BID: Với ROE 18% thì P/B 2 chấm là hợp lý. Lợi nhuận quý 1 ước tăng 27% so với cùng kỳ

  • Kết quả kinh doanh Q1/2026: Lợi nhuận sau thuế BIDV ước đạt 8,500 tỷ đồng, tăng 27% so với cùng kỳ, nhờ tăng trưởng tín dụng và cải thiện NIM.
  • Hiệu quả sinh lời & định giá: ROE dự báo 18.3%, ROA ổn định 1.0%; NIM phục hồi lên 2.35% (+23 điểm cơ bản). Với vị thế ngân hàng quốc doanh lớn nhất, mức P/B hợp lý có thể lên tới 2.1 lần, cao hơn mức trung bình ngành.
  • Chiến lược dài hạn & rủi ro: BIDV tập trung bán lẻ, ngân hàng xanh, chuyển đổi số (90% giao dịch qua kênh số). Rủi ro chính đến từ lãi suất huy động, nợ xấu bất động sản và biến động địa chính trị. Theo Vietcap, giá mục tiêu cuối 2026 được ước tính 48,800 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức sinh lời kỳ vọng gần 24%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) bước vào năm 2026 với một tâm thế mới, mạnh mẽ hơn về vốn và hiệu quả hơn về hoạt động. Triển vọng lợi nhuận Quý 1 tăng trưởng 27.2% và cả năm tăng trưởng trên 15% là hoàn toàn khả thi dựa trên nền tảng NIM phục hồi và sự chuyển dịch cơ cấu khách hàng sang phân khúc bán lẻ. Thành công của đợt phát hành riêng lẻ vào tháng 3 năm 2026 là minh chứng cho sức hấp dẫn của ngân hàng và là đòn bẩy quan trọng để BIDV bứt phá trong những năm tới.   

Mặc dù vẫn còn đó những thách thức về áp lực lãi suất huy động và rủi ro nợ xấu tiềm ẩn từ thị trường bất động sản, nhưng với uy tín của một định chế tài chính nhà nước hàng đầu và những bước đi quyết liệt trong chuyển đổi số, BIDV đủ khả năng để vượt qua và duy trì vị thế dẫn dắt.

Đối với các nhà đầu tư, cổ phiếu BID không chỉ là một tài sản trú ẩn an toàn mà còn mang lại cơ hội tăng trưởng vốn hấp dẫn khi ngân hàng hiện thực hóa các kế hoạch tăng vốn và cải thiện năng lực sinh lời. 

Sự hiện diện của BIDV không chỉ giới hạn ở quy mô tài sản mà còn thể hiện qua thị phần cho vay, chiếm khoảng 12.8% toàn hệ thống vào cuối năm 2025. Trong năm 2026, ngân hàng đặt mục tiêu duy trì vai trò dẫn dắt thị trường thông qua việc tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp nông thôn, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và các lĩnh vực xanh.

Những nỗ lực này không chỉ mang tính trách nhiệm xã hội mà còn là chiến lược nhằm tối ưu hóa trọng số rủi ro tài sản, đặc biệt khi các quy định mới tại Thông tư 14/2025 bắt đầu ưu đãi cho các khoản vay thuộc lĩnh vực nông nghiệp và nhà ở xã hội.  

Bảng tóm tắt các chỉ tiêu tài chính cơ bản của BIDV giai đoạn 2025 và dự phóng cho năm 2026:

Chỉ tiêu tài chính (Tỷ đồng) Năm 2025 (Ước tính) Năm 2026 (Dự báo) Tăng trưởng (%)
Tổng tài sản 3,330,904 3,635,898 9.2%
Cho vay khách hàng 2,372,955 2,657,710 12.0%
Tiền gửi khách hàng 2,223,225 2,467,779 11.0%
Vốn chủ sở hữu 168,045 208,773 24.2%
Lợi nhuận trước dự phòng 60,860 73,521 20,8%
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 29,957 34,539 15.3%
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) 1.47% 1.47% 0.0 đcb
Biên lãi ròng (NIM) 2.12% 2.35% 23 đcb

Dự phóng lợi nhuận Quý 1 năm 2026 tăng trưởng 27% so với cùng kỳ

Hoạt động kinh doanh của BIDV trong Quý 1 năm 2026 ghi nhận những tín hiệu khởi sắc ngay từ những tháng đầu năm. Theo báo cáo từ ban lãnh đạo ngân hàng tính đến hết tháng 1 năm 2026, lợi nhuận trước thuế riêng lẻ đã đạt gần 3,000 tỷ đồng, bám sát kế hoạch quý đề ra.

Mặc dù dư nợ tín dụng trong tháng 1 có sự sụt giảm nhẹ khoảng 0.8% do tính chu kỳ sau đợt giải ngân mạnh cuối năm trước, nhưng các chỉ số sinh lời và an toàn vẫn được đảm bảo ổn định với ROA đạt 1.01% và ROE đạt 19.03%.  

Dự báo cho cả Quý 1 năm 2026, các CTCK kỳ vọng BIDV sẽ đạt mức lợi nhuận sau thuế khoảng 7,574 tỷ đồng, tăng trưởng 27.2% so với cùng kỳ năm trước. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này chủ yếu dựa trên nền lợi nhuận thấp của quý 1 năm 2025 và sự phục hồi tích cực của thu nhập lãi thuần.

Thu nhập hoạt động (TOI) trong quý dự kiến đạt khoảng 20,833 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ. Động lực thúc đẩy chính là việc lãi suất cho vay bắt đầu được điều chỉnh tăng theo diễn biến thị trường, trong khi chi phí vốn của ngân hàng vẫn được duy trì ở mức thấp nhờ lợi thế về quy mô tiền gửi.   

Bảng dự báo chi tiết kết quả kinh doanh Quý 1 năm 2026:

Chỉ tiêu dự báo Quý 1/2026 MBS Research Vietcombank Securities (VCBS) Tăng trưởng svck (%)
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 7,574 tỷ đồng N/A 27.2%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) N/A 9,366 tỷ đồng 26.0%
Tăng trưởng tín dụng Q1 ~ 1.8% ~ 3.0% Thấp hơn svck
Thu nhập hoạt động (TOI) N/A 20,833 tỷ đồng 16.0%
Biên lãi ròng (NIM) Cải thiện Cải thiện N/A
Chi phí trích lập dự phòng 5,700 tỷ đồng N/A Tăng nhẹ

Về mặt tăng trưởng tín dụng trong quý đầu năm, BIDV dự kiến sẽ ghi nhận mức tăng thấp hơn so với mặt bằng chung toàn ngành, ước đạt khoảng 1.8% đến 3%.

Nguyên nhân chính là do hạn mức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp cho năm 2026 có sự thận trọng hơn, đồng thời ngân hàng cũng tập trung vào việc sàng lọc khách hàng chất lượng cao trong bối cảnh vĩ mô còn nhiều bất ổn.

Tuy nhiên, nhờ lợi thế chi phí vốn thấp và sự cải thiện của NIM, thu nhập lãi thuần trong quý vẫn được kỳ vọng tăng trưởng khoảng 30% so với cùng kỳ.  

Triển vọng lợi nhuận và các động lực tăng trưởng năm 2026

Triển vọng lợi nhuận cho cả năm 2026 của BIDV được đánh giá là rất khả quan với mức tăng trưởng LNST dự báo khoảng 15% đến 17%. Các CTCK cho rằng, sau khi NIM chạm mức thấp nhất vào năm 2025 (2.12%), năm 2026 sẽ là giai đoạn bứt phá nhờ sự phục hồi của lợi suất cho vay.

Đà phục hồi này đã bắt đầu xuất hiện từ Quý 4 năm 2025 khi lợi suất cho vay ghi nhận sự cải thiện tích cực và xu hướng này dự kiến sẽ kéo dài suốt năm 2026.  Sự phục hồi của NIM sẽ chịu tác động từ ba yếu tố chính.

Thứ nhất là tỷ trọng cho vay trung và dài hạn cao hơn, cho phép ngân hàng áp dụng mức lãi suất thả nổi có biên độ tốt hơn.

Thứ hai là áp lực cạnh tranh lãi suất cho vay giảm bớt khi hạn mức tín dụng toàn ngành bị thắt chặt, buộc các ngân hàng phải ưu tiên biên lợi nhuận thay vì chạy đua quy mô.

Thứ ba là sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu dư nợ sang phân khúc bán lẻ, vốn có biên lợi nhuận cao hơn đáng kể so với phân khúc bán buôn doanh nghiệp lớn. Ngân hàng dự báo NIM sẽ đạt mức 2.35% cho cả năm 2026, tăng 23 điểm cơ bản so với năm 2025.

Bên cạnh thu nhập từ lãi, mảng thu nhập ngoài lãi cũng đóng góp quan trọng vào bức tranh lợi nhuận. Thu nhập phí ròng dự kiến đạt 11,825 tỷ đồng, tăng 10% so với năm 2025, nhờ sự phục hồi của các dịch vụ thanh toán và đại lý bảo hiểm. Đặc biệt, thu nhập từ thu hồi nợ xấu đã xử lý được kỳ vọng sẽ duy trì ở mức cao, mục tiêu đạt khoảng 14,000 tỷ đồng trong năm 2026.

Các khoản thu nhập bất thường này không chỉ giúp gia tăng lợi nhuận ròng mà còn củng cố nguồn lực tài chính để ngân hàng tiếp tục trích lập dự phòng cho các tài sản tiềm ẩn rủi ro.  

Cơ cấu thu nhập dự báo (Tỷ đồng) Năm 2025 Năm 2026F Năm 2027F
Thu nhập lãi ròng (NII) 63,357 80,471 91,337
Thu nhập phí ròng 10,750 11,825 13,008
Thu nhập ngoài lãi khác 17,218 15,650 14,668
Tổng thu nhập hoạt động (TOI) 91,325 107,946 119,013
Chi phí hoạt động (30,465) (34,425) (36,491)
Lợi nhuận trước dự phòng 60,860 73,521 82,522
Chi phí dự phòng (22,997) (29,466) (35,123)

Một điểm sáng khác trong mô hình kinh doanh năm 2026 của BIDV là việc kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả hơn. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) dự kiến sẽ giảm từ 33.4% xuống còn 31.9%.

Sự cải thiện này đến từ kết quả của quá trình đầu tư dài hạn vào công nghệ thông tin và AI trong những năm trước đó, giúp tối ưu hóa nhân sự và quy trình tại các chi nhánh.

Mặc dù chi phí đầu tư cho công nghệ vẫn tiếp tục tăng, nhưng hiệu quả mang lại về mặt doanh thu trên mỗi đơn vị chi phí đang ngày càng rõ nét, tạo ra đòn bẩy lợi nhuận đáng kể cho ngân hàng.  

Đợt phát hành riêng lẻ tháng 3 năm 2026 và tác động tới cấu trúc vốn

Vào ngày 24/03/2026, BIDV đã hoàn tất một trong những thương vụ tăng vốn quan trọng nhất trong lịch sử hoạt động của mình thông qua đợt phát hành cổ phiếu riêng lẻ cho các nhà đầu tư chiến lược và chuyên nghiệp.

Đây là bước đi chiến lược nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt vốn cấp 1, một trở ngại lâu nay đối với các ngân hàng quốc doanh trong việc mở rộng quy mô tín dụng và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II và Basel III.  

Chi tiết về đợt phát hành riêng lẻ được tổng hợp như sau:

Thông số đợt phát hành Kết quả thực hiện
Tổng số lượng cổ phiếu đăng ký chào bán 263,328,293 cổ phiếu
Số lượng cổ phiếu phân phối thành công ~ 258,700,000 cổ phiếu (98.24%)
Giá bán bình quân 38,900 đồng/cổ phiếu
Tổng số tiền thu ròng ~ 10,200 tỷ đồng
Đối tượng tham gia 31-33 nhà đầu tư (bao gồm SCIC)
Thời gian hạn chế chuyển nhượng 01 năm
Tỷ lệ vốn cấp 1/CAR tăng thêm ~ 40 điểm cơ bản

Thành công của đợt phát hành này không chỉ mang lại nguồn lực tài chính tươi mới mà còn giúp tỷ lệ vốn cấp 1 và CAR của BIDV nâng lên lần lượt là 6.9% và 9.6%. Mặc dù mức này vẫn còn khiêm tốn so với mức trung bình của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân (thường trên 11%) và thấp hơn yêu cầu tối thiểu 10.5% của chuẩn Basel III trong tương lai, nhưng nó mở ra triển vọng cho các đợt tăng vốn tiếp theo.

Sau giao dịch, tỷ lệ sở hữu của Nhà nước tại BIDV giảm xuống còn 76.7%. Theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt, tỷ lệ này có thể tiếp tục giảm xuống mức tối thiểu 65% trong những năm tới, đồng nghĩa với việc BIDV vẫn còn dư địa rất lớn để huy động vốn từ các cổ đông chiến lược nước ngoài nhằm nâng cao năng lực quản trị và công nghệ.

Tác động trực tiếp của đợt tăng vốn này đối với lợi nhuận năm 2026 thể hiện qua việc giảm bớt áp lực chi phí tài chính và tăng cường khả năng tài trợ cho các dự án lớn. Với thêm 10,200 tỷ đồng vốn điều lệ, ngân hàng có thể mở rộng dư nợ thêm hàng chục nghìn tỷ đồng mà không vi phạm các tỷ lệ an toàn vốn quy định.

Điều này đặc biệt quan trọng khi nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng giao thông và năng lượng tái tạo dự kiến sẽ bùng nổ trong giai đoạn 2026-2030.  

Chiến lược tín dụng và quản trị chất lượng tài sản

Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước duy trì định hướng kiểm soát tăng trưởng tín dụng toàn ngành ở mức 15-16% cho năm 2026, BIDV đã chủ động điều chỉnh dự báo tăng trưởng dư nợ của mình xuống mức 12-13% để đảm bảo chất lượng tài sản.

Chiến lược này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “tăng trưởng bền vững và hiệu quả“. Ngân hàng cho biết sẽ tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ và các chuỗi cung ứng liên quan đến FDI, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản vay vào lĩnh vực bất động sản vốn có rủi ro thanh khoản cao.   

Mặc dù thị trường bất động sản được kỳ vọng sẽ phục hồi nhờ các hành lang pháp lý mới hoàn thiện, BIDV vẫn duy trì sự thận trọng trong việc cấp tín dụng cho các chủ đầu tư. Ngược lại, ngân hàng đẩy mạnh mảng cho vay người mua nhà (mortgage) với mục tiêu tận dụng nhu cầu ở thực tại các đô thị lớn.

BIDV tin rằng với lãi suất cho vay mua nhà cao hơn một chút so với giai đoạn trước, họ có thể lựa chọn được những khách hàng có khả năng tài chính vững vàng, từ đó giảm thiểu rủi ro nợ xấu trong dài hạn.  

Về mặt quản trị rủi ro, BIDV đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ổn định ở mức 1.47% cho cả năm 2026. Ngân hàng dự kiến sẽ tăng cường trích lập dự phòng với chi phí dự phòng rủi ro tín dụng đạt khoảng 29,466 tỷ đồng, tăng 28.1% so với năm 2025.

Đây là bước đi thận trọng cần thiết nhằm xây dựng “đệm dự phòng” vững chắc trước những biến động khó lường của địa chính trị toàn cầu và áp lực lạm phát có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng.  

Bảng dự báo các chỉ số chất lượng tài sản của BIDV:

Chỉ số chất lượng tài sản (%) Năm 2025 Năm 2026F Năm 2027F
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) 1.47% 1.47% 1.47%
Tỷ lệ nợ nhóm 2 1.29% 1.29% 1.29%
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) 99.9% 100.0% 100.0%
Chi phí tín dụng 0.97% 1.11% 1.17%
Hệ số CAR (Basel II) 9.2% 10.1% 10.2%

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) dự kiến sẽ được duy trì ở mức 100%, đảm bảo rằng mọi khoản nợ xấu phát sinh đều có nguồn lực dự phòng tương ứng.

Bên cạnh đó, ngân hàng cũng đẩy mạnh hoạt động thu hồi nợ xấu bằng các biện pháp pháp lý và đấu giá tài sản đảm bảo. Thu nhập từ hoạt động này không chỉ giúp hoàn nhập dự phòng mà còn tạo ra nguồn thu ngoài lãi đáng kể cho ngân hàng trong năm 2026.   

Hiệu quả sinh lời và phân tích chỉ số ROE, ROA

Dưới tác động của việc tăng vốn và phục hồi NIM, các chỉ số sinh lời của BIDV trong năm 2026 dự kiến sẽ có những diễn biến trái chiều nhưng vẫn ở mức tích cực so với ngành. ROE dự báo sẽ giảm nhẹ từ 19.5% xuống còn 18.3%.

Sự sụt giảm kỹ thuật này chủ yếu do quy mô vốn chủ sở hữu tăng mạnh hơn 24% sau đợt phát hành riêng lẻ, khiến mẫu số trong công thức tính ROE lớn hơn. Tuy nhiên, nếu xét về giá trị tuyệt đối, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu vẫn tăng trưởng, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn vẫn được đảm bảo.   

Ngược lại, ROA dự kiến sẽ duy trì ổn định ở mức 1.0%, phản ánh khả năng quản lý tổng tài sản khổng lồ của ngân hàng một cách hiệu quả. Trong nhóm các ngân hàng quốc doanh, mức ROA 1% của BIDV được coi là ngưỡng an toàn và thể hiện sự cân bằng tốt giữa mục tiêu lợi nhuận và vai trò hỗ trợ nền kinh tế.   

Với mức ROE trung bình giai đoạn 2021-2030 là 17.8% và chi phí vốn chủ sở hữu khoảng 13.8%, hệ số P/B hợp lý của BIDV nằm ở mức 1.36 lần.

Tuy nhiên, do vị thế đặc biệt của một ngân hàng quốc doanh lớn nhất Việt Nam với uy tín thương hiệu và mạng lưới không thể thay thế, thị trường thường sẵn sàng trả mức P/B mục tiêu lên tới 2.1 lần. Điều này cho thấy niềm tin của các nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của ngân hàng cũng như khả năng duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều năm tới.  

Chuyển đổi số và đầu tư công nghệ – Động lực dài hạn

Năm 2026 đánh dấu cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của BIDV với mục tiêu trở thành ngân hàng số hàng đầu khu vực. Ngân hàng không chỉ tập trung vào việc số hóa các sản phẩm dịch vụ hiện có mà còn hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính toàn diện xung quanh khách hàng.

Việc tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, điện toán đám mây và AI được dự báo sẽ làm tăng chi phí hoạt động (OPEX) trong ngắn hạn, nhưng sẽ là nền tảng để giảm CIR và tăng cường khả năng bán chéo sản phẩm trong dài hạn. 

Sự dịch chuyển của khách hàng sang kênh số đang diễn ra mạnh mẽ tại BIDV. Tỷ lệ giao dịch qua kênh số dự kiến sẽ chiếm hơn 90% tổng lượng giao dịch của ngân hàng trong năm 2026.

Điều này không chỉ giúp giảm áp lực cho các quầy giao dịch truyền thống mà còn cho phép ngân hàng khai thác dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các giải pháp tài chính cá nhân hóa. Mảng ngân hàng bán lẻ, vì thế, không chỉ tăng về quy mô mà còn tăng cả về chất lượng và độ trung thành của khách hàng.  

Cùng với đó, BIDV cũng khẳng định vai trò tiên phong trong lĩnh vực ngân hàng xanh và ESG. Ngân hàng đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo bền vững và ưu tiên cấp vốn cho các dự án giảm phát thải, năng lượng tái tạo.

Xu hướng này không chỉ giúp BIDV tiếp cận được các nguồn vốn ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) hay Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu trên thị trường vốn quốc tế.  

So sánh vị thế của BIDV với các ngân hàng cùng nhóm (Peers)

Trong bức tranh chung của ngành ngân hàng năm 2026, BIDV vẫn giữ vững vị thế là ngân hàng lớn nhất về tài sản, nhưng phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng quốc doanh khác như Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG) và các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn như Techcombank (TCB) hay MB Bank (MBB).

Bảng so sánh các chỉ tiêu dự báo năm 2026 giữa các ngân hàng lớn:

Ngân hàng P/E dự phóng P/B dự phóng ROE dự phóng ROA dự phóng Tăng trưởng LNST
BIDV 9.3x 1.37x 18.3% 1.0% 15.3%
Vietcombank 12.3x 1.85x 17.2% 1.5% 14.0%
VietinBank 7.7x 1.26x 20.3% 1.4% 17.1%
Techcombank 7.3x 1.14x 16.6% 2.4% 16.5%
MB Bank 6.6x 1.29x 21.5% 1.9% 20.7%

So với VCB, BIDV có mức định giá P/B thấp hơn đáng kể nhưng lợi suất sinh lời ROE lại có phần nhỉnh hơn trong một số kịch bản, cho thấy dư địa tăng giá của cổ phiếu BID vẫn còn khá hấp dẫn.

Trong khi đó, so với các ngân hàng tư nhân như TCB hay MBB, BIDV có lợi thế tuyệt đối về chi phí vốn và uy tín thương hiệu của một ngân hàng nhà nước, giúp ngân hàng dễ dàng huy động vốn trong những giai đoạn thị trường biến động. Tuy nhiên, các ngân hàng tư nhân lại thường có hiệu quả quản trị chi phí và ROA cao hơn nhờ mô hình vận hành linh hoạt.  

Một điểm đáng lưu ý là triển vọng tăng trưởng tín dụng của BIDV thường thấp hơn so với mặt bằng chung các ngân hàng tư nhân do quy mô dư nợ hiện tại đã quá lớn.

Điều này buộc ngân hàng phải tìm kiếm sự tăng trưởng từ việc cải thiện NIM và tăng thu nhập ngoài lãi thay vì chỉ dựa vào mở rộng cho vay. Đây cũng là xu hướng chung của các ngân hàng “Big 4” trong giai đoạn mới, khi chất lượng và hiệu quả được đặt lên trên quy mô.  

Các kịch bản rủi ro và yếu tố cần theo dõi

Dù triển vọng năm 2026 của BIDV là tích cực, vẫn có những rủi ro cần được nhà đầu tư quan tâm.

Rủi ro đầu tiên và trực tiếp nhất là sự biến động của lãi suất huy động. Trong nửa đầu năm 2026, lãi suất huy động dự kiến sẽ tiếp tục tăng nhanh để đáp ứng nhu cầu thanh khoản cho các khoản vay trung và dài hạn.

Nếu lãi suất huy động tăng 200-250 điểm cơ bản như dự báo cho nhóm ngân hàng tư nhân, chi phí vốn của BIDV cũng sẽ không tránh khỏi bị ảnh hưởng, dù mức độ có thể nhẹ hơn do lợi thế tiền gửi dân cư lớn.   

Rủi ro thứ hai là áp lực nợ xấu từ lĩnh vực bất động sản. Mặc dù BIDV đã thắt chặt tiêu chuẩn cho vay, nhưng dư nợ cũ liên quan đến các dự án bất động sản vẫn chiếm một tỷ trọng nhất định. Nếu thị trường này phục hồi chậm hơn dự kiến hoặc lãi suất cho vay tăng quá cao khiến khách hàng mất khả năng trả nợ, áp lực trích lập dự phòng sẽ đè nặng lên lợi nhuận cuối cùng của ngân hàng.  

Rủi ro thứ ba liên quan đến tình hình địa chính trị thế giới. Các xung đột tại Trung Đông nếu kéo dài có thể đẩy giá dầu và chi phí vận tải lên cao, gây áp lực lạm phát tại Việt Nam. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí hoạt động của ngân hàng mà còn gián tiếp làm giảm nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu, vốn là khách hàng trọng tâm của BIDV.   

Bảng phân tích kịch bản tác động rủi ro đến NIM năm 2026:

Kịch bản Lãi suất huy động Lãi suất cho vay Tác động NIM Lợi nhuận ròng
Cơ sở (Base) Tăng 1.5% Tăng 1.8% + 23 đcb Tăng 15%
Tiêu cực (Bear) Tăng 2.5% Tăng 2.0% – 10 đcb Tăng 5%
Tích cực (Bull) Tăng 1.0% Tăng 1.8% + 35 đcb Tăng 25%

Nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát sao lộ trình giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại BIDV. Việc tìm kiếm và đàm phán với các đối tác chiến lược nước ngoài có thể là cú hích lớn cho giá cổ phiếu BID trong nửa cuối năm 2026. Tuy nhiên, quy trình phê duyệt các thương vụ này thường phức tạp và có thể kéo dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn từ phía thị trường.  

Định giá và khuyến nghị cổ phiếu BID

Dựa trên các phân tích về triển vọng lợi nhuận và vị thế tài chính, nhiều tổ chức nghiên cứu duy trì khuyến nghị tích cực đối với cổ phiếu BID. Mức giá mục tiêu cho cuối năm 2026 được Vietcap ước tính khoảng 48,800 đồng/cổ phiếu, tương ứng với mức sinh lời kỳ vọng khoảng 23.9% so với thị giá đầu năm.  

Với dự báo LNST sau lợi ích CĐTS đạt 34,539 tỷ đồng trong năm 2026 và EPS đạt 4,223 đồng/cổ phiếu, mức P/E dự phóng cho năm 2026 của BIDV chỉ khoảng 9.3 lần, một con số khá thấp so với tiềm năng của ngân hàng lớn nhất hệ thống.  

Các yếu tố hỗ trợ định giá bao gồm:

  1. Sự hồi phục mạnh mẽ của NIM nhờ thay đổi cơ cấu tài sản sang mảng bán lẻ có lợi suất cao.

  2. Vị thế vốn được củng cố sau đợt phát hành riêng lẻ tháng 3/2026, giúp tăng CAR và dư địa tăng trưởng tín dụng.

  3. Chất lượng tài sản ổn định với tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt và đệm dự phòng vững chắc.

  4. Tiềm năng từ việc tiếp tục giảm sở hữu nhà nước và chi trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ cao.

Với mức giá mục tiêu này, với P/B mục tiêu ở mức 2.1 lần giá trị sổ sách dự phóng năm 2026 (đóng góp 30,100 đồng vào giá mục tiêu). Đây là mức định giá phản ánh đúng giá trị nội tại và vị thế chiến lược của BIDV trong nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2030.   

BID: Lợi nhuận Quý 4.2025 bứt phá nhờ NIM hồi phục và “của để dành” nợ xấu

Để lại một bình luận