Triển vọng của CTCP Gemadept (GMD) trong bối cảnh xung đột Mỹ-Iran và sự tái lập trật tự logistics toàn cầu năm 2026

  • Kết quả & dự báo tài chính:  KBSV dự phóng LNST 2026 đạt 2,186 tỷ đồng (+30%), và đưa ra giá mục tiêu 90,000 đồng/cp (+17.2% so với giá hiện tại).

  • Động lực tăng trưởng: Sản lượng container toàn hệ thống dự báo 5.618 triệu TEU năm 2026 (+10% YoY). Nam Đình Vũ 3 nâng công suất lên 2 triệu TEU/năm, Gemalink hoạt động vượt 128% công suất thiết kế và chuẩn bị mở rộng giai đoạn 2, nâng công suất lên 3 triệu TEU/năm. Kịch bản “Gemalink 3 kéo dài” có thể đưa tổng công suất lên 4 triệu TEU, cạnh tranh trực tiếp với Singapore.
  • Vị thế & lợi thế cạnh tranh: Giá dịch vụ cảng nước sâu tăng 5–10% từ đầu 2026, tạo lớp đệm lợi nhuận. Gemadept hưởng lợi từ mô hình Khu thương mại tự do (FTZ) tại Hải Phòng (6,000 ha) và Cái Mép Hạ (3,800 ha), giúp biến cảng thành trung tâm phân phối và chế biến hàng hóa. Định giá P/E trượt 18.2x, EV/EBITDA 10.6x, thấp hơn trung vị ngành ASEAN (P/E 21.1x, EV/EBITDA 12.6x), cho thấy cổ phiếu GMD vẫn đang giao dịch ở mức hấp dẫn.

Sau cuộc xung đột Mỹ-Iran vào tháng 3 năm 2026, có thể thấy rằng dù những bất ổn ngắn hạn về chi phí logistics và giá năng lượng là hiện hữu, nhưng chúng lại đóng vai trò là một “máy lọc” loại bỏ các mô hình kinh doanh thiếu hiệu quả và thúc đẩy sự lên ngôi của các hạ tầng chiến lược.

Gemadept, với hệ thống cảng trải dài từ Bắc vào Nam và năng lực tài chính vững mạnh, đã chứng minh được khả năng đứng vững trước các cú sốc địa chính trị cực đoan. Việc sở hữu các cảng nước sâu hiện đại, đón đầu sự hình thành của các Khu thương mại tự do (FTZ) và tận dụng tốt chính sách tăng phí dịch vụ bốc xếp đã tạo ra một “lớp phòng thủ” kiên cố cho doanh nghiệp.   

Triển vọng của GMD trong giai đoạn 2026-2028 vẫn cực kỳ khả quan với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thuần dự báo ở mức hai chữ số, được hỗ trợ bởi hiệu suất vận hành cao tại Nam Đình Vũ 3 và lộ trình mở rộng thần tốc tại Gemalink.

Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu từ Trung Quốc sang Việt Nam, kết hợp với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, sẽ tiếp tục là “ngọn gió đông” đẩy con thuyền Gemadept vươn xa hơn trên bản đồ logistics quốc tế.

Mặc dù thị trường có thể còn những nhịp điều chỉnh do tâm lý lo ngại rủi ro chiến tranh, nhưng từ góc độ giá trị cốt lõi, Gemadept vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư tổ chức đang tìm kiếm sự tăng trưởng bền vững và khả năng chống chọi trước mọi biến số địa chính trị

Tác động địa chính trị đến dòng chảy thương mại và chi phí logistics

Cuộc không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel nhắm vào các cơ sở hạt nhân và hạ tầng chiến lược của Iran đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền, dẫn đến việc đóng cửa thực tế eo biển Hormuz – nơi luân chuyển 20% lượng dầu mỏ và khí hóa lỏng của cả thế giới.

Khi dòng chảy năng lượng bị chặn đứng, giá dầu Brent đã nhảy vọt từ 70 USD lên ngưỡng 120 USD chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần, tạo ra một cơn địa chấn về chi phí vận hành cho toàn bộ ngành vận tải biển.

Đáng lo ngại hơn, thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng “điểm nghẽn kép” khi các cuộc tấn công của lực lượng Houthi tại Biển Đỏ tái bùng phát đồng thời, buộc các hãng tàu lớn như Maersk và CMA CGM phải từ bỏ lộ trình qua kênh đào Suez để đi vòng qua Mũi Hảo Vọng.

Sự dịch chuyển này làm kéo dài thời gian hành trình thêm hàng tuần và tiêu tốn một lượng phụ phí nhiên liệu khổng lồ, trực tiếp đẩy giá cước container từ châu Á đi châu Âu tăng vọt từ 1,500 USD lên 5,500 USD. Trong tâm bão đó, Gemadept đang đứng ở một vị thế đặc biệt nhờ vào hạ tầng cảng nước sâu và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt công suất.  

Xung đột tại Trung Đông không chỉ đơn thuần là một cuộc chiến tranh cục bộ mà là một sự đứt gãy mang tính hệ thống đối với thương mại hàng hải.

Khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, các tàu dầu và tàu container buộc phải neo đậu chờ đợi hoặc tìm kiếm các lộ trình thay thế tốn kém, dẫn đến tình trạng hơn 700 tàu bị tắc nghẽn chỉ trong tuần đầu tiên của tháng 3 năm 2026.

Đối với Việt Nam, mặc dù kim ngạch giao thương trực tiếp với khu vực Trung Đông chỉ chiếm khoảng 3% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, nhưng những hệ lụy gián tiếp thông qua giá năng lượng và lạm phát chi phí đẩy là vô cùng nghiêm trọng.

Giá xăng dầu trong nước tăng mạnh đã khiến chi phí vận tải đường bộ tăng 20% và vận tải đường thủy nội địa tăng 25%, tạo áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp logistics.

Tuy nhiên, từ góc độ của một nhà vận hành cảng biển như Gemadept, tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đôi khi lại mang lại những lợi thế không ngờ tới khi các chủ hàng và hãng tàu có xu hướng tìm kiếm các cảng trung chuyển an toàn và hiệu quả hơn để tối ưu hóa lượng hàng còn lại.   

Sự bất ổn tại các tuyến hàng hải đi Mỹ và châu Âu đã thúc đẩy các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải đẩy nhanh tiến độ giao hàng trong các khung thời gian ngắn để tránh các đợt tăng thuế hoặc phụ phí mới.

Điều này vô hình trung làm gia tăng áp lực lên hệ thống cảng biển nước sâu tại Việt Nam, đặc biệt là cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, nơi có khả năng tiếp nhận các siêu tàu Megaship. Gemadept với cảng Gemalink đang hoạt động vượt 128% công suất thiết kế đã trở thành một mắt xích không thể thay thế trong việc duy trì dòng chảy xuất khẩu của Việt Nam giữa lúc thế giới đang hỗn loạn.

Mặc dù chi phí nhiên liệu tăng cao có thể làm giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu trong dài hạn, nhưng trong ngắn hạn, nhu cầu về kho bãi và các dịch vụ bốc xếp tại cảng vẫn duy trì ở mức cao do các hãng tàu cần các bãi container lớn để điều phối hàng hóa bị kẹt.   

Động lực tăng trưởng từ chính sách giá và hạ tầng chiến lược

Trong bối cảnh chi phí đầu vào leo thang do xung đột, Gemadept đã nhận được một sự hỗ trợ quan trọng từ mặt pháp lý khi Bộ Xây Dựng phê duyệt khung giá dịch vụ mới cho các cảng nước sâu.

Việc điều chỉnh tăng 10% giá sàn dịch vụ xếp dỡ container tại Lạch Huyện và Cái Mép – Thị Vải có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2 năm 2026 đã tạo ra một lớp đệm lợi nhuận vững chắc cho doanh nghiệp.

Cảng Gemalink, tài sản đóng góp khoảng 45% lợi nhuận thuần hàng năm cho GMD, là đơn vị hưởng lợi trực tiếp từ sự thay đổi này. Do tình trạng thiếu hụt công suất tại khu vực Cái Mép – Thị Vải vẫn tiếp diễn và Gemalink là cảng duy nhất có khả năng đón tàu siêu lớn lên đến 250,000 DWT, công ty thậm chí còn có quyền thương thảo mức giá cao hơn sàn quy định.  

KBSV giả định giá dịch vụ tăng khoảng 5%/năm tại phía Bắc và 7-9%/năm tại phía Nam giai đoạn 2026 – 2030 (đầu 2026 các cảng GMD đã tiến hành điều chỉnh tăng giá dịch vụ cảng với mức tăng trung bình 5-10% tùy loại dịch vụ).

KBSV dự phóng sản lượng hàng qua cảng GMD tiếp tục giữ đà tăng trưởng tích cực trong 2026 ở mức 10% yoy, CAGR giai đoạn 2026-2030 đạt 8%/năm.

Tại miền Bắc, cảng Nam Đình Vũ giai đoạn 3 đi vào hoạt động từ tháng 10 năm 2025 đã ngay lập tức phát huy tác dụng trong việc giải tỏa áp lực công suất cho Hải Phòng. Với lợi thế vị trí ngay cửa sông và luồng đào Hà Nam sâu -8.5m, cảng này cho phép các tàu lớn đến 50,000 DWT cập bến đầy tải, giúp tăng sản lượng hàng hóa thêm 30%.

Nam Đình Vũ giai đoạn 3 đi vào hoạt động từ tháng 10/2025 đã nâng tổng công suất cụm cảng lên khoảng 2 triệu TEU/năm và nhanh chóng vận hành ở mức 47% công suất vào cuối năm nhờ (1) tiếp nhận lượng hàng vượt công suất từ hai giai đoạn trước và (2) sở hữu lợi thế khai thác thị trường ngách hàng siêu trường siêu trọng (OOG). Với lợi thế này, giai đoạn 3 được kỳ vọng có thể lấp đầy khoảng 90% công suất trong vòng ba năm tới. 

Sự kết hợp giữa năng lực tiếp nhận hàng siêu trường siêu trọng (OOG) và vị thế là cảng sông lớn nhất miền Bắc đã giúp Nam Đình Vũ nhanh chóng lấp đầy công suất và hoạt động hiệu quả ngay cả khi thương mại toàn cầu chịu ảnh hưởng từ xung đột.

Chiến lược tái cơ cấu danh mục cảng, tập trung nguồn lực vào các tài sản cốt lõi tại miền Nam sau khi thoái vốn khỏi các cảng nhỏ tại Hải Phòng, đã cho thấy tầm nhìn xa của ban lãnh đạo GMD trong việc chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng mới đầy biến động.   

Ở phía Nam, Gemalink 2 đang được hoàn thiện pháp lý, sau khi triển khai sẽ nâng tổng công suất GML từ 1.5 triệu lên 3 triệu TEU/năm (và có thể sẽ cao hơn nếu đề xuất kéo dài cầu cảng được thông qua). 

Dưới đây là tổng hợp các chỉ số tài chính then chốt và dự báo sản lượng container tại các cụm cảng trọng điểm, phản ánh sự tăng trưởng ổn định bất chấp các cú sốc địa chính trị

Bảng 1: Dự báo hiệu quả vận hành và tài chính của Gemadept giai đoạn 2025-2028

Chỉ tiêu vận hành và tài chính 2025A 2026F 2027F 2028F
Sản lượng Container (Nghìn TEU)
– Nam Đình Vũ (Miền Bắc) 1,496 1,800 2,000 2,200
– Gemalink (Miền Nam) 1,928 2,080 2,250 2,925
– Phuoc Long & Binh Duong ICDs 1,655 1,738 1,825 1,916
Tổng sản lượng hệ thống GMD 5,079 5,618 6,075 7,041
Kết quả kinh doanh (Tỷ đồng)
– Doanh thu thuần 5,946 6,847 7,486 8,158
– Lợi nhuận thuần (CĐ công ty mẹ) 1,677 2,045 2,342 2,845
– EPS điều chỉnh (VND/CP) 3,565 4,347 4,979 6,048
– Biên lợi nhuận gộp (%) 45.7 47.1 47.5 48.0
– ROAE (%) 13.2 14.5 14.8 16.2

Các số liệu trên cho thấy một xu hướng tăng trưởng bền bỉ. Mặc dù sản lượng tại Gemalink giai đoạn 2026-2027 có phần chậm lại do đã hoạt động hết công suất, nhưng việc đưa Gemalink giai đoạn 2 vào vận hành từ cuối năm 2027 sẽ tạo ra một cú hích khổng lồ cho sản lượng vào năm 2028.

Sự tăng trưởng của doanh thu và lợi nhuận thuần vượt xa tốc độ tăng của sản lượng, điều này khẳng định hiệu quả của việc tăng giá dịch vụ bốc xếp và đòn bẩy hoạt động từ các cảng mới.

Gemadept không chỉ bán dịch vụ bốc xếp thuần túy mà đang cung cấp một giải pháp hạ tầng chiến lược mà các hãng tàu buộc phải chấp nhận trả mức giá cao hơn để đảm bảo lịch trình.   

Chiến lược mở rộng Gemalink và kịch bản “GML 3 kéo dài”

Trái tim trong chiến lược tăng trưởng của Gemadept nằm ở lộ trình mở rộng của cảng Gemalink. Sau những thành công vang dội của giai đoạn 1, công ty đang ráo riết chuẩn bị cho giai đoạn 2 (trước đây là 2A) với kế hoạch khởi công vào quý 2 năm 2026.

Điểm đáng chú ý nhất là sự thay đổi trong thiết kế kỹ thuật: thay vì chỉ tiếp nhận các tàu gom hàng 100,000 DWT như dự kiến ban đầu, thiết kế mới sẽ hỗ trợ các tàu mẹ tải trọng lên đến 200,000 DWT, nâng công suất của giai đoạn này lên 1 triệu TEU/năm. Thậm chí, ban lãnh đạo còn đang đề xuất một kịch bản táo bạo hơn mang tên “GML 3 kéo dài“, trong đó chiều dài cầu bến của Gemalink sẽ được nối dài thêm hơn 350 mét để kết nối trực tiếp với cảng lân cận SSIT, nâng tổng công suất toàn cảng lên tới 4 triệu TEU.  

Nếu kịch bản này được phê duyệt, Gemalink sẽ không chỉ là cảng lớn nhất miền Nam Việt Nam mà còn đủ sức cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm trung chuyển hàng đầu khu vực như Singapore.

Việc TP. Hồ Chí Minh đẩy mạnh dự án Cần Giờ cũng không được coi là một mối đe dọa ngắn hạn đối với Gemadept do thời gian xây dựng các “siêu dự án” này thường kéo dài hơn 10 năm.

Ngược lại, sự phát triển của khu vực Cái Mép Hạ thành một trung tâm trung chuyển quốc tế sẽ giúp mở rộng quy mô thị trường cho tất cả các bên tham gia, và Gemadept với quan hệ đối tác chiến lược cùng hãng tàu CMA CGM (thành viên Ocean Alliance) đang nắm giữ những quân bài ưu tiên trong việc đảm bảo sản lượng hàng hóa.  

Mô hình Khu thương mại tự do (FTZ) và sự chuyển dịch cứ điểm sản xuất

Một trong những yếu tố mang tính đột phá cho triển vọng dài hạn của Gemadept chính là việc triển khai thí điểm các Khu thương mại tự do (FTZ) tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh trong năm 2026.

Đây được coi là “chiếc áo mới” rộng lớn hơn cho chu kỳ thương mại mới của Việt Nam, nơi các quy định về hải quan và logistics được nới lỏng để thu hút FDI thế hệ mới.

FTZ Hải Phòng với quy mô hơn 6,000 ha và FTZ Cái Mép Hạ với diện tích gần 3,800 ha chính là những không gian kinh tế trực tiếp bao quanh các tài sản của Gemadept. Sự hình thành của các khu vực này sẽ biến các cảng biển từ điểm dừng kỹ thuật đơn thuần trở thành các trung tâm phân phối và chế biến hàng hóa giá trị gia tăng cao.  

Gemadept với vị trí chiến lược tại Nam Đình Vũ (nằm ngay trong quy hoạch FTZ Hải Phòng) và Gemalink (liền kề FTZ Cái Mép Hạ) sẽ là đơn vị hưởng lợi lớn nhất từ lưu lượng hàng hóa gia tăng.

Mô hình FTZ cho phép hàng hóa đi vào, lưu kho, xử lý và tái xuất với thủ tục cực kỳ nhanh gọn, giúp giảm thiểu ma sát về mặt thể chế – một yếu tố quan trọng hơn cả ưu đãi thuế đối với các tập đoàn đa quốc gia.

Khi Việt Nam nâng cấp vai trò từ “cứ điểm lắp ráp” lên “trung tâm logistics khu vực“, nhu cầu về các dịch vụ cảng nước sâu sẽ bùng nổ, và Gemadept đang đứng ở vị trí đón đầu làn sóng này.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nhà đầu tư đang đẩy mạnh chiến lược “Trung Quốc + 1” để tìm kiếm sự an toàn sau những bất ổn địa chính trị tại eo biển Đài Loan và xung đột Mỹ-Iran.  

Hơn thế nữa, sự kết hợp giữa FTZ và các Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sẽ tạo ra một hệ sinh thái cộng hưởng giữa thương mại và tài chính.

Gemadept với hệ thống logistics tích hợp từ cảng biển đến vận tải thủy nội địa và hàng không (thông qua SCS) sẽ đóng vai trò là “xương sống” cho dòng chảy kinh tế thực, hỗ trợ các hoạt động tài chính xuyên biên giới. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp không chỉ duy trì sự tăng trưởng ổn định mà còn có thể tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.   

Khu thương mại tự do: “Chiếc áo mới” nâng tầm giá trị cho HAH, GMD và IDC

Khả năng chống chọi trong bối cảnh xung đột leo thang

Bất chấp những triển vọng tươi sáng, xung đột Mỹ-Iran kéo dài vẫn đặt ra những rủi ro không thể xem nhẹ. Rủi ro lớn nhất chính là sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam như Mỹ và EU do lạm phát cao và lãi suất không thể giảm. Khi người tiêu dùng tại các quốc gia này thắt chặt chi tiêu do giá năng lượng tăng cao, sản lượng container thông qua cảng chắc chắn sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang giữ được lợi thế cạnh tranh về mức thuế xuất khẩu thấp hơn so với các đối thủ trong khu vực khi xuất sang Mỹ, đặc biệt là sau khi Tòa Án Tối Cao Mỹ bác bỏ các mức thuế quan đối ứng khẩn cấp và thay thế bằng mức thuế tạm thời 10% đồng nhất.   

Rủi ro về tỷ giá cũng là một yếu tố cần theo dõi sát sao. Tình trạng bất ổn khiến đồng USD mạnh lên, gây áp lực mất giá lên đồng VND và làm tăng chi phí trả nợ gốc cũng như lãi vay bằng ngoại tệ của Gemadept. Rất may là nợ vay của cảng Gemalink đã giảm mạnh xuống còn khoảng 80-90 triệu USD vào cuối năm 2025, giúp giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực từ biến động tỷ giá.

Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa danh mục tài sản và chiến lược thoái vốn khỏi các dự án ngoài ngành như cao su và bất động sản sẽ giúp GMD tập trung nguồn lực tài chính để đối phó với các kịch bản xấu nhất của thị trường.  

Định giá và khuyến nghị

KBSV dự phóng giá mục tiêu của cổ phiếu GMD trong 2026 đạt 90,000 VND/cổ phiếu, tương đương với mức tăng giá tiềm năng 17.2% so với mức giá đóng cửa 76,800 VND/cổ phiếu ngày 12/03/2026. Điều này dựa trên kỳ vọng LNST-CĐTS năm 2026 tăng trưởng +30%, đạt 2,186 tỷ và tiếp tục tăng trưởng +13% vào năm 2027, đạt 2,460 tỷ.

Bảng 2: So sánh định giá của Gemadept so với các đối thủ trong khu vực (Cập nhật tháng 3/2026)

Việc định giá GMD cần được đặt trong tương quan với các doanh nghiệp khai thác cảng lớn tại châu Á để thấy rõ sức hấp dẫn của cổ phiếu này sau xung đột.

Doanh nghiệp cảng biển Quốc gia Vốn hóa (tr USD) P/E trượt (Lần) EV/EBITDA (Lần) ROE (%)
CTCP Gemadept (GMD) Việt Nam 1,230 18.2 10.6 15.5
Westports Holdings Malaysia 5,380 21.1 12.6 25.0
Intl Container Term Svcs Philippines 22,950 24.1 13.2 58.0
Shanghai Port Trung Quốc 16,890 8.1 4.6 10.0
Qingdao Port Trung Quốc 8,110 7.7 4.7 12.0
Trung vị ngành (Ngoài TQ) 8,670 21.1 12.6 25.0

Số liệu so sánh cho thấy Gemadept đang giao dịch ở mức định giá hấp dẫn hơn đáng kể so với các đối thủ ngoài Trung Quốc như Westports hay ICTSI, dù có triển vọng tăng trưởng mạnh hơn nhờ vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng.

Mức chiết khấu về P/E và EV/EBITDA so với các công ty cùng ngành trong khu vực ASEAN cho thấy thị trường vẫn chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng bứt phá của GMD sau khi các dự án mở rộng công suất hoàn thành và các mô hình FTZ đi vào vận hành.

Đây có thể được coi là một cơ hội tích lũy dài hạn cho các nhà đầu tư khi bất ổn địa chính trị dần được kiểm soát và các dòng chảy thương mại tìm về những bến đỗ an toàn như Việt Nam.   

Bảng 3: so sánh quan điểm Vietcap, HSC và KBSV về GMD (Cập nhật 03/2026)

Tiêu chí Vietcap (26/02/2026) HSC (25/02/2026) KBSV (12/03/2026)
Khuyến nghị MUA MUA MUA
Giá mục tiêu 93,900 VNĐ/cp 90,000 VNĐ/cp 90,000 VNĐ/cp
LNST dự báo 2026 2,610 tỷ đồng (+56%) 2,045 tỷ đồng (+22%) 2,186 tỷ đồng (+30%)
Động lực Miền Bắc NDV3 tăng thông lượng 20%, giá dịch vụ tăng 5%. NDV3 giải tỏa “cháy hàng”, nâng công suất cụm cảng lên 2 triệu TEU. NDV3 lấp đầy 90% công suất trong 3 năm nhờ lợi thế hàng siêu trường siêu trọng (OOG).
Động lực Miền Nam Cảng Bình Dương & ICD Phước Long tăng phí 20%. Gemalink hưởng lợi từ tăng 10% giá sàn bốc xếp tại cảng nước sâu. Giá dịch vụ phía Nam tăng 7-9%/năm do thiếu hụt công suất tại Cái Mép.
Tầm nhìn Gemalink Kéo dài cầu bến thêm 357m giúp nâng công suất lên 4 triệu TEU. GĐ 2 khởi công Q2/2026; tập trung đón tàu mẹ 200,000 DWT. GML 2A dự kiến khai thác cuối 2027; kỳ vọng đạt 90% công suất ngay sau 2 năm.
Yếu tố Vĩ mô/Rủi ro Thoái vốn mảng cao su và 24% cổ phần Gemalink cho hãng tàu lớn. Loại trừ lợi nhuận bất thường, tăng trưởng cốt lõi đạt 44%. Lưu ý rủi ro: Xung đột Mỹ-Iran làm tắc eo biển Hormuz đẩy chi phí logistics và giá dầu tăng cao.

Ngành Cảng biển 2026 (GMD): Sự trỗi dậy của quyền năng định giá trong bối cảnh khan hiếm nguồn cung

Gemadept (GMD): Khẳng định vị thế “Vua cảng biển”, động lực từ công suất mới và “đòn bẩy” giá dịch vụ

Để lại một bình luận