Ngày 30/7/2026, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định 1743/QĐ-NHNN nhằm cụ thể hóa các giải pháp trọng tâm để thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên gắn với ổn định vĩ mô theo Nghị quyết 168/NQ-CP.
Quyết định này quy định tỷ lệ khấu trừ 50% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước khi tính tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR). Chính sách này đóng vai trò là một “cứu cánh” kỹ thuật giúp nới room LDR, hạ nhiệt thanh khoản ngắn hạn và giảm áp lực đua lãi suất huy động giữa các tổ chức tín dụng.
Sự phân hóa sâu sắc giữa nhóm Big 4 và các ngân hàng nhỏ
Việc Ngân hàng Nhà nước “quay xe” cho phép tính 50% số tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tổng tiền gửi (thay vì loại bỏ hoàn toàn 100% theo lộ trình cũ) đã kịp thời tháo gỡ điểm nghẽn thanh khoản cho hệ thống.
Động thái này giúp tăng quy mô mẫu số, qua đó kéo tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) của nhiều ngân hàng đang ở mức sát trần 85% xuống vùng an toàn, giải tỏa áp lực cân đối vốn và tạo bộ đệm thanh khoản dồi dào.
Áp lực nguồn vốn hệ thống ngân hàng gia tăng khi dư nợ tín dụng đến cuối tháng 6/2026 đạt khoảng 19.97 triệu tỷ đồng, vượt quy mô huy động vốn khoảng 2.63 triệu tỷ đồng do tổng tiền gửi chỉ đạt khoảng 17.34 triệu tỷ đồng, nới rộng khoảng cách thêm khoảng 550,000 tỷ đồng so với cuối năm 2025.
Để hỗ trợ thanh khoản và tạo dư địa cân đối vốn, quy định mới nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn huy động từ 20% lên 50%.
Tính đến cuối tháng 3/2026, Kho bạc Nhà nước gửi khoảng 626,700 tỷ đồng tại các tổ chức tín dụng, trong đó phần lớn là 624,200 tỷ đồng tập trung tại nhóm bốn ngân hàng thương mại nhà nước gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank.
Sự can thiệp thông qua tiền gửi Kho bạc nhà nước tạo ra hiệu ứng khuếch đại lợi thế rất lớn cho nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh lớn (Big 4) vốn đang nắm giữ phần lớn nguồn tiền gửi này.
Quyết định 1743 cung cấp cho nhóm Big 4 một nguồn đệm thanh khoản khổng lồ với chi phí thấp mà không phải cạnh tranh gay gắt, qua đó củng cố vững chắc vị thế dẫn dắt thị trường.
Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ gần như không tiếp cận được nguồn lực này và tiếp tục đối mặt với gọng kìm cạnh tranh, buộc phải duy trì lãi suất huy động cao để giữ chân khách hàng hoặc chấp nhận mất thị phần, làm xói mòn biên lợi nhuận ròng.
Rủi ro cấu trúc và nghịch lý lệch pha nguồn vốn
Dù mang lại hiệu quả tức thời trong việc hỗ trợ tăng trưởng tín dụng ngắn hạn có hiệu lực đến ngày 31/7/2028, Quyết định 1743 cũng tiềm ẩn những rủi ro về lệch pha nguồn vốn theo góc nhìn thận trọng.
Việc sử dụng nguồn tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước—vốn có tính biến động cao và có thể bị thu hồi trước hạn để chi ngân sách theo Điều 3 của quyết định—làm cơ sở tính toán LDR và cho vay dài hạn có thể hợp thức hóa rủi ro thanh khoản cấu trúc.
Khi chu kỳ kinh tế đảo chiều hoặc khi Kho bạc đồng loạt rút vốn, hệ thống có nguy cơ đối mặt với cú sốc kép gồm hụt vốn đột ngột và vi phạm trần an toàn thanh khoản.
