- Doanh thu & lợi nhuận: Doanh thu thuần quý 2/2026 đạt 13,610 tỷ đồng (+28.4% YoY, +8.3% QoQ) — quý thứ 18 liên tiếp Viettel Global tăng trưởng doanh thu hai chữ số. LNST cổ đông mẹ tăng nhanh hơn hẳn, lên 3,467 tỷ đồng (+46.7% YoY), đưa LNTT lũy kế 6 tháng lên 8,453 tỷ đồng (+60.6% YoY), hoàn thành 63.7% kế hoạch lợi nhuận cả năm chỉ sau nửa chặng đường.
- Hoạt động cốt lõi: Cả ba khu vực cùng tăng tốc — Châu Phi (chiếm 50.6% doanh thu) tăng 27.2% YoY, Mỹ Latinh tăng 27.9% YoY, Đông Nam Á tăng 18.0% YoY — nhờ mở rộng thuê bao và dịch vụ số (ví điện tử, internet cáp quang). Biên lợi nhuận gộp giữ vững ở mức 51.3%, dù chịu áp lực từ giá thiết bị viễn thông toàn cầu tăng.
- Động lực bổ sung: Hơn 43,800 tỷ đồng tiền và tiền gửi mang về khoản lãi ròng hơn 1,213 tỷ đồng trong quý, đưa vị thế nợ vay ròng về âm khoảng 35,700 tỷ đồng. Nhưng ngay khi kết quả kinh doanh đang đẹp thì Quyết Định 40/2026/QĐ-TTg lại đặt ra bài toán nâng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng từ dưới 1% lên tối thiểu 10% — biến 2026 thành năm doanh nghiệp vừa phải tăng trưởng, vừa phải giải một bài toán cấu trúc sở hữu tồn đọng nhiều năm.
Nói một cách sòng phẳng: quý 2 vừa qua của VGI không có gì bất ngờ, vì “bất ngờ” với công ty này giờ đã trở thành chuyện thường ngày. Mười tám quý liên tiếp tăng trưởng doanh thu hai chữ số là một kỷ lục hiếm doanh nghiệp niêm yết nào ở Việt Nam có được, và quý 2/2026 tiếp tục nối dài chuỗi đó với tốc độ còn nhanh hơn quý 1.
Nhưng điều đáng nói hơn cả tốc độ tăng doanh thu là tốc độ tăng lợi nhuận — LNST cổ đông mẹ tăng gần gấp rưỡi tốc độ tăng doanh thu, một hiện tượng không đến từ việc bán được nhiều hàng hơn, mà từ việc công ty bớt “chảy máu” vì tỷ giá.
Nhìn xa hơn con số quý, câu chuyện đáng chú ý nhất của VGI trong nửa cuối 2026 lại không nằm ở bảng kết quả kinh doanh, mà nằm ở một văn bản pháp lý vừa ban hành đầu tháng 8: Quyết Định 40/2026/QĐ-TTg về tiêu chí phân loại doanh nghiệp để cơ cấu lại vốn nhà nước.
Với một công ty mà Viettel đang nắm giữ tới 99% vốn và tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng chưa đầy 1%, đây không phải chuyện xa vời — nó động chạm trực tiếp đến tư cách công ty đại chúng và tham vọng chuyển sàn HOSE của VGI.
Công thức quen thuộc: lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu
Ba khu vực cùng chạy, không ai lê chân. Doanh thu thuần quý 2 đạt 13,610 tỷ đồng, tăng 28.4% YoY và 8.3% QoQ — mức tăng đến từ cả ba thị trường chứ không phải một khu vực “gánh team”.
Châu Phi tiếp tục là đầu tàu với 50.6% tỷ trọng doanh thu và mức tăng 27.2% YoY, nhờ mở rộng thị phần thuê bao tại Burundi và Tanzania.
Mỹ Latinh tăng nhanh nhất với 27.9% YoY, còn Đông Nam Á — thị trường đã bão hòa hơn — vẫn giữ được nhịp 18.0% YoY.
Ở cấp độ công ty thị trường, ví điện tử tại Tanzania, Burundi hay Mozambique ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu bằng đồng nội tệ 20-40% YoY, cho thấy động lực tăng trưởng của VGI giờ không chỉ đến từ số thuê bao viễn thông thuần túy mà còn từ hệ sinh thái dịch vụ số đi kèm.
Ví điện tử: từ dịch vụ phụ trợ thành động lực tăng trưởng riêng. Số liệu công bố cho quý 2/2026 cho thấy cả 5 ví điện tử chủ lực của VGI đều tăng trưởng so với cùng kỳ: Halopesa tại Tanzania dẫn đầu với +43% YoY, Mosan tại Đông Timor +34% YoY, M_mola tại Mozambique +29% YoY, Emoney tại Campuchia +19% YoY và Lumicash tại Burundi +15% YoY.
So với quý 1/2026 (khi cùng nhóm ví này tăng trong khoảng 20-40% YoY, riêng Mosan từng dẫn đầu với +40% YoY), bức tranh quý 2 phân hóa rõ hơn: Halopesa tăng tốc mạnh, còn phần lớn các ví còn lại — đặc biệt Lumicash — có phần chững nhịp tăng trưởng YoY, dù vẫn duy trì mức tăng dương ở tất cả thị trường.
Quy mô của mảng này lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường. Nhìn lại quỹ đạo phát triển để thấy độ “nóng” thật sự của dịch vụ số tại VGI: riêng tại Mozambique, số thuê bao ví điện tử E-Mola đã tăng từ khoảng 1.1 triệu (2021) lên 5.8 triệu thuê bao (giữa năm 2024) — tương đương khoảng 81% tổng số thuê bao di động của Movitel, công ty thị trường của VGI tại đây.
Tính chung toàn hệ thống 9 công ty ví điện tử ở các thị trường nước ngoài, mảng này từng ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 57% YoY trong năm 2024, với E-Mola dẫn đầu (+98% YoY), Lumicash (+50% YoY) và Emoney (+33% YoY).
Đây cũng là lý do khi ban lãnh đạo VGI đặt mục tiêu nâng tỷ trọng mảng dịch vụ ngoài viễn thông lên 17-25% tổng doanh thu vào năm 2030 (từ mức 15% năm 2025) — như đề cập ở phần triển vọng bên dưới — ví điện tử rõ ràng không phải một khoản mục phụ để “làm màu” trong báo cáo, mà đã là một mảng kinh doanh với quy mô thuê bao đủ lớn để tự đứng vững, và nhiều khả năng sẽ còn tăng tỷ trọng đóng góp trong những năm tới.
Lợi nhuận mới là phần đáng bàn. LNTT quý 2 đạt 4,969 tỷ đồng (+25.7% YoY), nhưng LNST cổ đông mẹ tăng vọt 46.7% YoY lên 3,467 tỷ đồng — nhanh hơn hẳn tốc độ tăng doanh thu.
Lý do nằm ở hai chỗ: chi phí tài chính giảm mạnh 83.1% QoQ khi khoản lỗ tỷ giá quý 2 nhỏ hơn nhiều so với quý 1 (quý 1 từng gánh khoản lỗ tỷ giá ròng lên tới 1,146 tỷ đồng), và thuế suất hiệu dụng giảm về 19.4% từ 27.7% cùng kỳ năm ngoái.
Nói cách khác, phần lớn cú tăng tốc lợi nhuận quý này đến từ việc “bớt đau” vì tỷ giá chứ không hẳn từ hoạt động kinh doanh cốt lõi cải thiện đột biến — điều mà bản thân VGI cũng thẳng thắn thừa nhận khi luôn nhấn mạnh doanh thu mới là thước đo sức khỏe kinh doanh ổn định hơn lợi nhuận từng quý.
Biên lợi nhuận gộp giữ được, nhưng đang chịu sức ép ngầm. Biên gộp quý 2 đạt 51.3%, giảm nhẹ so với 52.3% cùng kỳ nhưng cải thiện so với 50.4% của quý 1.
Đây là con số ấn tượng với một doanh nghiệp viễn thông vận hành tại 9 thị trường mới nổi, nhưng đà giảm nhẹ so với cùng kỳ phản ánh một câu chuyện thú vị: giá chip DRAM và thiết bị viễn thông đầu cuối toàn cầu đang tăng mạnh suốt từ 2025 sang 2026 — chính là hệ quả của làn sóng đầu tư khổng lồ vào hạ tầng AI và trung tâm dữ liệu trên toàn cầu, khi chi tiêu AI thế giới được dự báo tăng trưởng CAGR khoảng 40.7% giai đoạn 2025-2027.
Nói vui một chút: cơn sốt AI đang “hút” bộ nhớ và linh kiện điện tử giá rẻ ra khỏi tay các nhà mạng như VGI — cái giá nhỏ mà VGI phải trả để cả thế giới được dùng AI nhanh hơn.
[CHÈN ẢNH: biểu đồ doanh thu thuần và tăng trưởng YoY theo quý — từ báo cáo TCBS hoặc VDSC]
43,800 tỷ đồng tiền mặt — và cái giá của đồng ngoại tệ
Núi tiền mặt lớn thứ nhì thị trường. Tính đến cuối quý 2, VGI nắm giữ hơn 43,800 tỷ đồng tiền và tiền gửi — đưa doanh nghiệp lên vị trí thứ hai toàn thị trường về lượng tiền mặt nắm giữ.
Khoản lãi tiền gửi và cho vay riêng quý 2 đã mang về 1,213 tỷ đồng (+169% YoY), lũy kế 6 tháng đạt 1,915 tỷ đồng.
Với khoảng 5,365 tỷ đồng nợ vay so với lượng tiền khổng lồ trên, vị thế nợ vay ròng của VGI đã về mức âm 35,700 tỷ đồng — công ty gần như không có áp lực tài chính, và khoản lãi tiền gửi này đang trở thành một tấm đệm ổn định giúp bù đắp cho biến động tỷ giá.
Nhưng hơn một nửa doanh thu bằng ngoại tệ — nên lợi nhuận theo quý vẫn sẽ “nhảy múa”. Đây là điểm nhà đầu tư cần chấp nhận khi cầm VGI: biên LNTT dao động rất mạnh theo quý — từng đạt 45.3% ở quý 3/2025 rồi tụt xuống 13.6% ở quý 1/2025 — hoàn toàn do lãi/lỗ đánh giá lại tỷ giá cuối kỳ tại các thị trường như Mozambique, Burundi hay Haiti.
Vì vậy, thay vì hoảng loạn mỗi khi lợi nhuận một quý nào đó “rơi tự do”, nhà đầu tư nên nhìn vào xu hướng doanh thu lũy kế — chỉ số ổn định hơn nhiều và phản ánh đúng sức khỏe hoạt động cốt lõi.
Ở chiều tích cực, tình hình Myanmar — thị trường từng khiến VGI phải trích lập dự phòng nợ khó đòi nặng nề — đang dần cải thiện khi tiến trình bầu cử hoàn thiện (hai phó tổng thống đã được bầu ra trong các tháng đầu năm 2026), mở ra khả năng hoàn nhập thêm các khoản trích lập trong các quý tới, một dư địa lợi nhuận “miễn phí” mà thị trường có thể chưa định giá đầy đủ.
Quyết Định 40/2026: không phải chuyện thoái vốn, mà là chuyện free-float
Văn bản mới, nhưng câu chuyện của VGI thì cũ. Ngày 05/08/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết Định 40/2026/QĐ-TTg, thiết lập khung tỷ lệ vốn nhà nước cần nắm giữ theo từng ngành cho giai đoạn 2026-2030: nhóm 100% (ngành độc quyền tự nhiên, hạ tầng số quốc gia…), nhóm tối thiểu 65% (ngân hàng, hàng không, cảng biển…) và nhóm trên 50% đến dưới 65% — trong đó có “dịch vụ viễn thông có tầm quan trọng đặc biệt với hạ tầng viễn thông quốc gia”.
Đọc đến đây, nhiều nhà đầu tư sẽ nghĩ ngay: VGI thuộc ngành viễn thông, vậy Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) — cổ đông đang nắm 99% vốn VGI — có phải giảm sở hữu về khung 50-65% không? Câu trả lời thực tế phức tạp hơn, và đây chính là chỗ đáng nói.
Bài toán thật sự của VGI không phải là thoái vốn nhà nước, mà là chuẩn công ty đại chúng. Ngay cả trước khi Quyết Định 40 ra đời, VGI đã mang một điểm nghẽn tồn tại nhiều năm: tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free float) chưa đến 1%, trong khi quy định yêu cầu tối thiểu 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ.
Nói cách khác, VGI đang thiếu khoảng 9% để đạt chuẩn công ty đại chúng — và doanh nghiệp đã công khai xác nhận đang thực hiện các thủ tục định giá, tư vấn để xây dựng phương án bán vốn ra công chúng, hướng tới mục tiêu chuyển sàn từ UPCoM sang HOSE.
Quyết Định 40 không tạo ra vấn đề này, nhưng nó hoàn thiện căn cứ pháp lý để cơ quan đại diện chủ sở hữu chính thức phê duyệt kế hoạch 5 năm xử lý bài toán này — biến một câu chuyện “sớm muộn gì cũng phải làm” thành một câu chuyện có lộ trình và mốc thời gian cụ thể hơn (kế hoạch cơ cấu vốn toàn quốc giai đoạn 2026-2030 dự kiến được Thủ tướng phê duyệt trong quý 4/2026).
Định giá đã không còn rẻ — đây mới là điều thực sự hạn chế câu chuyện tái định giá. Một điểm TCBS lưu ý khi đối chiếu VGI với PLX trong khung Quyết Định 40: khác với PLX (Nhà nước đang nắm 75.9%, cao hơn hẳn trần 65% của ngành xăng dầu nên có định hướng điều chỉnh giảm khá rõ ràng), VGI dù có dư địa giảm sở hữu về mặt lý thuyết nhưng định giá cổ phiếu đã ở mức khá cao — P/E trượt hiện quanh 28.3 lần và P/B 6.4 lần — nên dư địa “tái định giá nhờ câu chuyện cổ phần hóa” bị thu hẹp đáng kể so với các mã đang được định giá thấp hơn nhiều.
Và nếu phương án cuối cùng là phát hành thêm cổ phần ra công chúng để nâng free float (thay vì Viettel bán bớt cổ phần hiện hữu), nhà đầu tư cũng cần lưu ý khả năng pha loãng EPS — một yếu tố chưa được phản ánh trong bất kỳ dự phóng nào ở thời điểm hiện tại, vì phương án cụ thể vẫn chưa được công bố.

Triển vọng 2026: nhiều khả năng vượt kế hoạch, nhưng đừng quên phần tỷ giá
Sau 6 tháng, VGI đã “về đích” sớm hơn dự tính. LNTT lũy kế 6 tháng đạt 8,453 tỷ đồng, tương đương 63.7% kế hoạch lợi nhuận cả năm mà ĐHĐCĐ giao (13,275 tỷ đồng) — một tỷ lệ hoàn thành hiếm gặp ở mốc giữa năm.
Điều thú vị là kế hoạch LNTT 2026 này thực ra thấp hơn 12.5% YoY so với năm 2025, nhưng gần như toàn bộ mức giảm đến từ chính giả định thận trọng của công ty về một khoản lỗ đánh giá lại tỷ giá khoảng 1,221 tỷ đồng — nếu loại trừ yếu tố này, kế hoạch lợi nhuận cốt lõi thực chất vẫn tăng khoảng 3%.
Ban lãnh đạo, nói thẳng ra, đang đặt mục tiêu ở mức khá dễ vượt — và với đà tăng trưởng doanh thu hai chữ số duy trì ở cả ba khu vực cùng nguồn lãi tiền gửi ổn định, khả năng VGI vượt kế hoạch lợi nhuận cả năm 2026 là kịch bản nhiều khả năng xảy ra hơn là ngoại lệ.
Tầm nhìn 2026-2030: dịch vụ số sẽ gánh vác phần lớn hơn câu chuyện tăng trưởng. Theo định hướng ban lãnh đạo trình bày tại ĐHĐCĐ, tốc độ tăng trưởng doanh thu mỗi thị trường giai đoạn đến 2030 được đặt ở mức 11-15%/năm, trong đó các thị trường Châu Á đã bão hòa (Campuchia, Lào, Đông Timor) chỉ còn dư địa tăng khoảng 10%/năm, trong khi Mỹ Latinh và Châu Phi — nơi tỷ lệ thâm nhập smartphone và 4G còn thấp — được kỳ vọng tăng 20-25% đến 30%/năm.
Điểm đáng chú ý nhất là mảng dịch vụ ngoài viễn thông (ví điện tử, internet cáp quang, và cả logistics — mảng mới được VGI thí điểm tại Lào và Campuchia ngay trong quý 2/2026) được đặt mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp lên 17-25% tổng doanh thu, so với chỉ 15% của năm 2025.
Công ty cũng đặt mục tiêu tiết giảm 3-5% chi phí vận hành nhờ quy mô doanh thu lớn hơn giúp pha loãng chi phí cố định và áp dụng mua sắm tập trung toàn hệ thống.
Cổ tức vẫn là điểm cộng cho một cổ phiếu đã hết rẻ. VGI dự kiến chia cổ tức tiền mặt 33% mệnh giá (3,300 đồng/cổ phiếu), tương đương khoảng 10,000 tỷ đồng và tỷ suất cổ tức khoảng 3.8% ở thị giá hiện tại — một mức chi trả mà bảng cân đối cực kỳ dồi dào tiền mặt của VGI hoàn toàn có thể đáp ứng mà không cần tăng đòn bẩy.
Với nhà đầu tư nắm giữ dài hạn, đây là phần “tiền tươi” đáng kể cộng thêm vào câu chuyện tăng trưởng giá, dù rõ ràng không phải là yếu tố sẽ tạo đột biến ngắn hạn.
VGI: 10 quý liên tiếp tăng trưởng trên 20%, mảng ví điện tử tăng trưởng 20%-40% so với cùng kỳ
Định giá & khuyến nghị: hai góc nhìn, một điểm chung là “chờ nhịp“
Ở thị giá 86,400 đồng (18/08/2026), VGI đang giao dịch với P/E trượt khoảng 28.3 lần và P/B 6.4 lần — mức định giá đã phản ánh khá đầy đủ câu chuyện tăng trưởng, dù thị giá đã giảm tới 39.2% so với đỉnh 52 tuần (142,000 đồng).
Các CTCK dự phóng doanh thu và lợi nhuận năm 2026 của VGI tăng trưởng lần lượt 20% yoy và 14% yoy, lần lượt đạt 53 nghìn tỷ và 10,500 tỷ.
Trước khi có Quyết Định 40, giá cổ phiếu VGI vẫn còn quanh 87,400 đồng/cổ phiếu, VDSC hồi cuối tháng 6, đưa ra khuyến nghị TÍCH LŨY với giá mục tiêu 99,300 đồng, tương ứng upside 17.4%.
Giờ đây, khi giá cổ phiếu VGI vẫn loanh quanh ở mức 86,400 đồng — và Quyết Định 40 xuất hiện, các CTCk vẫn chưa đưa ra khuyến nghị cụ thể nào cho VGI
Với một cổ phiếu vừa có nền tảng cơ bản vững, vừa có một biến số pháp lý (free float, chuyển sàn) chưa rõ lộ trình cụ thể, cách tiếp cận hợp lý nhất có lẽ là theo dõi sát các mốc công bố kế hoạch 5 năm cơ cấu vốn của Viettel trong quý cuối năm — trước khi vội vàng phán xét dư địa tăng giá còn lại là bao nhiêu.
| Tiêu chí | TCBS (18/08/2026) | VDSC (26/06/2026) |
|---|---|---|
| Khuyến nghị | Không đưa khuyến nghị mua/bán cụ thể — đánh giá tích cực nền tảng cơ bản, khuyên nhà đầu tư chờ nhịp giải ngân phù hợp | TÍCH LŨY |
| Giá mục tiêu (VND/cp) | Không nêu con số cụ thể | 99,300 (tổng mức sinh lời kỳ vọng 17.4%, gồm cổ tức 3.8%, so với giá đóng cửa 24/06/2026) |
| Dự phóng doanh thu năm (tỷ VND) | 53,959 (+21.9% YoY) | 52,304 (+18.4% YoY) |
| Dự phóng LNST-CĐTS năm (tỷ VND) | ~10,827 (+16.4% YoY) | 10,475 (+12.3% YoY) |
| Động lực tăng trưởng chính | Thuê bao và dịch vụ số mở rộng ở cả ba khu vực, lãi tiền gửi ổn định, nhiều khả năng vượt kế hoạch LNTT năm | Thị phần cải thiện, thuê bao viễn thông mới thêm ~3.5-4 triệu, ARPU duy trì cao tại Châu Phi/Haiti |
| Rủi ro chính | Biến động tỷ giá mạnh hơn dự kiến, rủi ro địa chính trị (Haiti, Myanmar), vướng mắc tư cách công ty đại chúng | Giá đầu vào thiết bị viễn thông/bộ nhớ tăng ăn mòn biên gộp, biến động tỷ giá |
Trên đồ thị, RS của VGI là 80, hoạt động khá tốt trên thị trường. Ngày 18.8.2026, VGI có điểm mua Pocket Pivot ở vùng giá 86,400 đồng, và đang chuyển sang pha D trong cấu trúc tích lũy, sau sự kiện Spring và Test ở pha C.








