đoạn tăng trưởng (khoảng 1.0), cho thấy cổ phiếu đang có mức chiết khấu hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn. 

MBS (17.3.2026) đưa ra khuyến nghị Khả Quan với giá mục tiêu 15,500 đồng. 

Bảng 5: Chỉ số tài chính dự phóng của HHV (2025-2027)

Chỉ tiêu 2025 (Ước thực hiện) 2026 (Dự báo) 2027 (Dự báo)
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) 3,581 3,939 4,215
Lợi nhuận gộp (Tỷ VNĐ) 1,547 1,721 1,847
Biên lợi nhuận gộp (%) 43% 44% 44%
Lợi nhuận ròng (Tỷ VNĐ) 588 619 704
Nợ/Vốn chủ sở hữu (%) 374% 385% 381%
P/B forward (x) 0.9 0.8 0.8

LCG (Lizen) – Chiến lược tập trung vào hạ tầng công nghệ cao

Công ty Cổ phần Lizen (Mã: LCG), tiền thân là Licogi 16, đã thực hiện một quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ để trở thành một trong 5 nhà thầu xây dựng giao thông hàng đầu Việt Nam. Điểm nổi bật của Lizen trong năm 2026 là chiến lược đón đầu các dự án đường sắt quốc gia và mở rộng sang mảng năng lượng tái tạo, bất động sản công nghiệp.

Chuẩn bị nguồn lực cho “siêu dự án” đường sắt 67 tỷ USD

Nhận định đường sắt tốc độ cao là cơ hội “ngàn năm có một”, LCG đã có những bước chuẩn bị bài bản từ rất sớm. Doanh nghiệp đã phối hợp với Đại học Giao thông vận tải tổ chức đào tạo kỹ sư chuyên ngành đường sắt cho đội ngũ kỹ thuật của mình.

Chủ tịch HĐQT Bùi Dương Hùng khẳng định Lizen có thể đáp ứng đa số các yêu cầu về cấu trúc thi công đường sắt và sẽ “không thiếu việc” từ nay đến năm 2030.

Để phục vụ chiến lược dài hạn, LCG đang triển khai kế hoạch phát hành riêng lẻ hơn 193 triệu cổ phiếu (hoặc 100 triệu cổ phiếu tùy theo đợt phê duyệt) để huy động khoảng 1,000 tỷ đồng. Trong số vốn này, 700 tỷ đồng sẽ dùng để trả nợ vay ngân hàng nhằm tối ưu hóa chi phí tài chính, và 300 tỷ đồng đầu tư vào máy móc, thiết bị thi công hiện đại chuyên dụng cho các công trình hạ tầng phức tạp.

Kết quả kinh doanh và Triển vọng dự án

Năm 2025 ghi nhận doanh thu của LCG đạt 3,002 tỷ đồng, tăng 7% yoy và lợi nhuận sau thuế đạt 150.4 tỷ đồng, tăng 25%. Đây là mức doanh thu cao nhất của Lizen trong vòng 5 năm qua.

Sang năm 2026, các dự án trọng điểm như Cao tốc Vũng Áng – Bùng, Vạn Ninh – Cam Lộ và Hữu Nghị – Chi Lăng (dự kiến hoàn thành trong năm) sẽ là động lực chính thúc đẩy doanh thu xây lắp.   

Bên cạnh hạ tầng giao thông, mảng năng lượng (thủy điện, điện mặt trời, điện gió) và bất động sản tại Thanh Hóa, Ninh Thuận cũng đang được LCG đẩy mạnh để đa dạng hóa nguồn thu và giảm bớt sự phụ thuộc vào chu kỳ đầu tư công.

Với vị thế nhà thầu có thành tích tốt (như việc thi công vượt tiến độ 8 tháng tại dự án Vân Phong – Nha Trang), LCG được đánh giá cao trong việc giành các gói thầu chỉ định tại các dự án trọng điểm quốc gia trong tương lai.  

Bảng 6: Hồ sơ năng lực và Dự án tiêu biểu của Lizen (LCG)

Dự án/Mảng kinh doanh Quy mô/Giá trị Trạng thái/Tiến độ
Cao tốc Hữu Nghị – Chi Lăng 11,024 tỷ (Liên danh)

Dự kiến hoàn thành 2026

Cao tốc Vũng Áng – Bùng Trọng điểm

Đang triển khai mạnh mẽ

Cao tốc Quốc lộ 45 – Nghi Sơn Đã hoàn thành

Khẳng định năng lực nhà thầu

Đào tạo kỹ sư đường sắt Cấp bằng chuyên sâu

Chuẩn bị cho dự án 67 tỷ USD

Huy động vốn phát hành riêng lẻ 1,000 tỷ đồng

Dự kiến thực hiện 2025-2026

Tổng tài sản (cuối 2025) 7,512 tỷ đồng

Tăng 25% so với đầu năm

 Nguồn: Báo cáo tài chính LCG, Vietstock, TradingView    

Định giá ngành xây dựng đầu tư công

Năm 2026, định giá của các doanh nghiệp xây dựng đầu tư công đang ở mức tương đối hấp dẫn khi so sánh với triển vọng tăng trưởng backlog và lợi nhuận trong dài hạn. Chỉ số P/B trung bình ngành đang dao động quanh mức 1.0, thấp hơn so với mức 1.2 – 1.5 trong các chu kỳ tăng trưởng mạnh trước đây.   

Hiệu quả hoạt động và Khả năng sinh lời

Mặc dù doanh thu tăng trưởng mạnh, nhưng biên lợi nhuận ròng của ngành xây lắp vẫn duy trì ở mức thấp (thường dưới 5%) do tính chất thâm dụng vốn và chi phí lãi vay cao.

Tuy nhiên, sự dịch chuyển sang các dự án kỹ thuật phức tạp (như hầm, cầu lớn, đường sắt) và mảng xây dựng dân dụng (nhà ở xã hội) đang giúp cải thiện biên lợi nhuận gộp của một số doanh nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp sở hữu mảng BOT như HHV và CII, tỷ suất lợi nhuận gộp lên tới 40-60% là “bệ đỡ” vững chắc cho lợi nhuận ròng.  

Bảng 7: So sánh các chỉ số tài chính cơ bản nhóm doanh nghiệp xây lắp (Dự báo 2026)

Mã CP P/E (x) P/B (x) ROE (%) ROA (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
VCG 11.5 1.3 10.9% 4.6%

~15,400

HHV 11.2 0.8 5.2% 1.7%

~6,850

LCG 13.8 0.9 5.7% 2.4%

~2,100

CTD 12.2 0.9 4.1% 2.9%

~8,700

CII 80.5 1.4 0.9% 0.4%

~11,500

 Nguồn: MBS Research, Fiinpro    

Chu kỳ dòng tiền và Áp lực nợ vay

Một điểm tích cực trong năm 2026 là số ngày phải thu của các doanh nghiệp xây dựng đang có xu hướng giảm dần.

Điều này cho thấy khả năng thanh toán của các chủ đầu tư (bao gồm cả Nhà nước và các chủ đầu tư bất động sản lớn như Vinhomes) đã cải thiện rõ rệt, giúp các nhà thầu giảm bớt áp lực vốn lưu động.

Lãi suất vay ngân hàng cho các dự án hạ tầng hiện đang duy trì quanh mức 7.4%/năm, dù có tăng nhẹ nhưng vẫn nằm trong ngưỡng chịu đựng của doanh nghiệp.

Để lại một bình luận