HDB: Quý 2 lập kỷ lục lợi nhuận, đặt cược vào tăng vốn và sóng nâng hạng FTSE

  • Lợi nhuận quý 2: LNTT hợp nhất đạt 7,095 tỷ đồng, tăng 50.5% YoY16.2% QoQ — mức cao nhất từ trước tới nay — đưa lũy kế 6 tháng lên 13,202 tỷ đồng (+31.1% YoY), hoàn thành khoảng 44% kế hoạch lợi nhuận cả năm 30,100 tỷ đồng.
  • Cái giá của tốc độ: Dư nợ cho vay khách hàng hợp nhất tăng 20.6% chỉ sau sáu tháng — nhanh nhất trong nhóm ngân hàng trên 1 triệu tỷ tài sản — nhưng đổi lại chi phí vốn leo lên 6.1%, còn nợ nhóm 2 tăng gấp đôi lên 30,969 tỷ đồng trong khi bộ đệm dự phòng chỉ còn 50.0%.
  • Hai xúc tác đang chồng lên nhau: HDB chính thức có tên trong rổ 27 cổ phiếu Việt Nam được FTSE Russell chọn, hiệu lực từ 21/9/2026; song song đó, ĐHĐCĐ vừa thông qua phương án phát hành riêng lẻ 700 triệu cổ phiếu — nước cờ có thể mở ra dư địa room ngoại lớn hơn nhiều lần so với phần vốn thụ động mà nâng hạng mang lại.

HDBank vừa khép lại một quý 2/2026 mà nhìn vào con số cuối cùng thì đẹp không chê vào đâu được: lợi nhuận trước thuế lập đỉnh mới, tăng trưởng tín dụng bỏ xa mặt bằng ngành, ROE vẫn giữ ngôi đầu bảng suốt bốn năm liền.

Nhưng một ngân hàng đang tăng trưởng nhanh hơn gấp ba lần toàn hệ thống, trong khi vẫn phải trả giá cao hơn cho từng đồng vốn huy động, là câu chuyện cần đọc kỹ hơn một dòng tiêu đề “lợi nhuận tăng 50%”.

Ba mảnh ghép đáng chú ý nhất của HDB lúc này không nằm trong cùng một bức tranh: kết quả kinh doanh quý 2 vừa mừng vừa phải dè chừng, câu chuyện tăng vốn và tái cấu trúc sở hữu đang tăng tốc, còn việc lọt rổ FTSE lại mang một ý nghĩa khác hẳn với cách thị trường vẫn tưởng. Dưới đây là cách ghép lại ba mảnh đó.

Quý 2 lập kỷ lục, nhưng chất lượng lợi nhuận chỉ ở mức khá

Con số đẹp, nhưng đọc kỹ mới thấy hai phần ba đến từ những khoản khó lặp lại.

Tổng thu nhập hoạt động quý 2 đạt 12,731 tỷ đồng (+9.4% YoY), trong đó thu nhập lãi thuần gần như đi ngang ở 9,753 tỷ đồng (-0.7% YoY) dù tài sản sinh lời bình quân tăng tới 34.8% — một chênh lệch đáng để dừng lại suy nghĩ.

Phần bù đắp đến từ thu ngoài lãi tăng vọt 63.9% YoY lên 2,978 tỷ đồng, và từ việc chi phí dự phòng giảm 38.0% YoY còn 2,570 tỷ đồng. Riêng hai khoản mục này giải thích trọn vẹn mức tăng 2,382 tỷ đồng của lợi nhuận trước thuế so với cùng kỳ.

Khoản lãi một lần là chi tiết cần tách bạch rõ.

Ngày 22/5/2026, HDBank nâng sở hữu tại Chứng khoán HD (HDS) từ 30% lên 90% và hợp nhất công ty này lần đầu ngay trong quý, ghi nhận khoảng 969 tỷ đồng (theo tính toán của TCBS) đến 1,079 tỷ đồng (theo BSC) thu nhập từ việc đánh giá lại khoản đầu tư — khoản này chỉ phát sinh một lần.

Còn mức trích lập dự phòng thấp hơn cùng kỳ thực chất là so với một quý 2/2025 trích lập bất thường cao (4,141 tỷ đồng, gấp hơn ba lần quý liền trước lúc đó), nên phần “tiết kiệm” này nhiều khả năng không lặp lại ở mức tương tự trong các quý tới.

Nói cách khác, phần tăng trưởng lợi nhuận thực sự bền vững — đến từ quy mô tín dụng và lãi thuần dịch vụ (1,503 tỷ đồng, +77.5% QoQ) — chỉ chiếm một phần trong con số +50.5% ấn tượng kia.

Lũy kế 6 tháng vẫn cho thấy đà phục hồi thật.

LNTT 6T2026 đạt 13,202 tỷ đồng (+31.1% YoY), LNST sau lợi ích cổ đông thiểu số đạt 10,325 tỷ đồng (+33.2% YoY), hoàn thành khoảng 43.9-44% kế hoạch năm.

Điểm tích cực nhất trong bức tranh này là hoạt động cốt lõi đã tạo đáy ở quý 1 và đang đi lên trở lại — thu nhập lãi thuần, lãi dịch vụ và biên lãi ròng đều cải thiện so với quý liền trước, chứ không chỉ dựa vào yếu tố kế toán một lần.

Các công ty con bắt đầu đóng góp thực chất chứ không chỉ là con số hợp nhất.

Ước tính tổng lợi nhuận từ các công ty con chiếm khoảng 17% lợi nhuận hợp nhất 6T2026. HD Saison ghi nhận LNTT 6T2026 đạt 804 tỷ đồng (+13.4% YoY), NIM/ROE lần lượt 26.7%/22.3%, dư nợ cho vay đạt 25,455 tỷ đồng (+15.3%).

Còn HD Securities — công ty con mới hợp nhất — báo lãi trước thuế 6T2026 1,470 tỷ đồng (+285% YoY), ROE 32.3%, đang giữ vị trí Top 2 thị phần tư vấn phát hành trái phiếu năm 2025. Đây là phần thưởng thật của mô hình Tập đoàn Tài chính, khác hẳn với khoản lãi kế toán một lần nói ở trên.

HDB: Tăng trưởng ấn tượng trong quý 2 nhờ hệ sinh thái đa dạng

Tăng trưởng tín dụng nhanh nhất hệ thống — cái giá nằm ở nguồn vốn

HDBank đang có một lợi thế mà rất ít ngân hàng khác có được.

Nhờ nhận chuyển giao bắt buộc Ngân hàng số Vikki (tiền thân DongA Bank), HDB được cấp hạn mức tín dụng cao hơn hẳn mặt bằng ngành, và đang tận dụng triệt để: dư nợ cho vay khách hàng hợp nhất đạt 659,000 tỷ đồng cuối quý 2, tăng thêm 57,860 tỷ đồng chỉ trong ba tháng và 20.6% so với đầu năm — gấp gần ba lần tốc độ 7.4% của toàn hệ thống tính đến cuối tháng 6 theo công bố của Ngân hàng Nhà nước.

Tổng tài sản theo đó vượt mốc 1,045,436 tỷ đồng, lần đầu tiên chạm ngưỡng 1 triệu tỷ.

Tại buổi gặp nhà đầu tư giữa tháng 8, ban lãnh đạo công bố mức tăng trưởng tín dụng hợp nhất 6 tháng theo cách tính riêng của ngân hàng là 18.9%, diễn ra trên diện rộng ở cả khách hàng doanh nghiệp (+18.5%), bán lẻ (+20.7%) và tài chính tiêu dùng (+15.2%), với mục tiêu cả năm 37%.

Nhưng tốc độ đó phải trả giá bằng chi phí vốn.

Chi trả lãi tiền gửi riêng quý 2 lên tới 11,490 tỷ đồng, tăng 82.3% YoY — nhanh hơn nhiều so với mức tăng 31.6% của thu nhập lãi.

Chi phí vốn theo đó vọt từ 5.1% cùng kỳ lên 6.1%, mức cao nhất nhiều năm, trong khi lợi suất tài sản gần như không đổi. Nguyên nhân nằm ở tỷ lệ CASA vẫn mỏng — chỉ 10.8-11.1%, thuộc nhóm thấp nhất trong các ngân hàng cùng quy mô — khiến gần chín phần mười nguồn tiền gửi bị áp lãi suất mới ngay khi đáo hạn mỗi lần mặt bằng lãi suất huy động biến động.

Biên lãi ròng đã phục hồi so với quý 1, nhưng vẫn cách xa mặt bằng năm ngoái.

Theo tính toán của TCBS, NIM riêng quý 2 đạt 4.3%, tăng 32 điểm cơ bản QoQ từ mức đáy 4.0% của quý 1, chủ yếu nhờ HDBank rút 51,677 tỷ đồng từ kênh liên ngân hàng để dồn cho vay khách hàng — cùng một đồng vốn nhưng lợi suất cao hơn hẳn.

So với cùng kỳ thì NIM vẫn thấp hơn nhiều (4.3% so với 5.8% của quý 2/2025), và toàn bộ chênh lệch đến từ phía nguồn vốn chứ không phải lợi suất tài sản. Chính ban lãnh đạo cũng đặt mục tiêu NIM cả năm khoảng 4.5%, so với mức 4.1% ghi nhận trong 6 tháng đầu năm — nghĩa là kỳ vọng một cú bật đáng kể ở nửa cuối năm.

Đây cũng chính là điểm mà giới phân tích tỏ ra thận trọng hơn ban lãnh đạo.

BSC hạ dự báo NIM 2026F về 4.23% (giảm 76 điểm cơ bản so với dự báo trước) do chi phí huy động lên tới 6.97% theo cách tính của công ty này, còn MBS dự báo NIM cả năm chỉ đạt 4.4%, thấp hơn mục tiêu 4.5% của ngân hàng.

Nói cách khác, cả hai đơn vị phân tích đều nghiêng về kịch bản NIM nửa cuối năm chỉ đi ngang hoặc nhích nhẹ, chứ chưa tin vào một cú phục hồi mạnh như kỳ vọng của HDB — và đây là biến số quan trọng nhất quyết định việc ngân hàng có cán đích lợi nhuận cả năm hay không.

Chất lượng tài sản: điểm cần theo dõi sát nhất của cả năm

Nợ nhóm 2 tăng gấp đôi chỉ trong một quý — đây là con số đáng chú ý nhất trong toàn bộ báo cáo.

Từ 15,522 tỷ đồng cuối quý 1, nợ nhóm 2 nhảy lên 30,969 tỷ đồng cuối quý 2, đưa tỷ lệ trên dư nợ từ 2.6% lên 4.7%.

Đây là nhóm nợ có khả năng chuyển thành nợ xấu trong một đến hai quý tới, nên hầu như mọi công ty chứng khoán theo dõi HDB — TCBS, BSC, MBS — đều đồng thuận rằng áp lực trích lập dự phòng nửa cuối năm sẽ tăng trở lại.

Cách tính tỷ lệ nợ xấu cũng đang cho hai câu chuyện khác nhau, và nhà đầu tư cần phân biệt rõ.

Theo công bố chính thức của ngân hàng (tính theo Thông tư 31), tỷ lệ nợ xấu hợp nhất ở mức 2.12%, tăng từ 1.66% cuối năm 2025 — vẫn nằm trong định hướng dưới 2.0% mà ban lãnh đạo đặt ra cho cả năm, dù đã vượt ngưỡng đó.

Nhưng theo cách tính nợ nhóm 3-5 trên tổng dư nợ mà các công ty chứng khoán thường dùng để so sánh giữa các ngân hàng, con số này lại là 2.79-2.8%, tăng khoảng 19-25 điểm cơ bản so với quý trước.

Chênh lệch giữa hai cách tính không phải là mâu thuẫn số liệu, mà phản ánh sự khác biệt về phạm vi hợp nhất và phân loại nợ — nhưng dù nhìn theo cách nào thì xu hướng vẫn là đi lên hai quý liên tiếp.

Bộ đệm dự phòng mỏng đi đúng lúc rủi ro tăng lên.

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giữ ở mức 50.0%, đi ngang so với quý 1 nhưng thấp hơn mức 54.8% cuối năm 2025 và cách khá xa mặt bằng 60-70% mà chính ban lãnh đạo HDB đặt làm mục tiêu trung và dài hạn.

Điểm bù đắp là tỷ lệ tài sản đảm bảo vẫn ở mức lớn, khoảng 282% dư nợ theo công bố của ban lãnh đạo, nên phần lớn rủi ro tín dụng có khả năng được thu hồi qua xử lý tài sản thế chấp — nhưng đây là con đường chậm hơn và tốn kém hơn so với thu hồi trực tiếp từ dòng tiền khách hàng.

Ba công ty chứng khoán đưa ra ba kịch bản khác nhau khá rõ về khả năng cải thiện bộ đệm này trong năm 2026 — và đây chính là chỗ đáng nêu tên cụ thể vì sự khác biệt quá lớn để gộp chung.

BSC dự báo LLCR phục hồi lên 55.7% nhờ nâng dự báo chi phí dự phòng cả năm thêm 48% lên 11,735 tỷ đồng (credit cost 1.81%).

MBS lại bi quan hơn hẳn, cho rằng LLR sẽ tiếp tục giảm về 46.7% vì mục tiêu 60-70% “vẫn còn nhiều thách thức”, trong khi TCBS đứng ở giữa với dự báo LLR quanh 50.8%.

Khoảng cách gần 9 điểm phần trăm giữa kịch bản lạc quan nhất và bi quan nhất cho thấy đây thực sự là biến số chưa có sự đồng thuận, không phải chỗ nên lấy bình quân cho gọn.

Tăng vốn và hệ sinh thái Tập đoàn Tài chính — nước cờ dài hơi

Ngày 25/8/2026, cổ đông đã thông qua kế hoạch tăng vốn quy mô lớn nhất từ trước tới nay của HDB.

Trọng tâm là phương án phát hành riêng lẻ tối đa 700 triệu cổ phiếu (tương đương khoảng 14% vốn điều lệ hiện tại), giá chào bán không thấp hơn bình quân đóng cửa 30 phiên gần nhất, thực hiện trong giai đoạn 2026-2027.

Đi kèm là cổ tức bằng cổ phiếu và cổ phiếu thưởng tổng tỷ lệ 30% dự kiến thực hiện sớm.

Nếu hoàn tất, vốn điều lệ HDB sẽ tăng từ 50,053 tỷ đồng lên khoảng 72,069 tỷ đồng — mức tăng đáng kể, đúng lúc ngân hàng cần bộ đệm vốn dày hơn để vừa duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng trên 30%/năm, vừa chuẩn bị cho lộ trình áp chuẩn vốn Basel III từ năm 2027.

Ngân hàng Việt Nam Q2/2026: Lợi nhuận đẹp như mơ, nhưng “hố” huy động thì vẫn chưa ai lấp xong

Đây không chỉ là chuyện tăng vốn thông thường — nó gắn trực tiếp với câu chuyện thu hút vốn ngoại.

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài dự kiến tăng lên khoảng 29.1% từ mức 21.5-21.6% hiện tại sau đợt phát hành. Đáng chú ý hơn cả là khả năng có thêm đối tác chiến lược nước ngoài đi kèm đợt phát hành này — với các ngân hàng Việt Nam, một đối tác chiến lược thường kéo theo cả mức giá bán cao hơn thị giá lẫn việc thị trường định giá lại toàn bộ mặt bằng P/B.

Tuy vậy, tính đến thời điểm hiện tại, phương án mới chỉ nêu đối tượng chào bán là “nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp” mà chưa công bố tên đối tác cụ thể, nên đây vẫn là một kỳ vọng chứ chưa phải điều đã chốt.

Song song đó, HDB đang tích cực đa dạng hóa nguồn vốn quốc tế — huy động thành công khoản vay hợp vốn/vay xã hội quốc tế trị giá 721 triệu USD cùng 100 triệu USD trái phiếu xanh với IFC, FMO và BII ngay trong quý 2/2026, và ngày 13/7/2026 lần đầu được Fitch Ratings xếp hạng tín nhiệm nhà phát hành dài hạn ở mức ‘BB-‘ với triển vọng “Ổn định” — thuộc nhóm cao nhất trong các ngân hàng Việt Nam được xếp hạng.

HDB tiếp tục tìm kiếm vốn quốc tế khi chuẩn bị niêm yết 500 triệu USD trái phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán London

Kế hoạch IPO hai công ty con là mảnh ghép cuối cùng của câu chuyện tái cấu trúc sở hữu.

HDBank đang chuẩn bị cho khả năng IPO cả HD Securities lẫn HD Saison ngay trong năm 2026 — theo mục tiêu MBS trích dẫn, HD Securities đặt mục tiêu LNTT trên 3,000 tỷ đồng, còn HD Saison trên 2,000 tỷ đồng.

Nếu triển khai thành công, đây là câu chuyện có thể tạo định giá lại (re-rating) cho toàn bộ hệ thống HDB trong 12-18 tháng tới, vì thị trường khi đó sẽ định giá riêng từng mảnh của Tập đoàn Tài chính HD thay vì gộp chung vào một mức P/B ngân hàng mẹ.

Nâng hạng FTSE: xúc tác thật nằm ở room, không phải ở dòng vốn thụ động

HDB đã chính thức có tên trong danh sách 27 cổ phiếu Việt Nam được FTSE Russell chọn vào rổ chỉ số, công bố ngày 21/8/2026 và có hiệu lực từ 21/9/2026 — thuộc nhóm vốn hóa nhỏ, cùng với 20 mã khác.

Đáng chú ý, HDB không có trong danh sách dự báo sơ bộ hồi tháng 5/2026 (gồm 23 mã) mà là một trong 9 mã được bổ sung ở đợt công bố chính thức này.

Nhưng nói thẳng: phần vốn thụ động dành riêng cho HDB từ đợt nâng hạng này khá khiêm tốn.

Theo ước tính của HSC, trong tổng dòng vốn thụ động khoảng 913 triệu USD dự kiến chảy vào 27 cổ phiếu Việt Nam qua 4 đợt (từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027), HDB chỉ chiếm khoảng 1.9% tỷ trọng có thể đầu tư, tương đương khoảng 1.7 triệu USD ở đợt giải ngân 10% đầu tiên, và khoảng 17.5 triệu USD nếu cộng dồn cả 4 đợt theo kịch bản cơ sở.

Nhóm hưởng lợi lớn nhất từ dòng vốn thụ động này là VIC, VHM, HPG, VCB và MSN — năm mã chiếm tới 57.6% tổng dòng vốn — chứ không phải nhóm ngân hàng vốn hóa nhỏ như HDB.

Câu chuyện đáng theo dõi hơn nhiều đối với HDB nằm ở chính sách room ngoại, không phải ở FTSE.

Theo bản đồ room của TCBS, trần sở hữu nước ngoài hiện tại của HDB chỉ 27.0% — thấp hơn hẳn trần luật định 30% của ngành ngân hàng, do chính ĐHĐCĐ tự đặt — và đã lấp tới 80% trần đó, chỉ còn dư địa khoảng 7,193 tỷ đồng (tương đương 5.3-5.4 điểm phần trăm).

Chỉ số Room/FF (room còn lại chia cho free-float) của HDB chỉ ở mức 0.07, cho thấy đây là mã đang thực sự nghẽn room chứ không phải còn dư địa rộng rãi.

Điểm mấu chốt: HDB là một trong ba ngân hàng đủ điều kiện nâng trần room lên 49% nhưng chưa kích hoạt.

Theo Nghị định 69/2025, các ngân hàng thương mại nhận chuyển giao bắt buộc — gồm MBB, VPB và HDB (nhờ tiếp nhận Vikki Bank) — được phép nâng trần sở hữu nước ngoài lên tối đa 49%, cao hơn nhiều mức 27-30% hiện áp dụng.

Nếu HDB kích hoạt quyền này, lượng room mới tạo ra ước tính lên tới 29,578 tỷ đồng — lớn hơn rất nhiều lần so với toàn bộ dòng vốn thụ động từ FTSE dành cho riêng mã này.

Đây mới là biến số chính sách lớn nhất cần theo dõi trong 12 tháng tới đối với câu chuyện thu hút vốn ngoại của HDB, và nó nằm trong tay chính ngân hàng cùng cơ quan quản lý, chứ không phụ thuộc lịch trình của FTSE hay MSCI.

Nâng hạng FTSE: Vietcap, SSI, BSC đồng loạt nâng dự phóng dòng vốn — nhưng “room ngoại” mới là chốt chặn thật sự

Trong bối cảnh khối ngoại vẫn đang bán ròng toàn thị trường, HDB lại là một trong những mã ít bị bán nhất nhóm ngân hàng.

Tính lũy kế 3 tháng gần nhất, HDB chỉ bị bán ròng khoảng 242 tỷ đồng — thấp hơn nhiều so với TCB (4,189 tỷ đồng), VPB (3,423 tỷ đồng) hay ACB (1,928 tỷ đồng).

Đặt trong bức tranh rộng hơn — khối ngoại đã bán ròng liên tục trên cả ba sàn từ đầu năm 2026 (khoảng 91,542 tỷ đồng, tương đương 3.47 tỷ USD) và chưa ghi nhận một tháng mua ròng nào, dù tốc độ bán đã chậm lại rõ rệt trong tháng 7-8 — thì việc HDB ít bị rút vốn hơn mặt bằng chung cho thấy dòng tiền tổ chức trong nước và nước ngoài phần nào vẫn đặt niềm tin vào câu chuyện tăng trưởng riêng của ngân hàng này, tách biệt với áp lực mang tính hệ thống.

Định giá: ba công ty chứng khoán, ba mức kỳ vọng khác nhau

Với ROE duy trì trên 24-26% suốt bốn năm liên tiếp và CIR thuộc nhóm thấp nhất ngành (24.9% lũy kế 6T2026), HDB vẫn được xem là một trong những cổ phiếu ngân hàng có khả năng sinh lời hấp dẫn nhất thị trường — nhưng mức độ tin tưởng vào NIM và chất lượng tài sản đang tạo ra khoảng cách định giá khá rộng giữa các công ty chứng khoán.

Điểm đáng lưu ý là MBS đưa ra giá mục tiêu cao vượt trội so với hai đơn vị còn lại, dù cùng hạ P/B mục tiêu do môi trường lãi suất cao — bù lại bằng dự báo tăng trưởng lợi nhuận 2026 lạc quan hơn hẳn (+40.5% so với +28% của BSC).

BSC duy trì khuyến nghị MUA cổ phiếu HDB với giá mục tiêu năm 2026 là 33,200 đồng/CP, tương ứng mức tăng 23% so với giá tham chiếu ngày 25/08/2026.

Định giá của HDB được đánh giá là tương đối hợp lý ở mức P/B trượt 1.56 lần và P/B 2026F là 1.39 lần, đặt trong bối cảnh triển vọng tăng trưởng lợi nhuận trước thuế trên 20%/năm và ROE duy trì trên 22% ít nhất đến năm 2028.

BSC dự báo lợi nhuận trước thuế năm 2026 đạt 27,300 tỷ đồng, tăng 28% so với cùng kỳ và ROE đạt 24.3%.

Còn HSC, trong báo cáo ngành ngân hàng phát hành ngày 19/8, xếp HDB vào diện “Mua vào” nhưng không đưa tên ngân hàng này vào nhóm cổ phiếu được nêu bật riêng (“top pick”) — nhóm đó gồm ACB, VCB (phòng thủ), MBB, TCB, VPB (tăng trưởng) và CTG (chi phí tín dụng giảm) — cho thấy dù định giá vẫn hấp dẫn, HDB chưa phải lựa chọn hàng đầu trong con mắt của HSC so với một số ngân hàng khác cùng nhóm vốn hóa lớn.

Nhìn chung, câu chuyện đầu tư vào HDB lúc này không còn đơn thuần là “ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh nhất hệ thống” — nó đã trở thành phép cộng của ba biến số độc lập: tốc độ phục hồi thực sự của NIM trong nửa cuối năm, khả năng kiểm soát nợ nhóm 2 trước khi nó chuyển hẳn thành nợ xấu, và tiến độ của các quyết định mang tính cấu trúc — tăng vốn, mở room, IPO công ty con — vốn có thể tạo ra giá trị lớn hơn nhiều lần so với bất kỳ dòng vốn thụ động nào từ nâng hạng thị trường.

Trên đồ thị, RS của HDB là 91,nằm trong số các cổ phiếu hoạt động vượt trội trên thị trường. Ngày 26.8.2026, HDB có điểm mua Breakout chiếc cốc tay cầm, vượt qua điểm pivot 26,700 đồng, đồng thời cũng là điểm mua Pocket Pivot. Đây là điểm mua sớm trước điểm mua Pivot 27,800 của vùng tích lũy.

Để lại một bình luận