Quyết định 40/2026/QĐ-TTg thiết lập khung sở hữu vốn nhà nước giai đoạn 2026–2030, chia doanh nghiệp thành ba nhóm: nắm giữ 100% ở lĩnh vực công ích thiết yếu, ≥65% ở hàng không, cảng biển đặc biệt, ngân hàng, khoáng sản lớn, cơ khí và phân bón; và từ 50–65% ở xăng dầu đầu mối .
- Cơ hội thoái vốn: nhiều doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn mức quy định, mở dư địa giảm vốn để tăng free-float và thu hút nhà đầu tư ngoại. Ví dụ: ACV (95.4% → dư địa giảm ~30.4 điểm %), HVN (86.2%), BID (80.99%), VCB (74.8%), PLX (75.87%) .
Ngân hàng & hóa chất hưởng lợi: CTG phải nâng tỷ lệ sở hữu nhà nước lên ≥65% (hiện 64.46%), hỗ trợ hệ số an toàn vốn; VCB, BID có dư địa huy động thêm vốn; trong khi DPM và DDV có khả năng điều chỉnh tăng tỷ lệ sở hữu lên ≥65% do yêu cầu ngành phân bón và hóa chất.
Ngày 05/08/2026, Thủ tướng ban hành Quyết định 40/2026/QĐ-TTg, quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp và tỷ lệ vốn nhà nước cần nắm giữ trong giai đoạn 5 năm.
Văn bản này chia các doanh nghiệp thành ba nhóm tỷ lệ nắm giữ chính gồm nhóm nhà nước nắm giữ 100% tại các lĩnh vực công ích thiết yếu, năng lượng và hạ tầng dữ liệu; nhóm nắm giữ từ 65% trở lên tại hàng không, cảng biển đặc biệt, ngân hàng, khoáng sản lớn, cơ khí và phân bón; và nhóm nắm giữ từ 50% đến dưới 65% tại các doanh nghiệp xăng dầu đầu mối có thị phần trên 30%.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp không thuộc tiêu chí trọng yếu có thể được cơ cấu theo hướng nhà nước không tiếp tục nắm giữ vốn.
Theo đánh giá của Công ty Chứng khoán Mirae Asset (MAS), Quyết định 40/2026/QĐ-TTg thiết lập một khung sở hữu nhà nước rõ ràng nhằm cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2026-2030, giúp minh bạch hóa chiến lược và tạo cơ sở để Bộ Tài chính tổng hợp, báo cáo Thủ tướng trong quý 4 năm 2026.
Tác động của quyết định này mang lại sự tích cực chung khi minh bạch hóa chiến lược vốn, gia tăng hoạt động thoái vốn giúp cải thiện thanh khoản và free-float, đồng thời hỗ trợ năng lực tài chính tại các doanh nghiệp chiến lược. Tuy nhiên, thị trường cũng có thể đối mặt với một số rủi ro ngắn hạn như áp lực nguồn cung cổ phiếu khi thoái vốn hoặc tiến độ thực hiện kéo dài do vướng mắc về định giá tài sản và thủ tục pháp lý
Theo đánh giá của Techcom Securities (TCBS), Quyết định 40/2026/QĐ-TTg là một bước tiến tích cực giúp hoàn thiện mắt xích tiêu chí phân loại còn thiếu trong hệ thống pháp lý mới về quản lý và đầu tư vốn nhà nước, đồng bộ với Luật 68/2025/QH15 và Nghị định 57/2026/NĐ-CP.
Văn bản này chuẩn hóa khung tỷ lệ sở hữu theo ngành, bổ sung quy tắc định lượng theo sản lượng hoặc doanh thu trong 3 năm liên tiếp cho doanh nghiệp đa ngành, đồng thời làm rõ nguyên tắc xử lý đối với doanh nghiệp ngoài danh mục theo hướng Nhà nước không tiếp tục nắm giữ vốn trừ khi có báo cáo Thủ tướng.
Đối với thị trường chứng khoán, chính sách này nâng cao tính minh bạch, khả năng dự báo và thúc đẩy cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng.
Cơ hội từ nhóm cổ phiếu có room giảm sở hữu nhà nước và hỗ trợ năng lực tài chính cho các ngân hàng
Dựa trên khung tiêu chí của Quyết định 40, nhiều doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước hiện tại cao hơn mức quy định, mở ra dư địa giảm sở hữu rõ rệt để tăng tính tự do chuyển nhượng (free-float) và thu hút nhà đầu tư ngoại.
Cụ thể, ACV có sở hữu nhà nước 95.40% với mức sàn quy định là 65%, tạo dư địa giảm khoảng 30.4 điểm phần trăm tương đương khoảng 42,700 tỷ đồng.
Tương tự, HVN có sở hữu nhà nước 86.20% với dư địa giảm 21.2 điểm phần trăm, BID có sở hữu 80.99% với dư địa giảm 15.99 điểm phần trăm, VCB có sở hữu 74.80% với dư địa giảm 9.80 điểm phần trăm, và PLX ở nhóm xăng dầu có sở hữu 75.87% với dư địa giảm 25.87 điểm phần trăm xuống mức trên 50%.
Theo MAS, đối với nhóm ngân hàng, CTG là trường hợp đặc biệt khi Quyết định 40 yêu cầu xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn nhà nước từ mức hiện tại khoảng 64.46% lên tối thiểu 65%, qua đó trực tiếp hỗ trợ cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) và năng lực tăng trưởng tín dụng.
Trong khi đó, VCB và BID có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn đáng kể ngưỡng 65% nên không chịu áp lực tăng vốn, nhưng việc này tạo ra khoảng đệm pháp lý thuận lợi để huy động thêm vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược.
Ở nhóm phân bón và hóa chất, DPM thu hút sự chú ý lớn do Petrovietnam đang nắm giữ khoảng 59.59% trong khi lĩnh vực này yêu cầu tỷ lệ từ 65% trở lên, dẫn đến khả năng tỷ lệ sở hữu có thể được xem xét điều chỉnh trong kế hoạch sắp tới. Tương tự, DDV có tỷ lệ sở hữu của Vinachem quanh mức 64% và có khả năng được điều chỉnh lên từ 65% trở lên tùy thuộc vào việc xác định ngành nghề kinh doanh chính
Điểm nhấn từ nhóm cổ phiếu thoái toàn bộ vốn nhà nước
Ngoài nhóm giảm tỷ lệ nắm giữ, quyết định này cũng định hướng nhà nước không tiếp tục nắm giữ vốn tại các doanh nghiệp ngoài danh mục trọng yếu chiến lược.
Nhóm cổ phiếu này bao gồm các doanh nghiệp khu công nghiệp và hạ tầng như BCM và SNZ, các doanh nghiệp cơ khí và nông nghiệp như VEA, cũng như các doanh nghiệp tiêu dùng, nhựa và công nghệ như VNM, NTP và FPT.
Việc nhà nước có định hướng thoái toàn bộ vốn tại đây tạo ra kỳ vọng lớn cho dòng tiền đầu tư tìm kiếm cơ hội từ các thương vụ tái cấu trúc và chuyển dịch sở hữu.
Tại lĩnh vực hạ tầng, hàng không và năng lượng, ACV và HVN đều duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước rất cao vượt mức sàn quy định, tạo ra dư địa lớn để tái cấu trúc, thu hút vốn xã hội hoặc giảm bớt tỷ lệ sở hữu nhà nước mà vẫn đảm bảo quyền chi phối.
Các doanh nghiệp năng lượng như BSR, GAS và POW sở hữu tỷ lệ từ phía Petrovietnam rất cao, trong đó BSR có câu chuyện tái cơ cấu sở hữu tiềm năng giúp cải thiện free-float và thanh khoản, trong khi GAS và POW chủ yếu đóng vai trò củng cố quyền kiểm soát chiến lược.
Đặc biệt, PLX nổi bật trong nhóm đầu mối xăng dầu khi nhà nước nắm giữ khoảng 75.87% và nằm trong khung yêu cầu từ trên 50% đến dưới 65%, mở ra câu chuyện thoái bớt vốn rõ rệt để gia tăng tính tự do chuyển nhượng và thu hút nhà đầu tư chiến lược. Với tỷ lệ nhà nước hiện tại ở mức 75,9%, và là đầu mối nhập khẩu xăng dầu chiếm thị phần trên 30%, PLX có dư địa điều chỉnh rõ ràng về khung dưới 65% nếu áp dụng kế hoạch 5 năm, giúp tăng tính tự do chuyển nhượng và thu hút nhà đầu tư chiến lược.
Cuối cùng, PHP thuộc nhóm cảng biển đặc biệt cũng có thể tạo ra dư địa để VIMC giảm bớt phần vốn vượt mức cần thiết, qua đó cải thiện thanh khoản giao dịch.
Nhóm danh mục SCIC và bộ ngành như NTP, BMI hay VGC liên quan trực tiếp đến cơ chế chuyển giao vốn, mang lại cơ hội phân hóa rõ rệt về nền tảng cơ bản và định giá, dù nhà đầu tư vẫn cần lưu ý yếu tố thanh khoản ở một số mã quy mô nhỏ.
Góc nhìn trọng tâm về tỷ giá và nhóm ngân hàng nhà nước
Bên cạnh các yếu tố từ nghị quyết thoái vốn, thị trường cần nhìn nhận bản chất vĩ mô cốt lõi xuất phát từ các động thái điều hành của Ngân hàng Nhà nước như nâng tỷ lệ khấu trừ tiền gửi của KBNN, đưa vốn về hệ thống ngân hàng và bơm qua nghiệp vụ thị trường mở ở kỳ hạn dài, với cái gốc lớn nhất nằm ở việc tỷ giá đang giảm.
Bộ ba ngân hàng nhà nước gồm VCB, BID và CTG phản ánh rất sát chuỗi hành động này, trong đó CTG là trường hợp đặc biệt phải xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn nhà nước lên tối thiểu 65% từ mức hiện tại 64.46%. Do đó, tỷ giá và sức khỏe của nhóm ngân hàng quốc doanh mới là trọng tâm vi mô quan trọng để phân tích tác động lên thị trường thay vì chỉ tập trung đơn thuần vào các thông tin thoái vốn ngắn hạn.





