Ngân hàng Việt Nam Q2/2026: Lợi nhuận đẹp như mơ, nhưng “hố” huy động thì vẫn chưa ai lấp xong

  • Lợi nhuận tăng tốc nhưng chưa phải phép màu: toàn ngành lãi trước thuế quý 2 tăng khoảng 25-28% so với cùng kỳ, đúng tiến độ kế hoạch năm chứ không vượt trội bất thường — động lực chính đến từ việc ngân hàng chuyển được chi phí vốn tăng thêm sang người vay, chứ chưa phải từ việc bài toán huy động được giải quyết tận gốc.
  • Khoảng cách huy động-tín dụng là vấn đề thật, không phải nỗi lo vu vơ: tín dụng toàn hệ thống tăng trên dưới 8.5% từ đầu năm trong khi huy động ì ạch phía sau, đẩy quy mô thiếu hụt lên khoảng 2.8 triệu tỷ đồng và buộc lãi suất tiền gửi tiếp tục leo thang bất chấp các đợt nới lỏng quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Nợ nhóm 2 mới là nhân vật cần theo dõi, không phải nợ xấu hiện tại: trong khi tỷ lệ nợ xấu nhìn chung vẫn trong tầm kiểm soát nhờ hiệu ứng pha loãng của tín dụng tăng nhanh, nợ nhóm 2 — chỉ báo sớm cho 1-2 quý tới — đang tăng với tốc độ đáng để đặt câu hỏi, trong khi bộ đệm dự phòng của phần lớn ngân hàng lại đang mỏng dần đi.

Con số đẹp, nhưng vấn đề không nằm ở lợi nhuận

Nếu chỉ đọc dòng đầu tiên của báo cáo tài chính, quý 2/2026 xứng đáng đóng khung treo tường: lợi nhuận trước thuế toàn ngành tăng trưởng hai chữ số cao so với cùng kỳ, dao động 95,700-111,000 tỷ đồng tùy phạm vi ngân hàng được tính, tương ứng mức tăng 25-28% YoY.

Lũy kế nửa đầu năm, ngành hoàn thành khoảng 47-50% kế hoạch lợi nhuận cả năm — đúng tiến độ, không vượt trội một cách bất thường, và đây chính là điểm đầu tiên tôi muốn nhấn: một quý đẹp không có nghĩa là một xu hướng bền vững, nó chỉ là một quý đẹp.

Đằng sau con số lợi nhuận là hai câu chuyện đối nghịch chạy song song mà tôi cho là quan trọng hơn nhiều so với dòng lãi ròng: tín dụng đang chạy nhanh hơn khả năng huy động vốn của toàn hệ thống, và nợ nhóm 2 — thứ mà dân trong nghề hay gọi vui là “cục than hồng dưới lớp tro” — đang tăng với tốc độ đủ để nhà đầu phải chú ý thay vì im lặng vỗ tay theo con số lợi nhuận. 

Tín dụng: ai được cấp room, người đó có tiệc

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống tính đến cuối quý 2/2026 quanh 8.3-8.5% so với đầu năm, đã lên tới gần 9% tính đến cuối tháng 7 — không có gì ngạc nhiên nếu nhìn vào ai đang được ưu ái.

Nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân quy mô lớn — VPB, HDB, TCB, MBB — tăng trưởng tín dụng hai chữ số, có nơi chạm trên 20% từ đầu năm, trong khi nhóm quốc doanh (BID, CTG, VCB) tăng trưởng rất thận trọng, quanh 3-5% — một phần vì họ đang chủ động dành room cho các dự án hạ tầng quốc gia quy mô lớn dự kiến giải ngân mạnh nửa cuối năm.

Đây không phải chuyện ngẫu nhiên, mà là cách Ngân hàng Nhà nước đang phân bổ dòng vốn có chủ đích: ai gắn với chiến lược quốc gia, ai vừa tham gia tái cơ cấu ngân hàng “0 đồng” như HDB, MBB, VPB, người đó có lợi thế tương đối trong cả giai đoạn 2026-2028.

Cấu trúc tín dụng cũng đang dịch chuyển rõ rệt sang khách hàng doanh nghiệp và kỳ hạn dài — tín dụng doanh nghiệp tăng gần gấp ba lần tốc độ của tín dụng bán lẻ, cho vay trung-dài hạn tăng nhanh hơn hẳn ngắn hạn.

Sau khi thử đa dạng hóa danh mục trong quý 1, phần lớn ngân hàng đã quay lại đúng “sân nhà” của mình — nhóm có room rộng đẩy mạnh cho vay chủ đầu tư bất động sản, còn nhóm quốc doanh tập trung khách hàng doanh nghiệp lớn.

Cho vay mua nhà thì chững lại ở gần như tất cả ngân hàng, kể cả những cái tên có room dồi dào — lãi suất thả nổi phổ biến 12-15% khiến người mua nhà chùn tay, trong khi nguồn cung nhà giá thấp vẫn khan hiếm.

Một chi tiết đáng để mắt hơn cả: dịch vụ tài chính (chủ yếu công ty chứng khoán) là lĩnh vực được bơm tín dụng mạnh nhất, tăng hơn 30% từ đầu năm — cho vay margin đang trở thành kênh sinh lời hấp dẫn cho ngân hàng, và cũng là điểm rủi ro tiềm ẩn nếu thị trường chứng khoán điều chỉnh mạnh.

Huy động: khi tiền không chạy theo kịp tín dụng

Đây mới là phần đáng nói thật sự. Huy động vẫn là nút thắt cổ chai lớn nhất của ngành, và tôi không nghĩ chuyện này sẽ được giải quyết trong một hai quý tới.

Tăng trưởng huy động của nhóm niêm yết chỉ đạt khoảng 5% từ đầu năm tính đến cuối quý 2, thấp hơn tăng trưởng tín dụng hơn 3 điểm phần trăm, khiến quy mô thiếu hụt huy động so với tín dụng nới rộng lên khoảng 2.8 triệu tỷ đồng — so với 2.6 triệu tỷ đồng cuối quý 1 và 2.1 triệu tỷ đồng cuối năm 2025.

 

Đúng là tiền gửi quý 2 có tăng tốc so với quý 1 (từ chỉ hơn 1% lên hơn 5% theo quý), nhưng tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) toàn ngành vẫn neo ở mức cao trên 100%, và đây là chỗ tôi muốn nhấn mạnh khác biệt quan trọng: thanh khoản hệ thống tạm dễ thở hơn không đồng nghĩa với việc bài toán huy động đã được giải quyết — hai chuyện này khác nhau hoàn toàn mà không ít nhà đầu tư hay nhầm.

Hệ quả trực tiếp là cuộc đua lãi suất huy động chưa có dấu hiệu dừng. Lãi suất tiền gửi đã tăng thêm 75-120 điểm cơ bản trong nửa đầu năm, đưa mặt bằng lên gần 4% ở nhóm quốc doanh và trên 5% ở nhóm cổ phần — trong khi tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn, nguồn vốn rẻ) toàn ngành vẫn dậm chân ở vùng thấp khoảng 21%, thấp hơn cả đáy năm 2022.

Tỷ lệ LDR của phần lớn ngân hàng neo sát trần 85%. Gốc rễ vấn đề, nằm ở chính sách tài khóa chứ không phải ở bản thân ngành ngân hàng: ngân sách nhà nước đang thặng dư lớn (hơn 400,000 tỷ đồng lũy kế 6 tháng) trong khi tiền gửi Kho bạc Nhà nước quay lại hệ thống ngân hàng tăng chậm hơn nhiều — nghĩa là gần 190,000 tỷ đồng thanh khoản đang bị “giam” ngoài hệ thống thay vì luân chuyển qua kênh đầu tư công.

Đây là lý do Ngân hàng Nhà nước phải ra tay bằng công cụ hành chính, nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc được tính vào công thức LDR từ 20% lên 50%, tương đương bơm thêm khoảng 165,000 tỷ đồng vào cấu phần huy động trên giấy.

Nhưng tôi phải nói thẳng: đây là liều giảm đau kỹ thuật, không phải thuốc chữa bệnh gốc — chừng nào ngân sách chưa chuyển sang giải ngân nhanh hơn, khoảng cách huy động-tín dụng còn khó thu hẹp thật sự.

Đi vay Tây: giải khát tạm thời, không phải nguồn nước chính

Trong bối cảnh huy động trong nước eo hẹp, các ngân hàng đang làm đúng điều một nhà tư vấn tài chính khôn ngoan sẽ khuyên: đa dạng hóa nguồn vốn ra thị trường quốc tế.

HSC tổng hợp một danh sách khá dài các thương vụ đã hoàn tất hoặc đang triển khai — tổng cộng khoảng 8.9-9.1 tỷ USD tính đến hết tháng 7/2026, qua nhiều hình thức: vay hợp vốn, trái phiếu quốc tế, phát hành cổ phần riêng lẻ cho đối tác chiến lược.

VPBank kết hợp cả vốn cổ phần (712 triệu USD, đang lên kế hoạch) lẫn khoản vay ESG (1,200 triệu USD, đang triển khai) cùng SMBC; HDBank đã hoàn tất khoản vay hợp vốn 721 triệu USD với Standard Chartered; VCB đang lên kế hoạch huy động vốn cổ phần chiến lược tới 1,300 triệu USD; VIB triển khai trái phiếu quốc tế 1,000 triệu USD; ACB có khoản vay hợp vốn 300-500 triệu USD.

Nghe có vẻ hoành tráng, nhưng đây là chỗ cần giữ cái đầu lạnh thay vì vỗ tay quá sớm. Dù toàn bộ khoản vốn quốc tế này được giải ngân hết, nó cũng chỉ tương đương 1.3-1.4% tổng tiền gửi toàn hệ thống — không đủ sức làm giảm đáng kể hệ số LDR hay hạ nhiệt áp lực lãi suất huy động trong nước.

Chi phí quy đổi sang VND của các khoản vay này còn ở mức 9-10%, không hề rẻ. Tôi ví nó như một bình oxy cầm tay cho ca cấp cứu ngoại tệ — giúp bổ sung nguồn cung USD, giảm sức ép lên tỷ giá, chứ không phải liều thuốc giải quyết bài toán huy động VND đang tắc nghẽn.

Ai đọc tin “ngân hàng X huy động thành công X trăm triệu USD” mà vội nghĩ áp lực lãi suất trong nước sắp hạ nhiệt, nên đọc lại đoạn này một lần nữa.

NIM tạo đáy rồi bật dậy: mừng thật, nhưng đừng ăn mừng quá sớm

Đây là điểm sáng rõ nhất của quý, dù ba nguồn dữ liệu tôi tham khảo cho ra ba con số tuyệt đối khác nhau vì phạm vi mẫu khác nhau — dao động từ 3.06% đến 3.22% toàn ngành, tăng khoảng 16-18 điểm cơ bản so với quý trước sau khi tạo đáy nhiều năm ở quý 1.

Cơ chế đằng sau rất rõ ràng: các ngân hàng tái định giá tài sản (khoản vay mới và khoản vay cũ đến kỳ định giá lại) nhanh hơn tốc độ tăng của chi phí huy động — nói nôm na, ngân hàng đang chuyển được phần chi phí vốn tăng thêm sang khách vay, đặc biệt rõ ở lãi suất vay mua nhà thả nổi hiện phổ biến 12-15%.

Ngân hàng nào hưởng lợi nhiều nhất?

Nhóm có tỷ trọng cho vay doanh nghiệp và bất động sản lớn dẫn đầu — MBB, TCB, HDB đều mở rộng NIM 30-35 điểm cơ bản theo quý.

Điều bất ngờ hơn với tôi lại nằm ở nhóm quốc doanh: NIM của VCB, CTG, BID cải thiện hai quý liên tiếp — nhóm này vốn chủ động giữ biên lợi nhuận thấp như một phần vai trò chính sách hỗ trợ nền kinh tế, nên việc họ cũng “được lợi” từ đợt tái định giá tài sản là tín hiệu cho thấy áp lực nguồn vốn hệ thống đang lan rộng, không còn là chuyện riêng của khối tư nhân.

Câu hỏi tôi đặt ra, và chưa ai có câu trả lời chắc chắn: liệu đà phục hồi này có bền không?

Cá nhân tôi nghiêng về kịch bản NIM sẽ đi ngang quanh vùng 3% trong các quý còn lại của năm, vì đà cải thiện hiện tại chủ yếu đến từ tốc độ định giá lại tài sản nhanh hơn, chứ áp lực huy động chưa hề hạ nhiệt — đa số ngân hàng cổ phần còn dự báo lãi suất huy động tăng thêm 30-50 điểm cơ bản nửa cuối năm.

Rủi ro chính sách cũng đáng lưu tâm: nếu định hướng điều hành chuyển hẳn sang ưu tiên hạ lãi suất cho vay để hỗ trợ nền kinh tế — điều có thể tác động cả tới hạn mức tín dụng năm 2027 của ngân hàng không tuân thủ — thì nhóm quốc doanh sẽ là bên đầu tiên phải hy sinh một phần NIM vừa giành lại được.

Chất lượng tài sản: nợ nhóm 2 mới là nhân vật đáng gờm của kỳ này

Nếu lợi nhuận và NIM là hai diễn viên chính được vỗ tay, thì chất lượng tài sản chính là nhân vật phản diện đang lặng lẽ lớn dần trong hậu trường.

Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành nhìn chung vẫn quanh 2%, gần như đi ngang so với quý trước — nhưng đó là nhờ hiệu ứng pha loãng của tín dụng tăng nhanh, không phải vì chất lượng tài sản thật sự cải thiện.

Điểm đáng ngại hơn nằm ở nợ nhóm 2: hình thành ròng gần 81,000 tỷ đồng trong quý — mức cao nhất kể từ quý 1/2023 — đẩy tỷ lệ nợ nhóm 2 toàn ngành lên khoảng 1.37-1.45% tùy cách tính, từ mức khoảng 1.2-1.3% quý trước.

SSI thậm chí gọi đây là mức tăng tỷ lệ nợ xấu cao nhất của một quý 2 kể từ năm 2020.

Đáng lo là tốc độ trích lập dự phòng chưa theo kịp: tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân giảm xuống còn khoảng 82-83%, từ mức 85-86% quý trước. Khoảng một nửa số ngân hàng trong các danh mục theo dõi ghi nhận nợ nhóm 2 tăng bình quân trên 60 điểm cơ bản theo quý, dẫn đầu là STB và HDB với mức tăng gấp đôi, gấp ba lần.

Một chi tiết tôi cho là đáng suy nghĩ không kém: thu hồi nợ xấu ngoại bảng — nguồn thu nhập bất thường đã âm thầm đóng góp không nhỏ vào lợi nhuận ngành giai đoạn 2024-2025 — trong quý 2 lần đầu tăng trưởng âm sau nhiều quý liên tục dương, tín hiệu cho thấy thanh khoản thị trường bất động sản, kênh xử lý tài sản đảm bảo chủ yếu, đang hạ nhiệt.

Nguyên nhân gốc rễ, theo tôi, chỉ có một: lãi suất cho vay tăng nhanh trong hơn nửa năm qua đang bắt đầu bào mòn khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt ở phân khúc bán lẻ và các khoản vay mua nhà lãi suất thả nổi. Nợ nhóm 2 hôm nay, nếu không được xử lý, một hai quý sau rất có thể đã đổi tên thành nợ xấu.

Ai ăn mừng, ai ngậm ngùi

Từ khóa xuyên suốt quý này là “phân hóa” — và mức độ phân hóa rõ đến mức không cần phải là chuyên gia mới nhìn ra.

VPB là ngôi sao sáng nhất, lợi nhuận trước thuế tăng 68-76% YoY, nhờ tín dụng bứt phá và kết quả tích cực từ mảng tài chính tiêu dùng.

VCB gây bất ngờ với mức tăng 33-58% YoY, nhưng phần lớn đến từ khoản thu nhập một lần từ đánh giá lại giá trị công ty liên kết — một khoản không lặp lại, nên đừng vội ngoại suy con số này cho các quý sau.

HDB, MBB, CTG, TCB đều nằm trong nhóm tăng trưởng mạnh hai chữ số cao.

Ở chiều ngược lại, STB là trường hợp gây thất vọng rõ nhất, lợi nhuận giảm 44-45% YoY do chi phí dự phòng tăng vọt liên quan tài sản tồn đọng; EIB và SSB cũng giảm mạnh; ACB và VIB giảm nhẹ do chi phí tín dụng cao hơn dự kiến.

Sự phân hóa này không ngẫu nhiên — nó phản ánh đúng logic của toàn bộ câu chuyện huy động-tín dụng-NIM ở trên.

Lợi nhuận nửa đầu năm của nhóm quốc doanh tăng 30% YoY và nhóm cổ phần lớn tăng 14% YoY, trong khi nhóm quy mô trung bình lại giảm 7% YoY: ngân hàng nào có room tín dụng rộng, cơ cấu vốn khỏe và khả năng định giá lại tài sản nhanh thì thắng lớn; ngân hàng nào bị kẹt room, phụ thuộc huy động đắt đỏ hoặc dính nợ xấu cũ thì tụt lại.

Với danh mục cổ phiếu ngân hàng, đây không phải lúc để “mua cả ngành” hay “bán cả ngành” mà là lúc chọn đúng chỗ đứng: ưu tiên ngân hàng có room tín dụng dồi dào, cơ cấu vốn khỏe (CASA cao, ít phụ thuộc huy động đắt), và quan trọng nhất — bộ đệm dự phòng đủ dày để hấp thụ cú sốc nợ nhóm 2 nếu nó tiếp tục leo thang.

HSC, dù vẫn giữ quan điểm tích cực chung về ngành, cũng thu hẹp danh mục ưa thích về một số cái tên chọn lọc thay vì trải rộng — ACB và VCB ở khả năng phòng thủ, MBB, TCB, VPB ở triển vọng tăng trưởng, CTG ở câu chuyện chi phí tín dụng bình thường hóa dần — và đây là một trong số ít điểm tôi thấy các quan điểm các CTCK có góc nhìn khác biệt rõ rệt: HSC lạc quan có chọn lọc, còn SSI thì nghiêng hẳn về phía thận trọng cho toàn ngành.

Nhìn về nửa cuối năm: ba biến số cần theo dõi thay vì đoán mò

Thứ nhất, nhu cầu tín dụng nhiều khả năng vẫn mạnh — từ khu vực doanh nghiệp, bất động sản và đặc biệt là các dự án hạ tầng chiến lược quy mô lớn. Chỉ riêng tháng 7/2026 đã có thêm 17 dự án của Vingroup, Masterise, Thaco đề nghị hỗ trợ tín dụng đặc biệt với nhu cầu vay ước tính 955,000 tỷ đồng, tương đương 4.7% tổng dư nợ toàn hệ thống; cộng với các dự án đã được duyệt trước đó, tổng nhu cầu vốn của nhóm dự án chiến lược lên tới xấp xỉ 65 tỷ USD. Vấn đề, không nằm ở cầu tín dụng mà nằm ở khả năng huy động đủ vốn để đáp ứng cầu đó mà không đẩy lãi suất lên quá cao.

Thứ hai, về chính sách, Ngân hàng Nhà nước đang đi hai bước gần như song song và có phần triệt tiêu lẫn nhau: một mặt nới lỏng quy định (nâng trần SFML, nâng tỷ lệ tính tiền gửi Kho bạc vào LDR, dự thảo nới Thông tư 22) để giảm áp lực tuân thủ; mặt khác lại siết chặt hơn việc thực thi hạn mức tăng trưởng tín dụng, với cơ chế phạt cụ thể có hiệu lực từ tháng 9/2026 cho ngân hàng vượt trần tín dụng bất động sản. Nới quy định giúp ngân hàng dễ thở hơn về sổ sách, nhưng không mở thêm room cho vay thực tế — với nhà đầu tư, điều này có nghĩa ngân hàng nào còn room tín dụng dồi dào và ít phụ thuộc vốn huy động đắt đỏ sẽ tiếp tục có lợi thế tương đối rõ rệt trong 2-3 quý tới.

Thứ ba, và có lẽ là biến số quan trọng nhất tôi muốn anh chị theo dõi sát: liệu ngân sách nhà nước có chuyển từ trạng thái thặng dư sang giải ngân mạnh hơn hay không. Đây là tín hiệu then chốt nhất để xác định thời điểm chi phí vốn của ngành ngân hàng tạo đỉnh — chừng nào giải ngân đầu tư công còn chậm, tiền Kho bạc còn bị giữ ngoài hệ thống, thì khoảng cách huy động-tín dụng còn khó thu hẹp và lãi suất huy động còn khó đảo chiều giảm.

Song song đó, nợ nhóm 2 có chững lại hay tiếp tục tăng trong bối cảnh bộ đệm dự phòng của phần lớn ngân hàng (trừ một vài cái tên như VCB) chưa được củng cố tương xứng, cũng là điều cần theo dõi từng quý một chứ không phải chuyện đọc một lần rồi quên.

Tôi nghiêng về kịch bản lợi nhuận ngành vẫn tăng trưởng tích cực nửa cuối năm, nhưng mức độ phân hóa giữa các ngân hàng sẽ còn rõ nét hơn quý 2 — và đó mới là điều đáng để nhà đầu tư dành thời gian phân tích, thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận toàn ngành trên mặt báo.

So sánh nhanh ba góc nhìn của CTCK về ngành ngân hàng

Chỉ tiêu Q2/2026 VDSC (03/8/2026, 27 NH niêm yết) SSI (06/8/2026, phạm vi riêng) HSC (19/8/2026, 14 NH)
Tăng trưởng LNTT YoY +25% +27.6% +26.7%
LNTT tuyệt đối Q2/26 ~111,000 tỷ đồng 95,700 tỷ đồng 98,848 tỷ đồng
Tăng trưởng tín dụng YTD 8.3% (17.4% YoY) 9.1% 8.5-9.1%
Tăng trưởng huy động 5.0% YTD (nhóm niêm yết) +5.3% QoQ Chênh lệch tín dụng-huy động sơ cấp vẫn nới rộng
NIM toàn ngành 3.06% (từ đáy 2.89%) 3.22% (+18bps QoQ) 3.2% (+16bps QoQ)
Tỷ lệ nợ xấu 2.01% 1.97% (cao nhất Q2 kể từ 2020) 3.77% gộp / 1.7% loại NH tái cơ cấu
Tỷ lệ nợ nhóm 2 1.37% (từ 1.23%) 1.45% (từ 1.30%) Không nêu tỷ lệ chung, nêu mức tăng bình quân 65bps QoQ (7/14 NH)
Quan điểm ngành Thận trọng với nợ nhóm 2 và dư địa NIM 2H26 Thận trọng, tỷ lệ nợ xấu cao kỷ lục theo mùa Tích cực có chọn lọc — ưa thích ACB, VCB, MBB, TCB, VPB, CTG

Bài viết dựa trên ba báo cáo ngành Ngân hàng của VDSC (03/8/2026), SSI Research (06/8/2026) và HSC (19/8/2026), kết hợp góc nhìn và đánh giá riêng của người viết. 

 

Để lại một bình luận