MBB: Lợi nhuận Quý 2/2026 tăng vọt hơn 40%, khi tín dụng bứt tốc gặp NIM hồi sinh

  • Doanh thu & lợi nhuận: LNTT Quý 2/2026 của MBB đạt 10,560 tỷ đồng, tăng 40.7% YoY — con số khiến cả dàn CTCK phải điều chỉnh mô hình dự phóng. Lũy kế 6 tháng, LNTT đạt 20,188 tỷ đồng (+27% YoY), đã “ăn” gần một nửa kế hoạch cả năm chỉ sau 2 quý.
  • Hoạt động cốt lõi: Tín dụng tăng 13.2% so với đầu năm, gần gấp đôi tốc độ trung bình ngành (quanh 8%). NIM bật lại quanh 4.2% trong quý, phá vỡ chuỗi suy giảm kéo dài từ năm 2025.
  • Động lực bổ sung: Chi phí dự phòng hạ nhiệt, CIR tiếp tục lập đáy mới quanh 26-28%, đủ sức bù đắp cho một mảng thu nhập ngoài lãi đang “hụt hơi” thấy rõ. MBB tiếp tục là cái tên được nhắc đến như một trong những lựa chọn hàng đầu ngành ngân hàng năm 2026.

Sau một quý 1 khá “nhạt”, MBB bất ngờ bứt tốc mạnh trong Quý 2/2026 với lợi nhuận trước thuế tăng hơn 40% so với cùng kỳ — mức tăng cao nhất trong nhiều quý trở lại đây và vượt kỳ vọng của phần lớn giới phân tích.

Đằng sau con số ấn tượng này là hai câu chuyện song hành: tín dụng mở rộng với tốc độ gần gấp đôi ngành, và biên lãi ròng (NIM) cuối cùng cũng chịu ngừng lao dốc để quay đầu phục hồi.

Nửa đầu năm 2026, MBB đã bỏ túi hơn 20,000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, hoàn thành từ 44% đến trên 51% dự phóng của các CTCK — mức hoàn thành được xem là bám sát hoặc vượt tiến độ cho một ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận gần 24% trong năm nay.

Nhưng bức tranh không hoàn toàn màu hồng: thu nhập ngoài lãi đang là điểm nghẽn rõ rệt nhất, và chất lượng tài sản bắt đầu phát ra vài tín hiệu cần theo dõi khi bảng cân đối phình to quá nhanh.

MBB: Lợi nhuận quý 2 tăng mạnh 41% so với cùng kỳ nhờ chiến lược đón sóng tín dụng bất động sản

Tín dụng bứt tốc, bỏ xa mặt bằng chung ngành

Câu chuyện đáng chú ý nhất quý này chính là tốc độ mở rộng bảng cân đối. Dư nợ tín dụng tăng 13.2% so với đầu năm, gần gấp đôi mức tăng trưởng chung toàn ngành (quanh 8%). Đà tăng tốc này diễn ra khá đột ngột: từ chỉ hơn 3% cuối Quý 1, tín dụng đã vọt lên hai chữ số chỉ sau ba tháng.

Bất động sản và khối doanh nghiệp lớn là hai đầu kéo chính. Cho vay bất động sản tăng khoảng 38% so với đầu năm (và tăng 27% so với quý liền trước), trong khi cho vay bán lẻ tỏ ra “đuối sức” hơn hẳn khi khách hàng cá nhân nhạy cảm với môi trường lãi suất cao.

Riêng nhóm doanh nghiệp bất động sản-xây dựng — một cách phân loại hẹp và cụ thể hơn — dư nợ vọt tăng gần 77% so với cùng kỳ, tập trung vào các dự án nhà ở tại TP.HCM, Hà Nội và bất động sản khu công nghiệp.

Rủi ro ở đây, ít nhất tại thời điểm này, vẫn được kiểm soát khá gọn gàng với tỷ lệ nợ xấu gần như bằng 0% và tỷ trọng chưa vượt 17% tổng dư nợ.

Vấn đề nằm ở phía huy động. Tiền gửi khách hàng chỉ nhích nhẹ 4.6% từ đầu năm, chậm hơn nhiều so với đà tăng cho vay, khiến hệ số cho vay/huy động (LDR) leo lên gần 83% — sát ngưỡng trần quy định 85%.

MBB đang xoay xở bằng cách đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá (tăng gần 25% trong 6 tháng) và lên kế hoạch phát hành thêm 10-15 nghìn tỷ đồng trái phiếu cấp 2 trong nửa cuối năm để giảm áp lực lên chi phí vốn.

NIM đảo chiều: tín hiệu chờ đợi từ lâu

Sau một thời gian dài bị chi phí huy động “ăn mòn” biên lợi nhuận, NIM của MBB cuối cùng đã bật lại trong Quý 2, lên quanh mức 4.2% — tăng khoảng 30-36 điểm cơ bản so với quý trước theo phần lớn các mô hình, nhờ lãi suất cho vay bắt đầu phản ánh rõ nét hơn lên lợi suất tài sản sinh lãi.

Ban lãnh đạo ngân hàng, trong buổi gặp gỡ nhà đầu tư gần đây, đặt mục tiêu giữ NIM ổn định quanh 4.0-4.1% trong 6 tháng cuối năm, thông qua tái cơ cấu tài sản sinh lời, cải thiện CASA và tiếp cận nguồn vốn nước ngoài rẻ hơn.

Đây là mục tiêu không dễ, bởi chi phí vốn tính theo năm vẫn đang tăng nhanh hơn lợi suất tài sản — dấu hiệu cho thấy cuộc đua huy động trong ngành ngân hàng chưa hề hạ nhiệt.

Tỷ lệ CASA cũng phản ánh áp lực này: giảm còn khoảng 34% so với gần 38% cùng kỳ năm trước, dù vẫn đủ để MBB giữ vị trí Top 2 toàn ngành, chỉ sau Techcombank.

Thu nhập ngoài lãi: mảng tối duy nhất trong bức tranh sáng

Nếu tín dụng và NIM là hai gam màu sáng, thu nhập ngoài lãi chính là vết gợn lớn nhất của quý này. Mảng này giảm khoảng 27% so với cùng kỳ, với gần như tất cả các cấu phần — kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán, thu hồi nợ ngoại bảng — đều đi lùi.

Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối riêng Quý 2 “bốc hơi” phần lớn so với cùng kỳ, còn lãi thuần từ chứng khoán đầu tư lũy kế 6 tháng chỉ còn vỏn vẹn 4 tỷ đồng, so với hơn 1,300 tỷ đồng cùng kỳ năm ngoái.

Điểm sáng hiếm hoi nằm ở phí dịch vụ: phí thanh toán và bancassurance vẫn tăng trưởng hai chữ số, thậm chí phí thẻ tăng tới hơn 80% so với cùng kỳ.

Nhưng mức tăng này chưa đủ sức bù đắp cho phần sụt giảm từ mảng kinh doanh vốn, khiến bức tranh thu nhập ngoài lãi nhìn chung vẫn nghiêng về gam màu xám.

Điều giúp lợi nhuận không bị “ăn mòn” bởi điểm yếu này chính là kỷ luật chi phí. Tỷ lệ CIR (chi phí/thu nhập) lũy kế 6 tháng đã lùi về vùng 26.3%, thấp hơn hẳn mức trung bình ngành khoảng 28%, chủ yếu nhờ nâng năng suất vận hành thay vì cắt giảm cơ học — yếu tố góp phần đưa ROE 6 tháng lên mức đáng nể 21.6%.

Chất lượng tài sản: ổn định trên bề mặt, nhưng đáng để mắt

Các chỉ số nợ xấu chính thức của MBB vẫn nằm trong ngưỡng an toàn: tỷ lệ nợ xấu hợp nhất quanh 1.45%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu duy trì quanh 93.6%. Tuy nhiên, một vài chi tiết nhỏ đáng để nhà đầu tư dừng lại lâu hơn một chút.

Dư nợ nhóm 5 — nhóm có khả năng mất vốn cao nhất — tăng tới 60% so với cùng kỳ, và nợ xấu hình thành mới trong quý cũng tăng hơn 55% YoY, dù chi phí dự phòng trích lập thực tế lại giảm.

Đây là một nghịch lý đáng chú ý: tỷ lệ nợ xấu “trông” ổn định một phần vì mẫu số (tổng dư nợ) đang phình to quá nhanh, chứ không hẳn vì chất lượng khoản vay mới cải thiện thực chất.

Một biến số khác cần theo dõi là hệ số an toàn vốn (CAR) của ngân hàng mẹ, đã tụt xuống 10.28% từ 11.14% cuối năm 2025, do tài sản rủi ro tăng nhanh hơn tốc độ bổ sung vốn.

Phương án phát hành riêng lẻ 200 triệu cổ phiếu — trong đó có 27 triệu cổ phiếu dành cho Viettel — đang được xúc tiến để giải quyết bài toán này, đồng thời mở đường cho MBB duy trì tốc độ tăng trưởng bảng cân đối cao trong những năm tới.

Định giá và khuyến nghị

Trong buổi gặp gỡ nhà đầu tư nửa đầu năm 2026, Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB) đã cho thấy những kết quả kinh doanh tích cực, củng cố khả năng hoàn thành mục tiêu cả năm.

Sự tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thuộc nhóm dẫn đầu cùng với biên lãi ròng (NIM) duy trì ổn định và chỉ số chi phí trên thu nhập (CIR) được cải thiện là những nền tảng quan trọng.

Vietcap đánh giá cao sự tự tin của ban lãnh đạo MBB trong việc duy trì NIM và kiểm soát tốt chất lượng tài sản, qua đó hỗ trợ duy trì mức tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 21.6% trong sáu tháng đầu năm 2026.

MBB tự tin hoàn thành kế hoạch lợi nhuận 2026 và khóa tỷ trọng dự nợ bất động sản ở mức 15%, tuyên bố “lãi suất từ nay đến cuối năm không thể tăng nữa”

Nhìn chung, câu chuyện của MBB trong nửa cuối năm sẽ tiếp tục xoay quanh khả năng giữ tốc độ tín dụng cao mà không đánh đổi bằng chất lượng tài sản, trong bối cảnh lãi suất huy động vẫn neo cao và cuộc đua vốn giữa các ngân hàng còn lâu mới đến hồi kết.

Điểm chung dễ nhận thấy nhất trong loạt báo cáo gần đây của các CTCK là sự đồng thuận: MBB tiếp tục được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu của ngành ngân hàng năm 2026.

CTCK BSC và HSC (cuối tháng 7 và đầu tháng 8) định giá MBB với upside rất hấp dẫn, trên 40%, dựa trên nền định giá P/B chỉ quanh 1.0-1.2 lần — mức được xem là rẻ so với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận gần 24%/năm. Theo đó, BSC duy trì khuyến nghị mua với giá mục tiêu 32,400 đồng và HSC cũng đưa ra khuyến nghị tương tự với giá mục tiêu 31,80 đồng, tương ứng upside hơn +40%.

Trong khi đó ACBS, khi giá cổ phiếu đã tăng đáng kể, lại có góc nhìn thận trọng hơn hẳn: hạ P/E mục tiêu xuống mức trung vị lịch sử để phản ánh môi trường lãi suất cao, khiến giá mục tiêu chỉ là 27,000 đồng, vì thế upside thu hẹp lại chỉ còn khoảng 11%.

Tiêu chí ACBS (10/08/2026) BSC (31/07/2026) HSC (06/08/2026)
Khuyến nghị Khả quan Mua Mua vào
Giá mục tiêu (VND/cp) 27,000 32,400 31,800
Upside/downside +11.3% +44% +41.3%
Dự phóng LNTT năm 2026F (tỷ VND) 42,407 (+23.7% YoY) LNTT 2026F +24% YoY (chưa nêu số tuyệt đối)
Động lực tăng trưởng chính Tín dụng mạnh, NIM phục hồi, CIR tiếp tục giảm Tín dụng vượt trội toàn ngành, NIM cải thiện, chi phí dự phòng giảm Tín dụng tăng 13.2% YTD, NIM cải thiện 35 điểm cơ bản QoQ
Rủi ro chính Tập trung tín dụng BĐS-XD (dù hiện kiểm soát tốt) Quản lý chất lượng nợ khi lãi suất neo cao Chất lượng lợi nhuận phân hóa; thu nhập ngoài lãi yếu

Để lại một bình luận