-
Quý 2/2026, VCB đạt lợi nhuận trước thuế 17,420 tỷ đồng (+57.9% YoY) – mức cao nhất lịch sử. Nếu loại trừ khoản thu nhập bất thường 2,906 tỷ đồng, lợi nhuận vẫn tăng mạnh +31.5% YoY; biên lãi ròng (NIM) đạt 3.03%, cao nhất trong 8 quý gần đây .
- Room tín dụng thực tế rộng hơn con số 13% công bố, do các khoản tài trợ dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia (như sân bay Phú Quốc) được loại trừ khỏi hạn mức. Nhờ Quyết Định 1743 (tính 50% tiền gửi Kho bạc vào LDR), VCB giảm áp lực thanh khoản ~150 điểm cơ bản, tạo dư địa giải ngân thêm >130,000 tỷ đồng trong nửa cuối năm .
-
Trọng tâm chiến lược là huy động vốn quốc tế: phát hành riêng lẻ 6.5% vốn điều lệ, trái phiếu cấp 2 tối đa 10,000 tỷ đồng, và trái phiếu USD; đồng thời chia cổ tức bằng cổ phiếu. VCB có lợi thế nhờ CAR ~11.14–11.6%, nợ xấu chỉ 0.61%, tỷ lệ bao phủ 279.3%, cùng uy tín từ việc tài trợ dự án hạ tầng quốc gia, giúp tăng sức hút với nhà đầu tư nước ngoài
Trong hai tuần đầu tháng 8, Vietcombank đã tổ chức buổi gặp gỡ nhà đầu tư (analyst meeting) để công bố kết quả kinh doanh quý 2 cùng triển vọng nửa cuối năm 2026. Đây không đơn thuần là một buổi cập nhật số liệu định kỳ.
Nội dung trao đổi cho thấy ngân hàng đang chủ động định vị mình trên bản đồ vốn quốc tế, đồng thời làm rõ một điểm mà thị trường thường bỏ sót: room tín dụng thực tế của VCB lớn hơn con số 13% công bố, vì các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia được tính ngoài hạn mức này.
Kết quả quý 2 là bệ phóng, không phải là câu chuyện chính
Lợi nhuận trước thuế quý 2/2026 đạt 17,420 tỷ đồng, tăng 57.9% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong lịch sử ngân hàng.
Loại trừ khoản thu nhập bất thường khoảng 2,906 tỷ đồng từ đánh giá lại giá trị hợp lý khoản đầu tư khi hợp nhất một công ty con (chủ yếu liên quan đến tòa nhà Vietcombank Bến Thành), lợi nhuận trước thuế vẫn tăng 31.5%, mức tăng mạnh nhất kể từ năm 2022.
Biên lãi ròng (NIM) đạt 3.03%, cao nhất trong tám quý gần đây, nhờ tỷ trọng cho vay trung và dài hạn được nâng lên 44% tổng dư nợ, giúp lợi suất cho vay tăng nhanh hơn chi phí vốn.
Đây là nền tảng tài chính giúp VCB có vị thế đàm phán tốt hơn khi tiếp cận nhà đầu tư quốc tế, và là lý do chính khiến nội dung hội nghị đầu tư kỳ này đáng được phân tích kỹ hơn thường lệ.

VCB: Lợi nhuận quý 2 “gầm vang” thể hiện vị trí của ông vua, và cú hích từ Quyết Định 40
Room tín dụng: con số 13% chưa phản ánh đầy đủ dư địa thực tế
Tính đến hết quý 2, tăng trưởng tín dụng của VCB mới đạt 5.1% so với đầu năm, trong khi hạn mức được Ngân hàng Nhà nước giao cho cả năm 2026 vào khoảng 13%. Về mặt số học, ngân hàng còn khoảng 7.9 điểm phần trăm dư địa giải ngân, tương đương hơn 130,000 tỷ đồng dư nợ tín dụng mới cho hai quý còn lại của năm.
Điểm cần lưu ý, và cũng là nội dung được ban lãnh đạo nhấn mạnh tại hội nghị, là con số 13% này chưa bao gồm các khoản tín dụng tài trợ cho dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia.
VCB hiện đang tài trợ một trong số 18 dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia do Chính phủ chỉ định — cụ thể là sân bay Phú Quốc, phục vụ chuẩn bị cho APEC 2027 — và theo quy định, dư nợ cho các dự án thuộc danh mục này được loại trừ khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng thông thường.
Nói cách khác, room tín dụng thực tế của VCB rộng hơn con số công bố, và sẽ tiếp tục mở rộng nếu ngân hàng tham gia thêm các dự án hạ tầng quốc gia khác mà ban lãnh đạo cho biết đang trong quá trình đánh giá.
Cơ cấu giải ngân sáu tháng đầu năm cũng cho thấy định hướng rõ ràng: tín dụng doanh nghiệp tăng khoảng 8%, trong đó khối FDI tăng tới 16%, tập trung vào các lĩnh vực điện tử, thép, dệt may và năng lượng.
Ngược lại, tín dụng bán lẻ chỉ tăng khoảng 1.2% đến 2.3% tùy theo nguồn, do thị trường bất động sản chưa phục hồi và cho vay hộ kinh doanh cá thể giảm gần 9% vì các thay đổi về chính sách thuế.
Ban lãnh đạo khẳng định đây là lựa chọn chủ động: ưu tiên chất lượng tín dụng và tối ưu cơ cấu danh mục, thay vì chạy theo tốc độ giải ngân bằng mọi giá. Phần lớn kế hoạch giải ngân cho khách hàng doanh nghiệp được dồn vào nửa cuối năm, đúng thời điểm giải ngân đầu tư công tăng tốc.

Bức tranh quý 2 của ngành ngân hàng: động lực tăng trưởng lợi nhuận vượt trội từ tín dụng và thu phí
Quyết Định 1743: giảm áp lực thanh khoản, mở đường cho tăng tốc giải ngân
Quyết Định 1743, có hiệu lực từ ngày 01/08/2026, cho phép các tổ chức tín dụng tính 50% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số khi xác định tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).
Trước thời điểm này, toàn bộ tiền gửi Kho bạc Nhà nước bị loại khỏi mẫu số tính LDR, khiến tỷ lệ này của VCB tiệm cận sát ngưỡng trần 85% theo quy định.
VCB là một trong bốn ngân hàng nhận nhiều tiền gửi Kho bạc Nhà nước nhất hệ thống, với số dư khoảng 185,000 tỷ đến 190,000 tỷ đồng, tương đương gần 10% tổng dư nợ cho vay. Việc được tính thêm 50% khoản này vào mẫu số LDR giúp tỷ lệ LDR của ngân hàng giảm ước tính khoảng 150 điểm cơ bản.
Về bản chất, đây là một điều chỉnh kỹ thuật, không làm tăng thêm nguồn vốn huy động thực tế, nhưng nó nới lỏng đáng kể ràng buộc thanh khoản đang kìm hãm tốc độ giải ngân của VCB trong quý 2 — giai đoạn mà tăng trưởng tín dụng gần như chững lại (chỉ 0.2% so với quý trước).
Cùng với việc Thông tư 25 nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, hai chính sách này cộng hưởng tạo thêm dư địa để VCB đẩy nhanh giải ngân trong nửa cuối năm mà không phải tăng mạnh lãi suất huy động để bù đắp.
Ban lãnh đạo cũng lưu ý đây chỉ là hỗ trợ mang tính kỹ thuật, không thay thế nhu cầu huy động vốn bền vững từ khách hàng. Lãi suất huy động thị trường nhìn chung khó giảm trong nửa cuối năm do ba yếu tố: nhu cầu tín dụng cao cho các dự án hạ tầng, tốc độ tăng trưởng huy động chậm hơn tín dụng, và tỷ lệ LDR toàn hệ thống vẫn ở mức cao (khoảng 102% theo cách tính thông thường).
Huy động vốn quốc tế: trọng tâm thực sự của các buổi gặp gỡ nhà đầu tư gần đây
Nội dung được nhắc đến xuyên suốt tại các buổi gặp gỡ nhà đầu tư tháng 8 là kế hoạch huy động vốn của VCB trong giai đoạn tới, với ba cấu phần chính.
Thứ nhất là kế hoạch phát hành riêng lẻ 6.5% vốn điều lệ, hiện đang trong giai đoạn tiếp cận nhà đầu tư mục tiêu theo phương án đã được phê duyệt về quy mô giao dịch và cơ chế xác định giá.
Đây là cấu phần quan trọng nhất, vì hệ số an toàn vốn (CAR) theo Basel III của VCB tại thời điểm 30/06/2026 mới đạt khoảng 11.14% đến 11.6%, mức tương đối mỏng so với quy mô tài sản gần 2.66 triệu tỷ đồng và tốc độ mở rộng tín dụng dự kiến trong các năm tới.
Thứ hai là kế hoạch phát hành trái phiếu cấp 2 với quy mô tối đa 10,000 tỷ đồng, cùng với việc đang xem xét một đợt phát hành trái phiếu bằng đồng USD trong các tháng tới.
Ban lãnh đạo cho biết với uy tín và hồ sơ tín nhiệm hiện có, ngân hàng kỳ vọng thương vụ trái phiếu ngoại tệ sẽ thành công, qua đó đa dạng hóa nguồn vốn trung và dài hạn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tiền gửi khách hàng — vốn đang tăng trưởng chậm hơn tín dụng (3.4% so với 5.1% trong sáu tháng đầu năm).
Thứ ba là kế hoạch chia cổ tức bằng cổ phiếu để tăng vốn điều lệ, hồ sơ hiện đang trong quá trình trình cơ quan quản lý phê duyệt.
Việc VCB tích cực tiếp cận thị trường vốn quốc tế vào thời điểm này có logic riêng của nó. Chất lượng tài sản của ngân hàng — tỷ lệ nợ xấu 0.61%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu 279.3%, đều thuộc nhóm tốt nhất hệ thống ngân hàng niêm yết — là yếu tố tăng sức thuyết phục đáng kể trong mắt nhà đầu tư nước ngoài.
Đồng thời, việc tham gia tài trợ các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia có nguồn thu bằng ngoại tệ, như dự án sân bay Phú Quốc, cũng được ban lãnh đạo xem là một kênh hỗ trợ nguồn ngoại tệ và giảm chi phí vốn cho chính ngân hàng, tạo thêm điểm tựa cho câu chuyện huy động vốn quốc tế.




