PVD, PVS: Luật Dầu Khí sửa đổi mở khóa quyền lực cho PVN — cổ đông thượng nguồn có nên ăn mừng ngay?

  • Đột phá pháp lý: Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi được Quốc hội biểu quyết thông qua ngày 23.8.2026, chính thức luật hóa việc phân cấp cho PVN được thẩm định, phê duyệt hợp đồng dầu khí và kế hoạch phát triển mỏ — điều mà trước đó mới chỉ được “thí điểm” một phần qua Nghị quyết 66.6/2025/NQ-CP ban hành cuối tháng 10.2025. Điểm mấu chốt về tài chính nằm ở Điều 60 và khoản 5 Điều 62, lần đầu tạo cơ chế minh bạch để PVN quyết toán các khoản chi phí đã bỏ tiền làm thay Nhà nước suốt nhiều năm.
  • PVS — bên hưởng lợi trực tiếp và rõ nét nhất: backlog mảng cơ khí & xây lắp (M&C) ước khoảng 7 tỷ USD, trụ cột là hai siêu dự án Lô B – Ô MônLạc Đà Vàng, được kỳ vọng bước vào pha thi công cao điểm ngay trong năm 2026 khi tiến độ phê duyệt được rút ngắn. MBS định giá mục tiêu 57,300 đồng/cổ phiếu, khuyến nghị Khả quan, trong khi cổ phiếu đang giao dịch quanh P/E trượt 8.8-10.7 lần — thấp hơn nhiều mức trung bình 5 năm 16.5-18.5 lần.
  • PVD — đội giàn kín lịch, nhưng lợi nhuận quý 2.2026 lại “trật đường ray”: dayrate khu vực Đông Nam Á neo quanh 90,000-150,000 USD/ngày trong 2-3 năm tới và hiệu suất sử dụng giàn vượt 95%, song doanh thu quý 2 tăng 24.6% YoY trong khi lợi nhuận sau thuế lại giảm 28.9-32% YoY vì hai khoản chi phí một lần từ nâng cấp giàn khoan và đóng mỏ Sông Đốc — bằng chứng sống rằng chính sách thuận lợi không đồng nghĩa với tiền về ngay trong quý.

Ngành dầu khí Việt Nam vừa trải qua một cuộc “thay máu” pháp lý mà giới đầu tư thượng nguồn chờ đợi từ lâu. Luật Dầu khí 2022, sau hơn ba năm thực thi, đã lộ rõ điểm nghẽn: quá nhiều dự án phát triển mỏ phải chờ phê duyệt qua nhiều cấp, kéo dài thời gian từ lúc có quyết định đầu tư đến lúc nhà thầu dịch vụ thực sự được ghi nhận doanh thu.

Cuối tháng 10.2025, Chính phủ phải dùng biện pháp tình thế — Nghị quyết 66.6/2025/NQ-CP — giao tạm một phần thẩm quyền của Bộ Công Thương cho PVN.

Giờ đây, Luật Dầu Khí sửa đổi luật hóa hẳn cơ chế đó ở cấp cao nhất, đồng thời bổ sung khung pháp lý mới cho thu giữ – lưu trữ carbon (CCS) và năng lượng ngoài khơi, những mảng gần như trắng quy định trước đây.

Cái hay của lần sửa đổi này không nằm ở việc “mở room” hay tạo thị trường mới cho ngành dầu khí, mà ở chỗ nó rút ngắn thời gian giữa ý tưởng và tiền mặt. PVN được trực tiếp thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh nội dung hợp đồng dầu khí và cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — trên cơ sở ý kiến của Bộ Công Thương — thay vì phải chờ quy trình liên bộ như trước.

Chính vì lợi ích đến từ tốc độ phê duyệt hơn là từ việc mở rộng thị trường, nhóm được hưởng lợi rõ nét nhất tự nhiên rơi vào hai cái tên gắn chặt với chu kỳ đầu tư dự án: PVSPVD. Nhóm trung nguồn (GAS, PVT) hưởng lợi gián tiếp qua nhu cầu khai thác tăng, còn nhóm hạ nguồn (BSR, PLX) chủ yếu chỉ hưởng lợi từ nguồn cung ổn định hơn — câu chuyện của họ nhạt hơn nhiều so với hai cổ phiếu thượng nguồn.

Nhưng “hưởng lợi từ luật” và “lợi nhuận tăng ngay quý sau” là hai chuyện khác nhau, và đây chính là chỗ nhà đầu tư dễ nhầm lẫn nhất. Luật mới rút ngắn được thời gian chờ phê duyệt, nhưng không rút ngắn được chu kỳ giá dầu quốc tế hay giá thuê giàn khoan toàn cầu — hai biến số nằm ngoài tầm với của bất kỳ văn bản pháp luật nào ban hành tại Hà Nội.

Kết quả kinh doanh quý 2.2026 vừa công bố của cả PVS lẫn PVD đã chứng minh điều đó theo hai cách rất khác nhau.

Theo VDSC, nhiệt lượng từ sóng luật mới chắc chắn sẽ lan tỏa không đều, và nhóm doanh nghiệp dịch vụ thượng nguồn chính là những người mỉm cười tươi nhấtPVD sẽ là tên tuổi hưởng lợi trực tiếp và sớm nhất khi nhu cầu giàn khoan cùng các dịch vụ kỹ thuật giếng khoan gia tăng theo các chiến dịch thăm dò.

Ngay sau đó, PVS sẽ tiếp nối niềm vui khi các dự án tiến sang giai đoạn thi công, mang lại lượng backlog dồi dào cho mảng xây lắp EPCI và dịch vụ công trình biển.

Trong khi đó, GAS đứng ở vị thế hưởng lợi gián tiếp trong trung hạn khi các nguồn khí mới được đấu nối , còn các doanh nghiệp hạ nguồn như BSR, PLX hay OIL sẽ cần những động lực khác rõ ràng hơn để tạo ra đột phá.

Cơ chế nào thực sự thay đổi, và tại sao Điều 60 lại quan trọng đến vậy

Từ thí điểm nửa vời sang luật hóa toàn diện.

Nghị quyết 66.6/2025/NQ-CP hồi cuối 2025 chỉ giao PVN một phần việc của Bộ Công Thương — phê duyệt kế hoạch đại cương phát triển mỏ (trừ dự án trên đất liền) và điều chỉnh kế hoạch khai thác sớm.

Luật Dầu khí sửa đổi đi xa hơn hẳn: PVN được thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh nội dung hợp đồng dầu khí, đồng thời cấp và điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho cả đề cương chi tiết, dự toán chi phí điều tra cơ bản, kế hoạch lựa chọn nhà thầu lẫn nội dung hợp đồng — tất cả trên cơ sở ý kiến thẩm định của Bộ Công Thương.

Những quyết định làm thay đổi đáng kể trữ lượng, tổng mức đầu tư hay nghĩa vụ tài chính Nhà nước thì vẫn thuộc thẩm quyền Bộ Công Thương/Thủ tướng — không phải PVN muốn làm gì cũng được, và một số đại biểu Quốc hội trong phiên thảo luận ngày 8.8 cũng lưu ý cần cơ chế kiểm soát tương xứng để tránh rủi ro trách nhiệm khi trao quyền lớn như vậy.

Điều 60 mới là điều khoản đáng đồng tiền bát gạo nhất đối với sức khỏe tài chính của PVN.

Trong vai trò đại diện nước chủ nhà, PVN nhiều năm qua đã phải bỏ tiền ra thực hiện thay một số nghĩa vụ của Nhà nước — ví dụ điển hình là câu chuyện xử lý thuế VAT từng phải xin chủ trương riêng lẻ từ Bộ Chính Trị và chờ Quốc Hội ra nghị quyết.

Điều 60 và khoản 5 Điều 62 lần đầu quy định nguyên tắc xử lý các khoản chi phí này một cách có hệ thống, kể cả những khoản phát sinh trước khi Luật Dầu Khí 2022 có hiệu lực (áp dụng hồi tố qua quy định chuyển tiếp).

Nói cách khác, PVN có cơ sở pháp lý để “đòi lại” những gì đã ứng trước cho Nhà nước, giúp cải thiện dòng tiền và giảm rủi ro treo công nợ kéo dài trên báo cáo tài chính — dù vẫn phải qua báo cáo, xin ý kiến và kiểm tra kiểm toán chặt chẽ theo Quy định 178 của Bộ Chính Trị, không phải kiểu “tự quyết tự chi”.

CCS và năng lượng ngoài khơi: dư địa tăng trưởng cho 10 năm tới, không phải cho năm sau.

Chương 8 và 9 lần đầu đưa hoạt động thu giữ – lưu trữ carbon và năng lượng ngoài khơi vào khung pháp lý cấp luật, tận dụng hạ tầng và dữ liệu dầu khí sẵn có.

Đây là bước mở đường quan trọng để Việt Nam có cơ hội trở thành nhà cung cấp dịch vụ CCS cho khu vực, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ ban hành nghị định, thông tư hướng dẫn tiếp theo — một câu chuyện của những năm 2028-2030 trở đi, không phải chất xúc tác cho giá cổ phiếu trong vài quý tới.

Luật Dầu khí sửa đổi

PVS: backlog khủng 7 tỷ đôla, nhưng “lợi nhuận cốt lõi” mới là con số cần soi kỹ

Con số backlog nghe rất kêu, và nó có cơ sở.

PVS hiện giữ vị trí nhà thầu chính hoặc thành viên liên danh ở gần như mọi dự án thượng nguồn trọng điểm: liên danh McDermott-PVS và tự PVS đảm nhận EPCI#1, EPCI#2 của Lô B-Ô Môn, liên danh PVS-Lilama 18 làm đường ống bờ, PTSC SEA (PVS hợp tác Yinson) cung cấp FSO Lô B; ở Lạc Đà Vàng, PVS làm EPCI giàn trung tâm qua PTSC AP và cung cấp luôn FSO.

Cộng thêm Sư Tử Trắng 2B và mảng điện gió ngoài khơi quốc tế (Đài Loan, Ba Lan), tổng backlog dầu khí ước tính khoảng 7 tỷ USD theo Vietcap và MBS— mức cao kỷ lục trong lịch sử hoạt động của công ty, với riêng lượng backlog cần giải ngân trong năm 2026 rơi vào khoảng hơn 1 tỷ USD.

Nhưng quý 2.2026 là bài học về việc đọc báo cáo tài chính đừng chỉ nhìn dòng lợi nhuận cuối cùng.

PVS công bố doanh thu quý 2 đạt 8,589 tỷ đồng (+17% YoY), lợi nhuận sau thuế báo cáo 525 tỷ đồng (+48% YoY) — nhìn thoáng qua rất đẹp.

Vấn đề là 460 tỷ đồng trong số đó đến từ khoản bồi thường/tiền phạt nhận được do hủy hợp đồng xây lắp cho dự án điện gió Formosa 4 tại Đài Loan, một khoản thu nhập một lần chứ không phải hoạt động cốt lõi.

Loại bỏ khoản này, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cốt lõi quý 2 chỉ đạt khoảng 164-183 tỷ đồng, giảm tới 48-70% YoY tùy cách tính của từng CTCK.

Mảng M&C — trụ cột doanh thu và lợi nhuận của PVS — thực ra doanh thu quý 2 còn giảm nhẹ 4% YoY, điều mà giới phân tích cho là do PVS ghi nhận doanh thu theo tiến độ dự án một cách thận trọng ở đầu năm, dồn phần lớn khối lượng công việc vào cuối năm.

Lũy kế 6 tháng vẫn tăng trưởng tốt, chỉ là câu chuyện “ai đến trước, ai đến sau”.

Doanh thu 6 tháng đạt 17,287-17,288 tỷ đồng (+29% YoY), lợi nhuận sau thuế 941-998 tỷ đồng (+37-63% YoY tùy định nghĩa báo cáo hay điều chỉnh).

Biên lợi nhuận gộp mảng M&C 6 tháng đạt 6.6%, cao hơn hẳn mức 5% cùng kỳ theo cách hạch toán mới (Thông tư 99/2025 chuyển khoản dự phòng bảo hành công trình từ giá vốn sang chi phí bán hàng) — một điểm kỹ thuật kế toán cần lưu ý khi so sánh biên lợi nhuận qua các quý, chứ không hẳn là biên lợi nhuận thực sự “nở ra” theo đúng nghĩa vận hành tốt hơn.

Bộ đệm lợi nhuận đáng chú ý nằm ở khoản dự phòng bảo hành công trình.

Khoản mục này đã phình lên khoảng 3,000 tỷ đồng cuối năm 2025 (gấp 1.7 lần cùng kỳ), chủ yếu từ các dự án lớn như chân đế điện gió, Lô B hay Lạc Đà Vàng.

Với năng lực triển khai và chất lượng công trình đã được kiểm chứng, phần lớn nghĩa vụ bảo hành phát sinh thực tế thường thấp hơn nhiều mức trích lập, nghĩa là PVS có khả năng hoàn nhập một phần đáng kể khi các dự án hết thời hạn bảo hành.

Dự án Sao Vàng – Đại Nguyệt là ứng viên gần nhất, với khoản hoàn nhập ước tính khoảng 600-635 tỷ đồng có thể ghi nhận ngay trong năm 2026 — một nguồn lợi nhuận “miễn phí” mà nhà đầu tư nên biết để không nhầm với tăng trưởng thực từ hoạt động kinh doanh.

Xa hơn Lô B: Cá Voi Xanh mới là “con bài” cho chu kỳ sau 2029.

Với trữ lượng ước tính gấp khoảng 1.5 lần Lô B và tổng vốn đầu tư xây dựng khoảng 5 tỷ USD, dự án khí Cá Voi Xanh được kỳ vọng đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID) vào năm 2027, đón dòng khí đầu tiên khoảng năm 2031.

Đây chính là kiểu dự án mà cơ chế phân quyền mới trong Luật Dầu khí sửa đổi có thể phát huy tác dụng rõ nhất — rút ngắn thời gian từ FID đến lúc PVS/PVD thực sự có backlog để ghi nhận.

PVS cũng đang lên kế hoạch chuyển niêm yết từ HNX sang HoSE trong quý 4.2026, một động thái mang tính kỹ thuật nhưng có thể cải thiện thanh khoản và khả năng tiếp cận vốn về dài hạn.

Vietcap là bên nói thẳng ra mối liên hệ này nhất, và con số của họ còn lạc quan hơn MBS.

Trong báo cáo cập nhật ngày 10.8.2026, Vietcap nâng giả định backlog M&C giai đoạn 2026-2030 thêm 18.5% lên 7.0 tỷ USD (từ mức 5.9 tỷ USD trước đó), với lý do rất cụ thể: PVN đặt mục tiêu tái khởi động Cá Voi Xanh ngay trong quý 4.2026 để FID có thể về đích vào nửa cuối 2027/nửa đầu 2028 — sớm hơn hẳn so với giả định cũ là nửa cuối 2028 — trong khi dự án Hải Sư Vàng cũng được PVS kỳ vọng đạt FID ngay năm 2027, sớm hơn một năm so với dự báo trước.

Vietcap gọi thẳng tên hai chất xúc tác đứng sau: Luật Dầu khí sửa đổi (dự kiến thông qua tháng 8.2026) và nghị định về cơ chế đặc thù cho PVN dự kiến ban hành nửa cuối 2026.

Với backlog đã ký thực tế đạt 28,600 tỷ đồng cho năm 2026 và hơn 20,000 tỷ đồng cho năm 2027 (tương ứng 98% và 58% dự báo doanh thu M&C của Vietcap), Vietcap dự báo lợi nhuận sau thuế cốt lõi 2026 chỉ tăng 5.5-6% YoY, khiêm tốn hơn nhiều so với mức tăng 20% YoY của lợi nhuận báo cáo — một lần nữa xác nhận phần lớn “cú nhảy” lợi nhuận năm nay của PVS đến từ khoản đền bù Formosa 4 và hoàn nhập dự phòng bảo hành, chứ chưa phải từ hoạt động M&C cốt lõi tăng tốc thực sự.

PVS: Lợi nhuận Q2 tăng mạnh nhờ khoản bồi thường “trời cho”, backlog dự án dày đặc mở đường cho tăng trưởng dài hạn

 

Tiêu chí MBS (21.8.2026) HSC (5.8.2026) VNDirect (22.7.2026) ACBS (31.7.2026) Vietcap (10.8.2026)
Khuyến nghị PVS Khả quan Mua vào Khả quan Mua MUA
Giá mục tiêu PVS (đồng/cp) 57,300 55,000 48,200 49,400 58,800 (giảm 2% từ 60,000)
Dự phóng doanh thu 2026 (tỷ đồng) 41,261 37,431 40,030 41,924 (+28.8% YoY)
Dự phóng LNST 2026 (tỷ đồng) 1,686 (điều chỉnh) 1,945 2,197 2,193 báo cáo (+20% YoY) / 1,825 cốt lõi
Động lực chính Backlog M&C ~7 tỷ USD, tiến độ phê duyệt rút ngắn Hạ thủy CPP Lô B giữa 2027, hợp đồng ngoài khơi mới T9-10/2026 M&C bước vào pha cao điểm 2026-27, FSO mới từ 2026-27 Hoàn nhập dự phòng bảo hành, chuyển sàn HoSE Q4/2026 Nâng backlog M&C 2026-30 lên 7.0 tỷ USD nhờ Cá Voi Xanh FID sớm hơn (2H2027-1H2028), Hải Sư Vàng FID 2027, và trực tiếp nhắc tên Luật Dầu khí sửa đổi (dự kiến thông qua T8/2026) cùng nghị định cơ chế đặc thù cho PVN
Rủi ro chính KQKD phụ thuộc giá dầu/giá thuê giàn quốc tế Biên LN M&C còn mỏng Chậm tiến độ M&C, giá dầu giảm sâu Biến động ghi nhận doanh thu theo tiến độ dự án Biên lợi nhuận gộp mảng M&C thấp hơn dự kiến

PVD: đội giàn chạy hết công suất, nhưng lợi nhuận đang “khất nợ” đến quý 4

Nhu cầu khoan không phải là vấn đề của PVD lúc này — chi phí một lần mới là thủ phạm.

Doanh thu quý 2.2026 đạt 3,028 tỷ đồng, tăng 24.6-25% YoY nhưng giảm 11% QoQ.

Điều đáng nói nằm ở dòng lợi nhuận: lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ chỉ đạt 163-178 tỷ đồng, giảm 28.9-32% YoY và giảm sâu tới 47% QoQ — thấp hơn nhiều so với dự báo của một số CTCK (có nơi dự báo tới 350 tỷ đồng cho quý này).

Nguyên nhân không đến từ nhu cầu khoan yếu đi mà từ hai khoản chi phí vận hành một lần: chi phí nâng cấp giàn PVD IX và PVD VIII được hạch toán thẳng vào chi phí kỳ này theo Thông tư 99/2025 (thay vì vốn hóa và phân bổ dần như trước), cộng với chi phí phát sinh vượt dự toán từ việc đóng/dọn dẹp mỏ Sông Đốc kéo dài đến tháng 8.2026.

Biên lợi nhuận gộp mảng dịch vụ khoan vì vậy co lại còn khoảng 12%, giảm tới 8.6 điểm phần trăm YoY.

Chi phí lãi vay tăng vọt cũng là một phần câu chuyện, không chỉ là chuyện quy mô đội giàn.

Chi phí lãi vay quý 2 tăng 132-139% YoY, phản ánh cả dư nợ vay cao hơn để mua giàn khoan mới lẫn tác động của Thông tư 99/2025 — theo quy định mới, chi phí lãi vay liên quan đến tài sản có thời gian xây dựng dưới một năm không còn được vốn hóa mà phải ghi thẳng vào kết quả kinh doanh trong kỳ.

Đây là một thay đổi kế toán thuần túy nhưng ảnh hưởng thật đến lợi nhuận báo cáo — và theo một số CTCK, về dài hạn nó có thể lại hỗ trợ dự báo vì chi phí khấu hao các năm sau sẽ thấp hơn tương ứng.

Mảng kỹ thuật giếng khoan mới là điểm sáng thực sự trong bức tranh quý 2.

Trong khi mảng khoan “gánh” chi phí một lần, mảng kỹ thuật giếng khoan & dịch vụ liên quan lại cải thiện rõ rệt: biên lợi nhuận gộp đạt 31%, tăng 7.3-7.5 điểm phần trăm YoY, phản ánh nhu cầu thăm dò – khai thác trong nước đang phục hồi mạnh và cơ cấu công việc nghiêng về nhóm dịch vụ biên cao hơn.

Đây cũng chính là mảng đóng góp khoảng 35-40% doanh thu của PVD và được kỳ vọng hưởng lợi thêm khi hoạt động thăm dò tăng tốc do bất ổn tại Trung Đông đẩy nhanh nhu cầu tìm mỏ mới ở nơi khác.

Đội giàn tiếp tục mở rộng, đặt cược vào chu kỳ dayrate còn kéo dài.

Ngày 28.7.2026, PVD chính thức nhận bàn giao giàn khoan tự nâng thứ 8 — dự kiến đặt tên PV Drilling X, nguyên bản là giàn ex-VALARIS 109 thiết kế Keppel FELS MOD V B-Class, tương thích hoàn toàn với 5 giàn hiện hữu nên tiết kiệm được chi phí đào tạo và tồn kho phụ tùng.

Tổng vốn đầu tư khoảng 75-80 triệu USD, dự kiến vận hành thương mại từ quý 2.2027 với IRR mục tiêu 13-16% ở mức giá thuê 90,000 USD/ngày.

Ban lãnh đạo còn có kế hoạch mua thêm hai giàn tự nâng nữa trước năm 2030, tận dụng giai đoạn bất ổn địa chính trị 2026-2027 để mua giàn với giá chiết khấu trước khi nhu cầu khu vực phục hồi hoàn toàn.

Giá thuê ngày bình quân giàn tự nâng khu vực Đông Nam Á hiện dao động quanh 90,000-98,800 USD/ngày, với kỳ vọng vượt 94,000 USD/ngày vào năm 2027 — dù thị trường giàn khoan tự nâng toàn cầu vẫn khan hiếm với công suất hoạt động chung khoảng 88%.

Quý 3.2026 sẽ chưa phải là quý “trở lại” — nhà đầu tư cần kiên nhẫn thêm một nhịp.

Theo chia sẻ của ban lãnh đạo tại buổi gặp gỡ nhà đầu tư cuối tháng 7, phần chi phí nâng cấp giàn PVD VIII và PVD IX còn lại sẽ tiếp tục được ghi nhận trong quý 3, cùng với chi phí giai đoạn cuối của dự án Sông Đốc. Lợi nhuận được kỳ vọng phục hồi rõ rệt từ quý 4.2026 trở đi, sau khi các khoản chi phí một lần này kết thúc và các giàn mới đóng góp trọn vẹn cả quý.

Rủi ro cần nhớ: luật rút ngắn được quy trình, không rút ngắn được chu kỳ giá dầu

Bản thân MBS — đơn vị đưa ra góc nhìn tích cực nhất về tác động của Luật Dầu khí sửa đổi lên nhóm thượng nguồn — cũng thẳng thắn nhấn mạnh rằng phần lớn lợi ích đến từ việc rút ngắn chu kỳ phê duyệt dự án, qua đó đẩy nhanh thời điểm ghi nhận doanh thu/backlog, chứ không phải từ việc mở rộng quy mô thị trường.

Nói cách khác, luật giúp PVS và PVD “được trả tiền sớm hơn” cho phần việc vốn dĩ đã có, chứ không tự nhiên tạo ra nhu cầu mới.

Kết quả kinh doanh thực tế của cả hai công ty vẫn phụ thuộc nặng vào hai biến số nằm ngoài khung pháp lý trong nước: chu kỳ giá dầu Brent (hiện MBS dự báo neo quanh 70-85 USD/thùng trong nửa cuối 2026) và chu kỳ giá thuê giàn khoan quốc tế.

Với PVD, rủi ro gần nhất không phải là thiếu việc mà là biên lợi nhuận bị bào mòn bởi các khoản chi phí một lần liên quan đến mở rộng đội giàn — một tình huống nhiều khả năng còn lặp lại khi công ty tiếp tục mua thêm giàn mới trong 2-3 năm tới.

Với PVS, rủi ro nằm ở khoảng cách giữa lợi nhuận “báo cáo” (được tô điểm bởi các khoản bồi thường, hoàn nhập dự phòng) và lợi nhuận “cốt lõi” từ hoạt động M&C — nhà đầu tư cần tách bạch rõ hai con số này thay vì chỉ nhìn dòng lợi nhuận sau thuế cuối bảng kết quả kinh doanh.

Cả hai công ty đều đang giao dịch ở vùng định giá thấp hơn đáng kể so với trung bình lịch sử (P/E PVS quanh 8-11 lần so với trung bình 5 năm 16.5-18.5 lần; P/E PVD quanh 13-15 lần dự phóng 2026), nhưng định giá rẻ chỉ có ý nghĩa nếu câu chuyện tăng trưởng backlog thực sự chuyển hóa thành lợi nhuận đúng tiến độ — điều mà quý 2.2026 vừa qua cho thấy không phải lúc nào cũng suôn sẻ.

Tiêu chí MBS (21.8.2026) HSC (5.8.2026) BSC (19.8.2026) ACBS (4.8.2026)
Khuyến nghị PVD Khả quan Mua vào Nắm giữ (hạ từ Mua) Mua
Giá mục tiêu PVD (đồng/cp) 21,400 27,861 20,700 (giảm 5%) 24,200
Dự phóng doanh thu 2026 (tỷ đồng) 13,443 12,750 12,658
Dự phóng LNST 2026 (tỷ đồng) 1,640 (điều chỉnh) 1,048 1,199
Động lực chính Dayrate 100,000-150,000 USD/ngày chu kỳ 2-3 năm tới Dayrate ổn định 90,000 USD/ngày, thị trường giàn tự nâng khan hiếm Tăng trưởng cấu trúc từ Lô B – Ô Môn, PVD X đóng góp trọn năm 2027 Đội giàn kín lịch, thoái vốn Nhà nước là chất xúc tác ngắn hạn
Rủi ro chính Chi phí mở rộng hoạt động nước ngoài Chi phí một lần từ nâng cấp giàn còn kéo sang Q3/2026 Điểm rơi lợi nhuận dồn về 2H/2026, đặc biệt Q4 Biến động tỷ giá, chi phí lãi vay tăng

Lưu ý khi đọc bảng trên: giá cổ phiếu PVD đã được điều chỉnh sau đợt chia cổ tức bằng cổ phiếu vào tháng 7.2026, nên các báo cáo phát hành trước thời điểm đó (ví dụ báo cáo VDSC ngày 7.7.2026 với giá mục tiêu 36,400 đồng/cp trên nền giá thị trường hơn 31,000 đồng) không thể so sánh trực tiếp với các mức giá mục tiêu công bố từ đầu tháng 8 trở đi — người viết đã loại các báo cáo trước điều chỉnh ra khỏi bảng so sánh để tránh gây nhầm lẫn.

Nhìn tổng thể, Luật Dầu khí sửa đổi là một tin tốt thật sự cho cả PVS và PVD — nhưng là loại tin tốt “về mặt cấu trúc”, phát huy tác dụng dần trong 2-3 năm tới chứ không phải cú hích tức thời cho một hai quý sắp tới.

Với PVS, câu chuyện backlog 7 tỷ USD là có thật và đáng theo dõi, chỉ cần nhà đầu tư đủ kiên nhẫn tách riêng lợi nhuận cốt lõi khỏi các khoản thu nhập bất thường mỗi quý.

Với PVD, phần thưởng cho việc mở rộng đội giàn đúng chu kỳ giá thuê cao sẽ đến, nhưng có lẽ phải đợi đến khi các khoản chi phí một lần của năm 2026 kết thúc hẳn — nhiều khả năng là từ quý 4.2026 trở đi như chính ban lãnh đạo công ty đã chia sẻ.

Để lại một bình luận