- Doanh thu & lợi nhuận: Quý 2/2026, NT2 ghi nhận doanh thu 2,825 tỷ đồng (+35.7% YoY) và lợi nhuận sau thuế 403 tỷ đồng (+23.5% YoY). Lũy kế 6 tháng, LNST đạt 583 tỷ đồng (+60.5% YoY) — vượt luôn kế hoạch lợi nhuận cả năm (430 tỷ đồng) mà chính công ty đặt ra hồi đầu năm, chỉ sau đúng hai quý.
- Hoạt động cốt lõi: Sản lượng điện thương phẩm quý 2 đạt 1,195 triệu kWh (+54% YoY), lũy kế 6 tháng đạt 2,140 triệu kWh (+57% YoY) — mức tăng mạnh nhất nhiều năm trở lại đây, nhờ El Niño quay lại đẩy nhu cầu huy động nhiệt điện khí lên cao. Giá bán bình quân lại giảm 11.8% YoY do nền so sánh cao bất thường của quý 2/2025.
- Động lực bổ sung: Chi phí khấu hao gần như “bốc hơi” sau khi máy móc đã khấu hao hết từ Q4/2025, thu nhập tài chính tăng hơn gấp đôi nhờ khoản tiền gửi khổng lồ gần 4,700 tỷ đồng — đủ sức bù đắp cho việc thuế suất thu nhập doanh nghiệp tăng gấp đôi lên 20% từ 2026, vì thế NT2 là một trong những cổ phiếu điện khí đáng chú ý nhất dù thị giá đã điều chỉnh mạnh từ đỉnh.
Sau một quý 1/2026 đã gây bất ngờ với mức tăng lợi nhuận gần 400% so với cùng kỳ, NT2 tiếp tục chứng minh đây không phải câu chuyện của một quý ăn may đơn lẻ.
Doanh thu quý 2 cán mốc 2,825 tỷ đồng, tăng 35.7% YoY, kéo theo lợi nhuận sau thuế đạt 403 tỷ đồng, tăng 23.5% YoY — một kết quả mà bản thân các công ty chứng khoán theo dõi cổ phiếu này cũng đánh giá là cao hơn kỳ vọng.
Cộng dồn 6 tháng đầu năm, NT2 đã bỏ túi 583 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 60.5% so với cùng kỳ 2025. Đây mới là con số đáng nói nhất: doanh nghiệp đã hoàn thành tới 135.6% kế hoạch lợi nhuận cả năm 2026 mà ban lãnh đạo đặt ra tại ĐHCĐ (chỉ 430 tỷ đồng) — và điều này diễn ra ngay trong nửa đầu năm, thời điểm theo lịch sử vốn không phải mùa cao điểm huy động của một nhà máy nhiệt điện khí.
Nghe có vẻ khó tin với một doanh nghiệp điện khí vốn quen với biến động sản lượng thất thường theo mùa vụ, nhưng câu trả lời nằm gọn trong hai chữ: El Niño.
El Niño — “người hùng thầm lặng” đứng sau con số tăng trưởng 57%
Chu kỳ ENSO đã đảo pha đúng lúc hệ thống điện cần nó nhất.
El Niño được các tổ chức khí tượng quốc tế (IRI, NOAA) dự báo tiếp tục mạnh lên và duy trì ít nhất đến đầu năm 2027, với xác suất trên 97%.
Điều kiện thủy văn kém thuận lợi khiến các hồ thủy điện thiếu nước, trong khi nhu cầu tiêu thụ điện toàn quốc 6 tháng đầu năm đã tăng tới 10% YoY, cao hơn hẳn giả định trước đó của giới phân tích cho cả năm 2026 (khoảng 8.5%).
Theo kế hoạch vận hành hệ thống điện năm nay, EVN buộc phải tăng huy động nhiệt điện than 22% YoY và nhiệt điện khí 33% YoY để bù đắp cho sản lượng thủy điện giảm 18% YoY — và NT2, với vị trí gần trung tâm phụ tải Đông Nam Bộ cùng nguồn khí ổn định, là một trong những cái tên hưởng lợi trực tiếp nhất.
Sản lượng và Qc cùng được các công ty chứng khoán nâng lên liên tục.
VNDIRECT nâng dự phóng sản lượng NT2 giai đoạn 2026-2027 lên khoảng 4.07-4.11 tỷ kWh (+30.6%/+0.8% YoY) đồng thời dự báo riêng nửa cuối năm 2026 sản lượng tiếp tục tăng khoảng 10.4% YoY.
SSI còn mạnh tay hơn, sau khi thấy số liệu thực tế 6 tháng vượt kỳ vọng, đã nâng thẳng dự báo sản lượng cả năm 2026 thêm 20% trong một lần điều chỉnh, đưa con số lên 4,336 triệu kWh — vượt cả đỉnh sản lượng năm 2022 (hơn 4 tỷ kWh).
Riêng nửa cuối năm 2026, sản lượng dự kiến tiếp tục tăng khoảng 10.4% YoY, cho thấy đà tăng trưởng chưa hề có dấu hiệu hạ nhiệt dù đã đi qua nửa chặng đường.
Tỷ lệ Qc cũng được giữ ở nền cao hiếm thấy.
Trong 6 tháng đầu năm, tỷ lệ Qc thực hiện của NT2 đạt 87%, sát với dự báo cả năm 88% của Vietcap.
Đáng chú ý hơn, theo ước tính từ chính các doanh nghiệp cùng ngành mà Vietcap dẫn lại, sản lượng Qc nửa cuối năm có thể lên tới 2.2 tỷ kWh, đưa Qc cả năm 2026 lên khoảng 4.0 tỷ kWh (+16% YoY) — cao hơn tới 15% so với dự báo ban đầu của Vietcap.
Nói cách khác, ngay cả những dự báo vốn đã lạc quan về NT2 vẫn đang phải chạy theo để điều chỉnh tăng, chứ đây không phải một câu chuyện “ăn may” nhờ khoản mục kế toán bất thường nào.
KQKD quý 2 và 6 tháng: tăng trưởng đến từ nhiều lớp, không chỉ nhờ sản lượng
Doanh thu tăng nhờ sản lượng, nhưng giá bán lại là lực cản.
Sản lượng điện thương phẩm quý 2 tăng 54% YoY lên 1,195 triệu kWh, nhưng giá bán bình quân lại giảm 11.8% YoY còn 2,363 đồng/kWh — chủ yếu do nền so sánh quý 2/2025 cao bất thường, khi đó nhà máy phát dưới sản lượng hợp đồng (Qc) nhưng vẫn được thanh toán chi phí cố định.
Nhờ hiệu ứng khối lượng thắng thế hiệu ứng giá, doanh thu thuần vẫn tăng 35.7% YoY lên 2,825 tỷ đồng.
Biên lợi nhuận gộp co lại nhẹ dù chi phí khấu hao đã giảm mạnh.
Lợi nhuận gộp quý 2 tăng 30.0% YoY lên 477 tỷ đồng, nhưng biên lợi nhuận gộp giảm nhẹ 0.7 điểm % còn 16.9%, do giá khí đầu vào tăng lên khoảng 10.2-10.3 USD/triệu BTU (+7.3% YoY) — phần nào được bù đắp bởi chi phí khấu hao và sửa chữa thấp hơn.
Thu nhập tài chính là điểm cộng bất ngờ, nhưng thuế lại ăn bớt thành quả.
Thu nhập tài chính thuần quý 2 tăng 170.3% YoY lên 53 tỷ đồng, kéo lợi nhuận trước thuế tăng 38.1% YoY lên 504 tỷ đồng.
Nhưng đến khâu cuối cùng, thuế suất thuế TNDN tăng gấp đôi lên 20% (từ mức ưu đãi khoảng 10% trước đây, do NT2 đã hết thời gian hưởng ưu đãi thuế) đã “ăn mòn” một phần thành quả, khiến LNST chỉ tăng 23.5% YoY — thấp hơn hẳn tốc độ tăng của lợi nhuận trước thuế.
Lũy kế 6 tháng đã vượt hẳn kỳ vọng của giới phân tích.
Doanh thu 6T2026 đạt 4,996 tỷ đồng (+42.4% YoY), LNST đạt 583 tỷ đồng (+60.5% YoY) — con số này đã hoàn thành 69% dự báo lợi nhuận cốt lõi cả năm của Vietcap, và tới 75.1% dự báo cả năm của VNDirect tại thời điểm công bố KQKD quý 2.
Tức là chỉ trong nửa năm, NT2 đã đi được phần lớn chặng đường mà nhiều dự báo từng đặt ra cho cả 12 tháng — buộc các báo cáo phát hành sau đó phải điều chỉnh lại con số cho cả năm (xem phần định giá bên dưới).
Vì sao biên lợi nhuận vẫn trụ vững dù giá khí đi lên
Khấu hao “bốc hơi” là bệ đỡ lớn nhất, và đây là lợi thế mang tính cấu trúc.
Phần lớn máy móc thiết bị của nhà máy đã khấu hao hết từ Q4/2025, khiến chi phí khấu hao quý 2 giảm 134 tỷ đồng (-78% YoY); tính theo 6 tháng, mức giảm lên tới 267 tỷ đồng, cũng tương đương -78% YoY.
Đây không phải một khoản bất thường một lần mà là một sự thay đổi cấu trúc chi phí — nghĩa là lợi thế này sẽ còn kéo dài, ít nhất cho đến khi NT2 phải ký lại hợp đồng mua bán điện (PPA) mới, dự kiến sau năm 2032.
Nguồn khí được đảm bảo, nhưng giá đầu vào vẫn là biến số cần theo dõi.
NT2 nằm trong số ít nhà máy điện có hợp đồng bao tiêu khí dài hạn với PV GAS, giúp tránh được rủi ro thiếu hụt nguồn cung như giai đoạn 2023-2024.
Về giá, các dự báo cho năm 2026 dao động quanh mức 9.7-10.0 USD/triệu BTU (tăng khoảng 5-9% YoY), chủ yếu do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đẩy giá dầu MFO châu Á — mức giá mà khí nội địa của NT2 tham chiếu theo.
Điểm sáng dài hạn là nguồn khí bổ sung từ các mỏ mới (Thiên Nga – Hải Âu, Hải Thạch – Mộc Tinh, Sư Tử Trắng 2B) dự kiến đóng góp khoảng 13% nguồn cung khí khu vực Đông Nam Bộ trong 2026-2027 và có thể tăng lên gần 30% từ 2028, trong đó một phần được định giá theo công thức cố định, tách khỏi biến động giá dầu thô — về lâu dài sẽ giúp NT2 giảm bớt độ nhạy với giá dầu thế giới.
NT2 còn tự cắt giảm được chi phí bảo dưỡng.
Công ty đã đấu thầu lại hợp đồng bảo dưỡng dài hạn 10 năm, giảm tổng giá trị từ 142 triệu EUR (ký từ năm 2012) xuống còn 105 triệu EUR, đồng thời lập đội sửa chữa nội bộ từ nguồn nhân lực sẵn có thay vì thuê ngoài toàn bộ.
Hai động thái này được ước tính giúp tiết kiệm khoảng 113 tỷ đồng chi phí bảo dưỡng mỗi năm.
Tiền mặt gần 4,700 tỷ, cổ tức hấp dẫn — nhưng NT5 là dấu hỏi cần theo dõi
Núi tiền mặt đang trở thành một mảng lợi nhuận riêng.
Tính đến cuối quý 2/2026, tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn của NT2 đạt khoảng 4,727 tỷ đồng, tương đương 44% tổng tài sản — tiền mặt ròng ước tính tương đương khoảng 50% giá trị vốn hóa thị trường hiện tại.
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất tiền gửi vẫn ở mức cao, thu nhập tài chính thuần được dự báo tăng 105% YoY trong 2026 và tiếp tục tăng 29% trong 2027, đóng góp tới 16-19% lợi nhuận trước thuế — một tỷ trọng không hề nhỏ đối với một doanh nghiệp sản xuất điện thuần túy.
Cổ tức tiền mặt vẫn là lý do giữ chân nhà đầu tư dài hạn.
VDSC và VNDirect dự báo cổ tức tiền mặt cho 12 tháng tới dao động từ 1,000 đến 2,000 đồng/cổ phiếu tùy nguồn, tương ứng lợi suất cổ tức khoảng 4.5-9.3% theo thị giá — một mức hấp dẫn hiếm có trên sàn, đặc biệt khi tỷ lệ chi trả chỉ khoảng 41-50% lợi nhuận ròng, tức là còn dư địa để tăng thêm nếu kết quả kinh doanh tiếp tục vượt kỳ vọng.
Nhưng dự án Nhơn Trạch 5 mới là ẩn số khiến nhà đầu tư băn khoăn.
Công ty đang trích quỹ đầu tư phát triển tương đối lớn (565 tỷ đồng cho năm 2026, có thể trích thêm khoảng 1,500 tỷ đồng đến năm 2028) để chuẩn bị cho dự án nhà máy điện linh hoạt NT5, công suất 300-600 MW, tổng vốn đầu tư khoảng 9,000 tỷ đồng với vốn đối ứng tối thiểu dự kiến 2,000 tỷ đồng.
Trong ngắn hạn, đây chính là yếu tố tạo áp lực lên giá cổ phiếu, vì nhà đầu tư vốn kỳ vọng NT2 sẽ ưu tiên tăng cổ tức tiền mặt hơn là giữ lại lợi nhuận cho một dự án còn đang chờ cơ chế giá phù hợp và chưa có tờ trình chính thức.
Nhìn xa hơn, với lợi nhuận giữ lại đã tích lũy trên 1,900 tỷ đồng và dòng tiền hoạt động ổn định gần 1,000 tỷ đồng/năm, NT2 hoàn toàn có khả năng tự cân đối vốn cho NT5 mà không cần phát hành thêm cổ phiếu — rủi ro pha loãng gần như không tồn tại, nhưng câu chuyện “ưu tiên cổ tức hay giữ lại đầu tư mới” nhiều khả năng sẽ còn là chủ đề tranh luận trong vài kỳ đại hội cổ đông tới.
Định giá: đồng thuận về hướng đi, nhưng lệch nhau ở tốc độ
Điểm chung: không một nguồn nào trong số các công ty chứng khoán theo dõi cổ phiếu này khuyến nghị dưới mức Khả quan.
Tất cả đều nhìn nhận NT2 là cổ phiếu điện khí đáng tích lũy sau khi giá đã điều chỉnh khoảng 24-27% từ đỉnh tháng 3/2026, đưa P/B hiện tại về khoảng 1.1 lần — thấp hơn hẳn trung bình 5 năm khoảng 1.5 lần — trong khi BSC ước tính EV/EBITDA dự phóng 2026 theo tính toán của một công ty chứng khoán chỉ còn 3.1 lần, mức thấp nhất trong lịch sử niêm yết của doanh nghiệp và chiết khấu tới 52% so với trung bình giai đoạn 2020-2025.
Nhưng độ lệch trong dự phóng lợi nhuận 2026 lại khá rõ, và nguyên nhân nằm ở thời điểm ra báo cáo.
BSC (15/06) và VDSC (12/06) phát hành báo cáo trước khi có KQKD quý 2 (đầu và giữa tháng 6) dự phóng LNST năm 2026 giảm 14-17% YoY, do lo ngại NT2 sẽ mất đi khoản thu nhập bất thường hơn 240 tỷ đồng đã ghi nhận trong năm 2025.
Ngược lại, SSI (24/07) và VNDIRECT (17/08) sau khi đã có số liệu quý 2 (cuối tháng 7 và giữa tháng 8) nâng đáng kể dự phóng sản lượng — có báo cáo nâng thẳng 20% — kéo dự phóng LNST 2026 lên vùng 1,059-1,174 tỷ đồng, gần như đi ngang hoặc thậm chí tăng nhẹ so với 2025.
Nói cách khác, chính El Niño là biến số khiến hai nhóm dự báo ra đời cách nhau chưa đầy hai tháng lại lệch nhau tới hơn 40% ở chỉ tiêu lợi nhuận — một minh chứng rõ cho việc mô hình hóa một doanh nghiệp phụ thuộc thời tiết như NT2 khó có thể chuẩn xác tuyệt đối, và nhà đầu tư nên ưu tiên theo dõi các báo cáo cập nhật gần nhất sau mỗi quý hơn là bám cứng vào một con số dự phóng đã cũ vài tháng.
Elibook Team nắm giữ POW và REE nên không đưa ra khuyến nghị giao dịch cho NT2.
| Tiêu chí | Vietcap (20/07/2026) | BSC (15/06/2026) | VDSC (12/06/2026) | SSI (24/07/2026) | VNDIRECT (17/08/2026) |
|---|---|---|---|---|---|
| Khuyến nghị | MUA | MUA | MUA | MUA (nâng từ Khả quan) | KHẢ QUAN (nâng từ Trung Lập) |
| Giá mục tiêu (VND/cp) | 28,800 | 29,000 | 28,500 | 27,000 | 26,900 |
| Dự phóng doanh thu năm 2026 (tỷ VND) | — | 8,899 (+12% YoY) | 9,573 (+23% YoY) | 10,576 (+33% YoY) | 9,385 (+17.9% YoY) |
| Dự phóng LNST năm 2026 (tỷ VND) | 847 — LNST cốt lõi (-4% YoY) | 969 (-14% YoY, hoặc +10% nếu tính theo lợi nhuận cốt lõi) | 828 (-17% YoY) | 1,174 (+4% YoY, hoặc +28% nếu loại trừ khoản bất thường 2025) | 1,059 (-6.3% YoY) |
| Động lực tăng trưởng chính | Qc và giá bán nửa cuối năm cao hơn kỳ vọng chung của ngành | Khấu hao giảm mạnh, tối ưu chi phí bảo dưỡng, nguồn khí nội địa ổn định | Sản lượng huy động toàn hệ thống tăng theo chu kỳ El Niño kéo dài đến 2027 | Nhu cầu điện tăng cao, thiết bị đã khấu hao hết, El Niño buộc hệ thống dựa nhiều hơn vào nhiệt điện | El Niño duy trì đến nửa đầu 2027, thu nhập tài chính tăng mạnh nhờ tiền gửi lớn, nguồn khí bổ sung ổn định |
| Rủi ro chính | Không nêu rõ trong phần báo cáo được cung cấp | Thiếu hụt nguồn khí, thời tiết bất thường ảnh hưởng sản lượng | Xung đột địa chính trị đẩy giá khí tăng, tỷ lệ Qc/Qm giảm so với nền cao 2025 | Nguồn cung khí nội địa suy giảm nhanh hơn dự kiến, biến động giá khí, sự cố kỹ thuật ngoài dự kiến | Sản lượng/Qc thấp hơn dự kiến, thiếu hụt nguyên liệu đầu vào, thay đổi bất lợi trong cấu phần giá điện theo PPA |










