- Lợi nhuận cùng lập đỉnh 10 quý, nhưng đi bằng hai con đường khác nhau: DCM ghi nhận LNST cổ đông mẹ quý 2/2026 đạt 1,068 tỷ đồng (+35.9% YoY), nhờ bán được nhiều urê xuất khẩu hơn ở mức giá cao; DPM đạt 906 tỷ đồng (+124.8% YoY) dù sản lượng urê giảm hơn 23% YoY — toàn bộ mức tăng đến từ giá bán nhảy vọt 47%. Cả hai đều đã vượt xa kế hoạch lợi nhuận cả năm chỉ sau hai quý.
- Giá urê thế giới là biến số quyết định toàn bộ câu chuyện: đã rơi hơn 50% từ đỉnh 858-908 USD/tấn hồi tháng 4 (do xung đột Iran-Israel-Mỹ khiến eo biển Hormuz gián đoạn) về vùng 400-450 USD/tấn cuối tháng 7 — và các công ty chứng khoán đang bất đồng rõ rệt về hướng đi tiếp theo của nửa cuối năm.
- Quyết định 40/2026/QĐ-TTg (ban hành 05/08/2026) đẩy hai công ty vào hai tình huống ngược hẳn nhau: ngành phân bón bị xếp vào nhóm Nhà nước phải nắm tối thiểu 65% vốn điều lệ — PVN hiện đã nắm 75.56% tại DCM (vượt ngưỡng, tác động gần như trung tính) nhưng chỉ nắm 59.59% tại DPM (dưới ngưỡng sàn, mở ra khả năng phải tăng thêm sở hữu chứ không phải thoái vốn như nhiều nhà đầu tư có thể lầm tưởng khi nghe tin “cơ cấu lại vốn Nhà nước”).

Nếu chỉ nhìn con số lợi nhuận, DCM và DPM đang có một trong những quý đẹp nhất tính theo hàng chục quý trở lại đây.
Cả hai đều là thành viên của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), cùng sản xuất urê là sản phẩm chủ lực, và cùng hưởng trọn cơn sốt giá phân bón toàn cầu bùng lên từ xung đột Trung Đông đầu năm 2026.
Nhưng đọc kỹ số liệu sẽ thấy đây không phải một câu chuyện chép lại hai lần — DCM và DPM đang lãi theo hai cơ chế khác nhau, đối diện hai rủi ro chính sách khác nhau, và ngay cả câu chuyện thời tiết El Nino đang được dùng để trấn an nhà đầu tư về nửa cuối năm cũng có một lỗ hổng logic đáng chú ý.
Nói ngắn gọn: đây là quý mà thị trường cần phân biệt rạch ròi giữa “tăng trưởng thật” và “tăng trưởng nhờ giá”.
DCM tăng trưởng nhờ bán được nhiều hàng hơn ở giá tốt hơn — một câu chuyện có phần bền hơn. DPM thì gần như toàn bộ lợi nhuận tăng thêm đến từ khoảng cách giá bán và giá vốn giãn ra trong lúc sản lượng thực tế lại đi lùi — một câu chuyện nhạy hơn nhiều với chu kỳ giá urê đang trên đà hạ nhiệt.
Và đúng lúc thị trường đang mổ xẻ câu hỏi giá urê đã tạo đáy hay chưa, một văn bản pháp lý ít được để ý — Quyết định 40/2026/QĐ-TTg — lại âm thầm đặt ra hai kịch bản cơ cấu sở hữu Nhà nước hoàn toàn trái ngược cho hai cái tên tưởng như cùng một nhóm ngành.
Quý 2/2026: DCM thắng nhờ lượng, DPM thắng nhờ giá
DCM tăng trưởng đến từ cả lượng lẫn giá, nhưng lượng mới là phần chủ đạo.
Doanh thu thuần quý 2 đạt 6,712 tỷ đồng (+11.2% YoY, +27.0% QoQ), còn giá vốn hàng bán lại giảm 1.8% — kéo biên lợi nhuận gộp từ 20.6% cùng kỳ nhảy lên 29.8%, mức cao thứ hai trong mười quý gần nhất.
Động lực chính nằm ở urê xuất khẩu: lũy kế 6 tháng, DCM xuất khẩu 351.2 nghìn tấn urê, tương đương 128% kế hoạch cả năm chỉ sau nửa năm, mang về doanh thu 4,549 tỷ đồng (+112.8% YoY) với biên gộp lên tới 44.1% — so với chỉ 15.7% của mảng NPK và 5.5% của phân bón tự doanh.
Nhờ vậy, LNST cổ đông mẹ quý 2 đạt 1,068 tỷ đồng (+35.9% YoY, +35.5% QoQ), cao nhất trong mười quý.
Lũy kế 6 tháng, DCM đạt doanh thu 11,998 tỷ đồng (+27.0% YoY) và LNST cổ đông mẹ 1,856 tỷ đồng (+55.1% YoY) — tương đương 157% kế hoạch lợi nhuận cả năm nhưng mới 68.1% kế hoạch doanh thu, một khoảng lệch cho thấy giả định giá bán khi lập kế hoạch đầu năm đã quá thận trọng, chứ chưa hẳn là năng lực vận hành đột biến.
DPM thì đi theo một logic khác hẳn: lãi tăng vọt trong khi bán ít hàng hơn.
Sản lượng urê tiêu thụ quý 2 chỉ đạt khoảng 200 nghìn tấn, giảm 23-25% YoY tùy theo cách tính của từng công ty chứng khoán — nhưng giá bán bình quân lại tăng 44-47% YoY lên khoảng 15,900 đồng/kg, đủ sức lấn át hoàn toàn mức giảm sản lượng.
Doanh thu thuần quý 2 vẫn tăng 31.8% YoY lên 6,986 tỷ đồng, biên lợi nhuận gộp nhảy từ 16.9% lên 23.8% (+6.9 điểm %), đưa lợi nhuận gộp tăng 85.6% lên 1,665 tỷ đồng.
Chi tiết hơn về triển vọng biên lợi nhuận gộp cả năm 2026 của DPM, CTCK VNDirect đánh giá rằng dù giá khí đầu vào tăng mạnh trong 2026, biên lợi nhuận gộp urê của DPM vẫn sẽ mở rộng 5.2 điểm phần trăm so với cùng kỳ lên 34.7% nhờ giá bán tăng nhanh hơn chi phí, đạt mức cao nhất từ chu kỳ 2021-2022.
Sang 2027, biên lợi nhuận gộp dự kiến thu hẹp khoảng 6 điểm phần trăm khi giá bán giảm nhanh hơn chi phí khí để dần trở về mặt bằng bình thường trước xung đột.
LNST cổ đông mẹ quý 2 đạt 906 tỷ đồng, tăng 124.8% YoY — một số ước tính khác của Vietcap và ACBS ghi nhận con số nhỉnh hơn đôi chút, quanh 915-930 tỷ đồng, do khác biệt nhỏ trong cách phân bổ lợi ích cổ đông thiểu số, nhưng đều thống nhất đây là mức lãi theo quý cao nhất trong mười quý gần nhất của DPM.
Lũy kế 6 tháng, doanh thu đạt 12,609 tỷ đồng (+33.8% YoY), LNST đạt khoảng 1,308 tỷ đồng (+115.2% YoY) — tương đương gần 195% kế hoạch lợi nhuận cả năm theo ước tính của TCBS, một khoảng vượt kế hoạch còn lớn hơn cả DCM.
Nói thẳng: nếu giá urê đảo chiều giảm mạnh trở lại, hai công ty sẽ không chịu tổn thương như nhau.
DCM có được một phần lợi nhuận từ việc bán được nhiều hàng hơn — sản lượng xuất khẩu thực tế tăng, nghĩa là một phần “thành quả” này không tự động biến mất khi giá quay đầu.
DPM thì gần như toàn bộ mức tăng lợi nhuận nằm ở khoảng chênh giữa giá bán và giá vốn trong bối cảnh sản lượng tiêu thụ đang thu hẹp — một cấu trúc lợi nhuận nhạy hơn hẳn với chu kỳ giá, đúng như chính TCBS cảnh báo trong báo cáo về DPM ngày 10/08: “toàn bộ phần lợi nhuận tăng thêm nằm ở khoảng chênh giữa giá bán và giá vốn… không phải từ tăng trưởng doanh thu.”
Về hiệu quả sinh lời, khoảng cách giữa hai công ty cũng đáng chú ý: ROE trượt bốn quý của DCM đạt 24.1% (ROA 13.2%), trong khi DPM chỉ đạt 15.5% (ROA 9.6%) — dù cả hai đều đang giao dịch dưới P/E bình quân 5 năm của chính mình theo đánh giá của Mirae Asset (DCM 6.3 lần so với trung bình 10.2 lần; DPM 8.5 lần so với trung bình 13.7 lần).
Cổ tức cũng nghiêng về phía DCM: ba năm liên tiếp 2023-2025 đều trả 2,000 đồng/cp tiền mặt (tỷ suất 6.5%), trong khi DPM duy trì mức thấp hơn hẳn giai đoạn gần đây, 1,500 đồng/cp cho cả 2024 và 2025.
Giá urê thế giới: từ cơn sốt Hormuz đến câu hỏi đáy đã tạo chưa
Toàn bộ câu chuyện lợi nhuận của cả hai công ty bắt nguồn từ một cú sốc địa chính trị.
Xung đột Iran-Israel (có sự tham gia của Mỹ) leo thang từ cuối tháng 2/2026 khiến hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz — nơi chiếm khoảng 34% thương mại urê toàn cầu, 23% amoniac và 49% lưu huỳnh theo thống kê của Mirae Asset — rơi vào gián đoạn kéo dài.
Giá urê Đông Nam Á, vốn quanh 400 USD/tấn trước xung đột, vọt lên đỉnh khoảng 858-908 USD/tấn vào nửa cuối tháng 4/2026, tức tăng gần gấp đôi chỉ trong hai tháng. Đây chính là nền giá đã tạo ra phần lớn khoản lợi nhuận đột biến quý 2 của cả DCM lẫn DPM.
Nhưng cơn sốt đã hạ nhiệt nhanh không kém lúc bùng lên.
Từ giữa tháng 6/2026, Mỹ và Iran đạt thỏa thuận ngừng bắn tạm thời 60 ngày, giải phóng lượng hàng tồn đọng trên biển và tại các nhà máy Trung Đông; cùng lúc, Trung Quốc bắt đầu cấp lại hạn ngạch xuất khẩu urê cho giai đoạn tháng 6-8/2026 với khối lượng khoảng 2 triệu tấn, nâng tổng lũy kế xuất khẩu của nước này lên khoảng 3.3 triệu tấn tính từ đầu năm theo dữ liệu Keyuan Fertilizer mà VNDIRECT trích dẫn.
Kết quả là giá urê Đông Nam Á giảm về khoảng 400-550 USD/tấn đầu tháng 7, rồi tiếp tục lùi xuống dưới 370 USD/tấn cuối tháng 7 theo giá hợp đồng tương lai — trước khi tìm điểm cân bằng mới quanh vùng 400-450 USD/tấn, tức đã mất hơn 50% so với đỉnh tháng 4.
Đây chính là chỗ các công ty chứng khoán đang bất đồng rõ rệt — và độ lệch thời điểm viết báo cáo giải thích phần lớn sự khác biệt đó.
ACBS, viết báo cáo sớm nhất trong nhóm (05/08, ngay khi lệnh ngừng bắn còn mong manh), vẫn kỳ vọng giá urê thế giới duy trì trên 400 USD/tấn và có thể vượt 500 USD/tấn nếu chiến sự leo thang trở lại — thậm chí đặt giả định giá bình quân cả năm 2026 sẽ vượt 500 USD/tấn, so với chỉ 410 USD/tấn của năm 2025.
Ba báo cáo viết muộn hơn — TCBS (10/08), Mirae Asset (26-27/08) và đặc biệt VNDIRECT bản cập nhật ngày 27/08 — đều đã chứng kiến giá thực tế giảm sâu hơn nhiều so với kỳ vọng của ACBS, và hội tụ quanh vùng 400-450 USD/tấn cho nửa cuối năm.
Nói cách khác, kịch bản lạc quan nhất trong nhóm báo cáo đang có đã bị chính diễn biến giá thực tế của ba tuần sau đó “vượt mặt” theo hướng kém tích cực hơn — một lời nhắc rằng với ngành có độ biến động giá đầu ra lớn như phân bón, ngày phát hành báo cáo quan trọng gần như ngang với chính nội dung báo cáo.
Cả hai công ty đều đang thừa nhận dư địa sản lượng nội địa cho nửa cuối năm khá hẹp.
Tại DCM, urê tiêu thụ trong nước 6 tháng mới đạt 35.3% kế hoạch năm với doanh thu giảm 16.9% YoY, trong khi dư địa xuất khẩu gần như đã dùng hết (128% kế hoạch cả năm chỉ sau 6 tháng) — nghĩa là phần còn lại của năm phải trông cậy gần như hoàn toàn vào vụ Đông Xuân trong nước, kênh có biên lợi nhuận thấp hơn xuất khẩu.
Tại DPM, sản lượng urê nội địa 6 tháng mới đạt khoảng 53% kế hoạch năm, đòi hỏi nửa cuối năm phải bán thêm khoảng 384.5 nghìn tấn — gần bằng toàn bộ khối lượng đã bán trong nửa đầu năm — trong khi quý 3 vốn dĩ là mùa thấp điểm.

Quyết định 40/2026: một quyết định, hai số phận trái ngược
Đây là mảnh ghép chính sách mà không nhiều nhà đầu tư cá nhân để ý, nhưng lại tác động trực tiếp đến cấu trúc sở hữu của cả hai công ty.
Ngày 05/08/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 40/2026/QĐ-TTg quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để cơ cấu lại vốn Nhà nước giai đoạn 2026-2030 — mắt xích hoàn thiện cuối cùng của chuỗi pháp lý mới, sau Luật 68/2025/QH15 (quản lý và đầu tư vốn Nhà nước) và Nghị định 57/2026/NĐ-CP (hình thức và trình tự cơ cấu lại).
Văn bản này chia doanh nghiệp thành ba nhóm theo tỷ lệ sở hữu Nhà nước tối thiểu: nhóm 1 giữ 100% tại các lĩnh vực công ích thiết yếu; nhóm 2 giữ tối thiểu 65% tại hàng không, cảng biển, ngân hàng, khoáng sản lớn, cơ khí và — quan trọng với bài viết này — phân bón; nhóm 3 giữ 50-65% tại xăng dầu đầu mối.
Phần lớn nhà đầu tư khi nghe “cơ cấu lại vốn Nhà nước” sẽ mặc định nghĩ ngay đến kịch bản thoái vốn quen thuộc — nhưng với DPM, câu chuyện lại đi ngược hoàn toàn.
PVN hiện nắm 59.59% vốn điều lệ tại DPM, thấp hơn ngưỡng sàn 65% mà Quyết định 40 quy định cho ngành phân bón.
Nói cách khác, DPM không nằm trong diện có thể bị thoái bớt vốn Nhà nước — ngược lại, về nguyên tắc, tỷ lệ sở hữu của PVN tại đây có thể phải được tăng thêm khoảng 5-6 điểm % để đạt chuẩn tối thiểu, chứ không phải giảm xuống để tăng free-float như câu chuyện quen thuộc ở nhiều doanh nghiệp Nhà nước khác (chẳng hạn nhóm cảng biển, nơi tỷ lệ sở hữu Nhà nước hiện đang cao hơn hẳn ngưỡng sàn và có dư địa thoái bớt).
Đây là điểm cần lưu ý cẩn trọng: cơ chế cụ thể để “tăng sở hữu” — mua thêm cổ phần trên sàn, phát hành riêng lẻ cho PVN, hay hoán đổi nội bộ giữa các đơn vị thành viên trong tập đoàn — chưa được quy định rõ trong các văn bản hiện có, nên chưa thể khẳng định đây sẽ là lực cầu thực tế xuất hiện trên thị trường, dù về mặt logic chính sách, đây rõ ràng không phải là một câu chuyện “thoái vốn giúp tăng thanh khoản” như nhiều người có thể lầm tưởng.
Với DCM, tình huống lại ngược lại hoàn toàn.
PVN hiện đã nắm 75.56% vốn điều lệ tại DCM — vượt xa ngưỡng sàn 65% — nên tác động của Quyết định 40 lên DCM về cơ bản là trung tính trong ngắn hạn: không có áp lực pháp lý buộc PVN phải tăng hay giảm sở hữu ngay lập tức.
Về dài hạn, việc đang ở trên ngưỡng sàn khá xa (chênh tới hơn 10 điểm %) cũng đồng nghĩa DCM có dư địa lý thuyết để trở thành ứng viên thoái vốn nếu Nhà nước muốn tăng free-float trong các đợt cơ cấu lại tiếp theo — nhưng đây chỉ là khả năng, chưa có bất kỳ kế hoạch cụ thể nào được công bố tại thời điểm viết bài.
Cũng cần nhắc lại: mọi kế hoạch cụ thể theo Quyết định 40 — cho cả hai công ty — nhiều khả năng còn cần thời gian để rõ ràng.
Theo cấu trúc quy trình áp dụng chung cho các doanh nghiệp thuộc diện này, cơ quan đại diện chủ sở hữu (ở đây là PVN) cần đề xuất kế hoạch 5 năm cơ cấu lại vốn trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày Quyết định có hiệu lực, sau đó còn quy trình lấy ý kiến các bộ liên quan trước khi trình Thủ tướng phê duyệt.
Nói cách khác, đây là một biến số chính sách đáng theo dõi cho cả hai mã trong trung hạn, nhưng chưa phải yếu tố sẽ tạo ra biến động giá cổ phiếu ngay trong quý 3 hay quý 4/2026.
El Nino: nghịch lý giữa kỳ vọng vụ Đông Xuân và nguy cơ nhu cầu giảm
Cả hai công ty đều đang đặt cược khá nhiều vào vụ Đông Xuân trong nước để bù đắp cho dư địa xuất khẩu đã cạn — nhưng đây lại chính xác là mùa vụ mà El Nino đe dọa nhiều nhất.
Theo báo cáo chủ đề riêng về El Nino của FPTS, hiện tượng này đã hình thành và được dự báo duy trì đến đầu năm 2027 với xác suất đạt cường độ rất mạnh lên tới 81% trong giai đoạn tháng 10-12/2026 — đúng thời điểm vụ Đông Xuân bắt đầu xuống giống tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có tới khoảng 350 nghìn ha lúa Đông Xuân (tương đương 22% diện tích khu vực) đối diện nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn.
Vì lúa là cây trồng tiêu thụ phân bón lớn nhất Việt Nam (chiếm khoảng 45% tổng nhu cầu) và urê là loại phân bón chủ lực cho lúa, DCM và DPM được đánh giá là hai doanh nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nhất trong toàn ngành.
Dự phóng của FPTS đưa ra con số cụ thể: nhu cầu tiêu thụ urê nội địa của DCM dự kiến giảm 9.8% YoY trong năm 2026 và tiếp tục giảm 3.6% YoY năm 2027; DPM cũng chịu mức giảm tương tự, 9.2% YoY năm 2026 và 3.5% YoY năm 2027 — cả hai đều nằm trong nhóm “mức độ ảnh hưởng cao” của ngành, cao hơn hẳn so với BFC, LAS hay DDV (các doanh nghiệp phân bón có cơ cấu sản phẩm và thị trường ít phụ thuộc vào vùng trồng lúa hơn).
Đây là một điểm căng thẳng logic đáng nêu ra thẳng thắn, chứ không nên bỏ qua chỉ vì các báo cáo về DCM/DPM không nhắc tới nó.
Cùng lúc TCBS và VNDIRECT đặt kỳ vọng nửa cuối năm 2026 của cả hai công ty phụ thuộc vào sự phục hồi nhu cầu nội địa mùa Đông Xuân, một báo cáo chuyên đề riêng về khí hậu lại đang dự báo chính nhu cầu phân bón nội địa — đặc biệt ở nhóm lúa và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long — sẽ giảm gần 10% trong cùng năm đó do chính hiện tượng El Nino này.
Hai luận điểm không nhất thiết loại trừ nhau hoàn toàn (giá bán có thể vẫn được hỗ trợ dù sản lượng tiêu thụ giảm, và tác động El Nino có thể phân bổ không đều theo từng tháng trong vụ), nhưng đây rõ ràng là một rủi ro giảm bổ sung cho kịch bản “nửa cuối năm được cứu bởi Đông Xuân” mà một số báo cáo KQKD đang ngầm giả định — và nhà đầu tư nên tự đặt câu hỏi này trước khi coi đó là điều chắc chắn.
Rủi ro cần theo dõi thêm
Ngoài giá urê, chính sách sở hữu Nhà nước và El Nino đã nêu ở trên, còn một vài điểm khác đáng để mắt.
Với DCM, tồn kho cuối quý 2 đã tăng 103% YoY lên 5,664 tỷ đồng, phần lớn nằm ở hàng mua đang đi đường (1,032 tỷ đồng, so với chỉ 8 tỷ đồng đầu năm) — bộ đệm giá vốn thấp giúp biên gộp quý 2 đẹp sẽ dần cạn khi lô hàng giá cao hơn được đưa vào sản xuất.
Với DPM, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp quý 2 tăng tới 59.6-59.7% YoY, một phần đến từ trích quỹ phát triển khoa học công nghệ theo lợi nhuận (nên sẽ tự co lại nếu lợi nhuận giảm), nhưng cũng phản ánh áp lực chi phí vận hành đang tăng theo quy mô kinh doanh.
Cả hai đều có bảng cân đối kế toán lành mạnh với vị thế tiền ròng lớn — DCM khoảng 6,977 tỷ đồng, DPM khoảng 6,998 tỷ đồng (tương đương 47% vốn hóa) — nên rủi ro tài chính không phải là điểm đáng lo với cả hai tên tuổi này.
Định giá và khuyến nghị
DCM đang giao dịch quanh vùng 30,700-31,250 đồng/cổ phiếu, với hai nguồn khuyến nghị tương đối đồng thuận về triển vọng dù mức độ lạc quan khác nhau:
DPM đang giao dịch quanh 22,050-22,200 đồng/cổ phiếu, với năm báo cáo trải dài từ 31/07 đến 27/08 cho thấy rõ xu hướng: các báo cáo viết sau khi giá urê đã lộ rõ xu hướng giảm sâu hơn thường thận trọng hơn về dự phóng LNST, dù vẫn nâng khuyến nghị nhờ giá cổ phiếu đã chiết khấu:
| Tiêu chí | HSC (03/08/2026) | Vietcap (31/07/2026) | ACBS (05/08/2026) | TCBS (10/08/2026) | VNDIRECT (27/08/2026) |
|---|---|---|---|---|---|
| Khuyến nghị | Mua | Phù hợp thị trường | Mua | Không nêu khuyến nghị chính thức | Khả quan |
| Giá mục tiêu (VND/cp) | 32,400 | 28,000 | 30,900 | Không nêu | 26,100 |
| Dự phóng doanh thu 2026F (tỷ VND) | 20,495 | Không nêu cụ thể | 19,698 | 20,209 | 22,632 (+36.6% YoY) |
| Dự phóng LNST 2026F (tỷ VND) | 1,830 (+70.4% YoY) | ~2,000 (+82% YoY, nêu rõ rủi ro giảm) | 1,919 (+75% YoY) | 1,823 (+69.9% YoY) | 2,076 (+93.3% YoY) |
| P/E dự phóng 2026F | 8.19 lần | Không nêu | 8.0 lần | 8.2 lần | 7.2 lần |
| Động lực chính | Xuất khẩu urê tăng vọt (ước tính +290% YoY quý 2), biên gộp cải thiện mạnh | Giá bán urê bình quân +27% YoY, biên gộp hưởng lợi tồn kho giá thấp | Giá urê được hỗ trợ bởi căng thẳng Trung Đông tiếp diễn, đẩy mạnh xuất khẩu | Giá bán tăng, không phải sản lượng — cảnh báo khó lặp lại | Giá urê + sản lượng NPK/trading tăng; tiền mặt dồi dào hưởng lợi lãi suất cao |
| Rủi ro chính | Không nêu cụ thể trong báo cáo ngắn | Giá urê Trung Đông đã giảm về khoảng 390 USD/tấn đầu quý 3 (-20% YoY, -43% QoQ) — thấp hơn giả định; chi phí khí đầu vào có thể cao hơn dự kiến | El Nino toàn cầu gây áp lực ngắn hạn lên nhu cầu tiêu thụ | Giá urê đã mất hơn nửa từ đỉnh; sản lượng urê nội địa 6T mới đạt 53% kế hoạch năm | Chi phí khí đầu vào tăng theo giá dầu; giá urê/NPK giảm theo xu hướng thế giới |
Điểm đáng chú ý nhất khi xâu chuỗi năm báo cáo về DPM theo thời gian là chính Vietcap — công ty viết sớm nhất, ngay sau khi số liệu quý 2 công bố — lại là bên duy nhất chủ động nêu rõ rủi ro giảm cho dự phóng của mình, khi ghi nhận giá urê Trung Đông đầu quý 3 đã rơi về khoảng 390 USD/tấn, thấp hơn tới 43% QoQ.
Bốn báo cáo còn lại — kể cả VNDIRECT viết muộn nhất, sau khi đã thấy trọn vẹn diễn biến giá urê hạ nhiệt — vẫn chọn nâng khuyến nghị hoặc duy trì quan điểm tích cực, chủ yếu dựa trên lập luận rằng mức chiết khấu định giá hiện tại (P/E dưới 8 lần, thấp hơn đáng kể so với trung bình 5 năm) đã phản ánh đủ rủi ro giá urê giảm.
Đây là một khoảng cách quan điểm thật sự đáng lưu ý, chứ không phải chênh lệch số liệu vụn vặt có thể lấy bình quân cho gọn.
Trên đồ thị, RS của DCM là 29, hoat động kém trên thi trường. Tuy nhiên, cổ phiếu đang tích lũy quanh EMA 21 ngày khá chặt chẽ, và nằm ngay gần với MA50 ngày. Môt cú bứt phá qua MA50 ngày có thể mở ra khả năng tăng điểm hướng về MA200 ngày.
Trong khi đó, RS của DPM là 57, hoạt động ở mức trung bình và manh hơn DCM nhờ Quyết Định 40. Cổ phiếu này cũng đang tích lũy quanh MA50 ngày và có điểm mua Pocket Pivot vào ngày 21.8.2026, tại vùng giá 22,200 đồng.





















