- Bức tranh quý 2: cả ba ông lớn quốc doanh đều báo lãi đẹp, nhưng biên độ chênh nhau một trời một vực — VCB tăng 57.9% YoY lên 17,420 tỷ đồng, CTG tăng 21.8% YoY lên 14,729 tỷ đồng, còn BID khiêm tốn nhất với 19.8% YoY lên 10,333 tỷ đồng.
- Quyết định 40 chia phe rõ rệt: VCB (74.8%) và BID (76.6%) đã vượt xa ngưỡng sở hữu nhà nước tối thiểu 65% nên chỉ cần “giữ nguyên trạng”, riêng CTG đang ở 64.5% — thấp hơn ngưỡng đúng 0.5 điểm phần trăm — nên phải tính đường tăng sở hữu nhà nước, một tình huống chưa từng có tiền lệ xử lý cụ thể. Theo MAS, thì CTG là người hưởng lợi lớn nhất từ Quyết Định 40.
- FTSE nâng hạng thì hào phóng với hai, hà tiện với một: VCB và BID đều có tên trong rổ 27 mã chính thức hiệu lực 21/9/2026, nhưng CTG vắng bóng hoàn toàn — thủ phạm không phải kết quả kinh doanh, mà là room ngoại đã cạn gần hết vì một cổ đông chiến lược Nhật Bản đang ôm gần trọn phần room còn lại.
Nếu chỉ đọc dòng lợi nhuận, nhà đầu tư dễ kết luận ba ngân hàng quốc doanh đang chạy chung một đường đua và VCB đang dẫn đầu. Nhưng nhìn kỹ vào ba câu chuyện đang diễn ra song song — chính sách cơ cấu vốn nhà nước, dòng vốn ngoại từ nâng hạng thị trường, và ván bài đối tác chiến lược — bức tranh thực tế phức tạp hơn nhiều.
Có ngân hàng đang thắng cả ba mặt trận, có ngân hàng thắng lợi nhuận nhưng lỡ nhịp vốn ngoại, và có ngân hàng đang ở thế phải tự “mua thêm cổ phần chính mình” để đáp ứng một quy định vừa ban hành.
Bài này gom lại toàn bộ dữ liệu quý 2/2026 và các sự kiện chính sách mới nhất của VCB, CTG, BID — không phải để xếp hạng ai “tốt nhất”, mà để chỉ ra chính xác ai đang hưởng lợi từ đâu, và ai cần theo dõi rủi ro gì trong nửa cuối năm.
Bức tranh quý 2: lợi nhuận đẹp nhưng động lực khác hẳn nhau
VCB tăng vọt, nhưng một phần nhờ khoản thu bất thường.
Lợi nhuận trước thuế quý 2 của VCB đạt 17,420 tỷ đồng, tăng 57.9% YoY — mức cao kỷ lục từ trước tới nay.
Điều đáng nói là trong đó có khoảng 2,906 tỷ đồng thu nhập bất thường (nhiều khả năng từ đánh giá lại khoản đầu tư); loại trừ khoản này, lợi nhuận cốt lõi vẫn tăng 31.5% YoY — vẫn là mức tăng trưởng cao nhất trong ba ngân hàng, nhưng không còn cách biệt “gấp đôi gấp ba” như con số thô thể hiện.
NIM quý 2 của VCB đạt 3.03%, cao nhất trong tám quý gần đây, kéo NIM bình quân nửa đầu năm lên quanh 2.9%.
CTG tăng trưởng đều tay, động lực đến từ biên lãi chứ không phải khoản thu một lần.
LNTT quý 2 của CTG đạt 14,729 tỷ đồng, tăng 21.8% YoY và 32.2% QoQ — mức cao nhất từ trước tới nay của ngân hàng này.
Điểm khác biệt lớn nhất so với VCB: khoản lãi từ chuyển nhượng dự án VietinBank Tower chưa được ghi nhận trong quý 2 do vẫn đang hoàn tất thủ tục pháp lý, nghĩa là mức tăng 21.8% này phản ánh đúng năng lực sinh lời cốt lõi, không có “phao cứu sinh” bất thường nào.
Thu nhập lãi thuần bứt phá 30.9% YoY dù dư nợ chỉ tăng khoảng 10% YoY — khoảng cách đó nằm hoàn toàn ở NIM, cải thiện lên quanh 2.9% từ mức đáy 2.54% cùng kỳ năm ngoái, nhờ 63% dư nợ là cho vay ngắn hạn được tái định giá nhanh hơn chi phí huy động.
CTG: Tòa Nhà VietinBank Tower Sắp Sang Tay trong tháng 8, dự thu lãi từ 1-5 nghìn tỷ đồng.
BID tăng trưởng thấp nhất trong nhóm nhưng đang đi đúng lộ trình phục hồi NIM sau bốn quý suy giảm liên tiếp.
LNTT quý 2 đạt 10,333 tỷ đồng, tăng 19.8% YoY và 20.6% QoQ. NIM phục hồi lên quanh 2.1%, tăng khoảng 20 điểm cơ bản so với quý trước — SSI Research gọi đây là “bước ngoặt quan trọng” sau khi lợi suất tài sản tăng nhanh hơn chi phí vốn nhờ các khoản vay mua nhà giải ngân từ 2023 bắt đầu chuyển sang lãi suất thả nổi.
Điểm trừ của BID nằm ở thu nhập ngoài lãi, giảm 17.8% YoY do lãi kinh doanh ngoại hối và mua bán chứng khoán cùng lao dốc, khiến tổng thu nhập hoạt động chỉ tăng 7-11% YoY — thấp hơn hẳn tốc độ hai ngân hàng còn lại.
Lũy kế 6 tháng, VCB hoàn thành khoảng 58% dự báo lợi nhuận cả năm của HSC — vượt xa tiến độ thông thường; CTG hoàn thành 47.7-54% tùy nguồn (TCBS 47.7%, HSC 50.2%, Vietcap 51%); BID hoàn thành 42-48% — chậm nhất nhóm và mới sát tiến độ trung bình.
Bức tranh quý 2 của ngành ngân hàng: động lực tăng trưởng lợi nhuận vượt trội từ tín dụng và thu phí
Chất lượng tài sản: nghịch lý giữa lợi nhuận đẹp và bộ đệm dự phòng mỏng dần
CTG và BID cùng chung một câu chuyện đáng lo: tỷ lệ bao phủ nợ xấu rơi mạnh chỉ trong một quý.
Tỷ lệ nợ xấu của CTG tăng từ 1.02% lên 1.20% trong quý 2, kéo tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm từ 167.2% xuống còn 134% — mức thấp nhất trong khoảng hai năm trở lại.
BID còn đáng chú ý hơn: nợ xấu tăng lên 1.83% (từ 1.76% quý trước), trong khi LLR rơi thẳng từ 87% xuống chỉ còn 76% — theo SSI Research, đây là mức thấp nhất kể từ năm 2019. Nợ nhóm 2 của BID cũng có xu hướng đáng ngại hơn khi tỷ lệ hình thành nợ xấu mới quy năm vẫn neo quanh 1.8%, gần như đi ngang so với quý trước.
VCB vẫn đứng riêng một đẳng cấp về chất lượng tài sản.
Tỷ lệ nợ xấu chỉ 0.61% — thấp hơn CTG và BID cả một bậc số — trong khi LLR vẫn neo trên 250%, có nguồn còn ghi nhận tới 279.3%.
Đây chính là lý do VCB có dư địa hoàn nhập dự phòng: khoảng 6,600 tỷ đồng nợ xấu liên quan trái phiếu năng lượng tái tạo được kỳ vọng phân loại lại về Nhóm 1, mở ra khả năng hoàn nhập hơn 3,000 tỷ đồng — một “của để dành” mà cả CTG lẫn BID đều không có.
Cách đọc đúng nghịch lý này: lợi nhuận đẹp quý 2 một phần đến từ việc bộ đệm dự phòng bị “ăn mòn” để đỡ cho tăng trưởng.
Cả ngành ngân hàng niêm yết ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu chung giảm còn khoảng 83%, và nợ nhóm 2 hình thành ròng lên tới gần 81,000 tỷ đồng trong quý — mức cao nhất kể từ quý 1/2023, được xem là chỉ báo sớm cho áp lực nợ xấu 1-2 quý tới.
CTG và BID nằm trong nhóm ngân hàng đóng góp nhiều nhất vào con số này, khiến nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng phải duy trì chi phí dự phòng ở mức cao để khôi phục lại bộ đệm, thay vì được hưởng lợi từ việc giảm trích lập như quý 2 vừa qua.

Quyết định 40: cùng nhóm ngân hàng “giữ 65%” nhưng CTG là người hưởng lợi lớn nhất
Quyết định 40/2026/QĐ-TTg ban hành ngày 05/8/2026 xếp cả ba ngân hàng vào nhóm ngành “tài chính — ngân hàng” phải duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước từ 65% trở lên. Nghe thì giống nhau, nhưng vị trí xuất phát của ba ngân hàng khác nhau hoàn toàn.
VCB và BID đã vượt xa ngưỡng này từ lâu, nên với họ, Quyết định 40 gần như chỉ là một sự xác nhận.
Sở hữu nhà nước tại VCB hiện khoảng 74.8%, tại BID khoảng 76.7% — đều cao hơn sàn 65% một khoảng cách rất thoải mái.
Với BID, việc chính sách xác nhận Nhà nước tiếp tục chi phối lâu dài giúp ngân hàng này yên tâm theo đuổi kế hoạch tăng vốn khoảng 10% — quy mô được đánh giá lớn gấp khoảng ba lần đợt phát hành gần nhất — mà không lo pha loãng đẩy tỷ lệ nhà nước xuống dưới sàn quy định.
CTG là trường hợp duy nhất trong ba ngân hàng — và có lẽ trong toàn ngành ngân hàng niêm yết — được Quyết định 40 gọi tên riêng.
Văn bản yêu cầu Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn nhà nước tại VietinBank từ khoảng 64.5% lên tối thiểu 65% — một khoảng cách chỉ khoảng nửa điểm phần trăm nhưng lại chưa có tiền lệ xử lý cụ thể trong văn bản.
Cách làm nhiều khả năng nhất là Nhà nước mua thêm cổ phần hoặc CTG phát hành riêng cho cổ đông nhà nước, nhưng hình thức thực hiện cụ thể — theo cả TCBS lẫn Mirae Asset — vẫn đang chờ phương án được phê duyệt chính thức, dự kiến tổng hợp và báo cáo Thủ tướng trong quý 4/2026.

Đây không chỉ là một chi tiết kỹ thuật, mà là điểm nghẽn thực sự cho câu chuyện tăng vốn cấp 1 của CTG.
Không giống VCB hay BID đang có kế hoạch phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài để tăng vốn, CTG hiện chưa có kế hoạch tăng vốn cấp 1 rõ ràng — MBS Research thẳng thắn gọi đây là “rào cản lớn đối với khả năng được tái định giá cao hơn của cổ phiếu“, còn SSI Research cũng hạ khuyến nghị CTG một phần vì lý do này.
Nghịch lý ở chỗ: CTG cần tăng sở hữu nhà nước lên 65% theo yêu cầu chính sách, nhưng đồng thời cũng cần huy động thêm vốn cấp 1 để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và cải thiện CAR — hai mục tiêu này không nhất thiết mâu thuẫn, nhưng chắc chắn thu hẹp không gian lựa chọn phương án tăng vốn của ngân hàng.
Nâng hạng FTSE và bài toán room ngoại: vì sao CTG “trượt vé” dù kết quả kinh doanh không hề tệ
FTSE Russell công bố danh mục chính thức 27 mã cổ phiếu Việt Nam vào ngày 21/8/2026, hiệu lực từ 21/9/2026 — trong đó nhóm ngân hàng góp mặt 8 cái tên: BID, HDB, MSB, SHB, SSB, STB, VCB, VPB.
Dòng vốn thụ động dự kiến giải ngân theo bốn đợt (10% – 20% – 35% – 35%) trải dài đến tháng 9/2027, với tổng quy mô ước tính dao động từ khoảng 1.5 tỷ USD (Vietcap, kịch bản gốc) đến 2.21-4.28 tỷ USD (SSI Research, kịch bản cơ sở và lạc quan).
Nhìn vào danh sách trên, một chi tiết đập ngay vào mắt: CTG không có tên.
Đây không phải vì quy mô hay thanh khoản của CTG không đủ chuẩn — vốn hóa CTG hiện khoảng 246,000 tỷ đồng, hoàn toàn nằm trong nhóm ngân hàng lớn nhất sàn.
Nguyên nhân thực sự nằm ở một quy tắc kỹ thuật của FTSE: chỉ số này yêu cầu room ngoại còn lại tối thiểu khoảng 20% so với tổng số cổ phiếu lưu hành để đảm bảo các quỹ chỉ số toàn cầu thực sự mua được đủ lượng cổ phiếu cần thiết.
Room ngoại của CTG hiện chỉ còn khoảng 5% — thuộc nhóm cạn room nhất thị trường, cùng nhóm với MWG, MBB, TCB, VIB.

Thủ phạm khiến room CTG cạn kiệt chính là đối tác chiến lược MUFG.
Ngân hàng Nhật Bản này hiện nắm giữ 19.73% cổ phần CTG, trong khi tổng tỷ lệ sở hữu nước ngoài toàn ngân hàng là 24.96% trên giới hạn 30% theo quy định.
Nói cách khác, MUFG một mình chiếm gần 80% tổng room ngoại đã sử dụng của CTG, chỉ còn chưa đầy 5.3 điểm phần trăm — tương đương khoảng 5% tổng số cổ phiếu lưu hành — dành cho tất cả nhà đầu tư nước ngoài khác cộng lại, bao gồm cả các quỹ ETF mô phỏng chỉ số FTSE.
Đây là lý do vì sao một ngân hàng có kết quả kinh doanh không hề thua kém VCB hay BID lại đứng ngoài hoàn toàn con sóng nâng hạng.
VCB và BID thì ngược lại, đều có dư địa room ngoại thoải mái hơn nhiều.
Room ngoại của VCB dao động khoảng 6-10% tổng số cổ phiếu lưu hành (sở hữu nước ngoài hiện khoảng 20.3%/30%), còn BID còn rộng nhất nhóm ngân hàng lớn với room khoảng 11-12% (sở hữu nước ngoài hiện khoảng 18.2%/30%).
Điều này lý giải vì sao cả hai đều lọt vào rổ FTSE mà không gặp trở ngại kỹ thuật — dù dòng vốn phân bổ ban đầu vẫn chênh lệch đáng kể do khác biệt vốn hóa và tỷ trọng free-float: Vietcap ước tính VCB nhận khoảng 47.7 triệu USD trong khi BID chỉ khoảng 15.1 triệu USD khi giải ngân đủ cả bốn đợt.
Một lưu ý quan trọng cho cả VCB lẫn BID: có tên trong rổ không đồng nghĩa với việc sẽ hút được dòng vốn tương ứng ngay từ đầu.
Cả hai vẫn thuộc nhóm ngân hàng lớn có room ngoại chỉ ở mức trung bình (6-12%) chứ không dư dả như SHB (khoảng 1.24 tỷ cổ phiếu room còn trống) hay SSB — hai mã ngân hàng mới vào rổ FTSE được đánh giá có khả năng “hấp thụ” dòng vốn thật sự tốt hơn trong ngắn hạn.
Room ngoại hẹp nghĩa là giai đoạn đầu, các quỹ FTSE sẽ khó mua đủ khối lượng theo đúng tỷ trọng mục tiêu trên giấy, và VCB dù được phân bổ số tiền lớn nhất trong nhóm big-3 vẫn có thể chịu độ trễ giải ngân thực tế.
Đối tác chiến lược và câu chuyện tăng vốn: ai đang chủ động, ai đang chờ
VCB đang chơi ván bài vốn quốc tế bài bản nhất trong ba ngân hàng.
Bên cạnh cổ đông chiến lược Mizuho (Nhật Bản) đã gắn bó từ năm 2011 và hiện nắm giữ 15% vốn điều lệ, VCB đang xúc tiến kế hoạch chào bán riêng lẻ 6.5% vốn cho nhà đầu tư nước ngoài, dự kiến hoàn tất cuối năm 2026, nhằm nâng hệ số an toàn vốn (CAR) từ khoảng 11% lên 13-14%.
Song song đó, ngân hàng còn tính đến phát hành 10,000 tỷ đồng trái phiếu Tier-2 và cân nhắc trái phiếu quốc tế bằng USD — một chiến lược huy động vốn đa kênh mà CTG và BID hiện chưa có động thái tương tự ở quy mô này.
CTG thì đang ở thế “chờ” nhiều hơn “chủ động” trên mặt trận tăng vốn.
Đối tác chiến lược MUFG tuy đã gắn bó từ 2013 với tỷ lệ sở hữu 19.73%, nhưng khác VCB, CTG chưa công bố kế hoạch phát hành riêng lẻ nào để tăng vốn cấp 1 trong ngắn hạn — điều mà chính MBS Research đánh giá là hạn chế lớn nhất cho định giá.
Điểm sáng gần nhất của CTG nằm ở thương vụ phi tín dụng: hợp đồng chuyển nhượng dự án VietinBank Tower (Ciputra) — dự án khởi công từ năm 2010 với vốn đầu tư ban đầu 400 triệu USD — dự kiến chính thức ký kết trong tháng 8/2026 sau nhiều năm vướng thủ tục pháp lý, hứa hẹn mang lại khoản lợi nhuận bất thường đáng kể cho nửa cuối năm, dù quy mô cụ thể chưa được tiết lộ.
BID đặt cược vào một đợt tăng vốn quy mô lớn nhưng còn nằm trên giấy.
Kế hoạch tăng vốn khoảng 10% — lớn gấp khoảng ba lần đợt phát hành gần nhất — được SSI Research xem là một trong ba yếu tố then chốt quyết định định giá của BID trong thời gian tới, cùng với tốc độ cải thiện nguồn vốn và đà tăng thu nhập hoạt động.
Nhưng đúng như SSI lưu ý, đây là kế hoạch có thể triển khai theo nhiều giai đoạn trong nhiều năm, nên nhà đầu tư cần theo dõi sát tiến độ thực tế thay vì kỳ vọng vào một cú hích tức thời.
Định giá & khuyến nghị: góc nhìn phân hóa rõ rệt giữa các CTCK
| Tiêu chí | VCB | CTG | BID |
|---|---|---|---|
| LNTT quý 2/2026 | 17,420 tỷ đồng (+57.9% YoY; +31.5% YoY nếu loại trừ khoản bất thường) | 14,729 tỷ đồng (+21.8% YoY, +32.2% QoQ) | 10,333 tỷ đồng (+19.8% YoY, +20.6% QoQ) |
| NIM quý 2 | ~3.03% (cao nhất 8 quý) | ~2.9% | ~2.1% (phục hồi sau 4 quý giảm) |
| Nợ xấu / LLR quý 2 | 0.6% / trên 250% | 1.20% / 134% | 1.83% / 76% (thấp nhất từ 2019) |
| Sở hữu nhà nước hiện tại / ngưỡng QĐ40 | 74.8% / ≥65% (đã vượt) | 64.5% / ≥65% (thiếu ~0.5 điểm %, phải tăng) | 76.7% / ≥65% (đã vượt) |
| Room ngoại còn lại (ước tính) | ~6-10% | ~5% (cạn nhất nhóm) | ~12% |
| Trong rổ FTSE 27 mã (hiệu lực 21/9/2026) | Có (Large Cap) | Không | Có (Mid Cap) |
| Đối tác chiến lược nước ngoài | Mizuho (15%, từ 2011) + kế hoạch phát hành riêng 6.5% cuối 2026 | MUFG (19.73%, từ 2013), chưa có kế hoạch tăng vốn cấp 1 mới | Chưa có đối tác chiến lược ngoại; kế hoạch tăng vốn ~10% đang triển khai |
| Khuyến nghị & giá mục tiêu | HSC: Mua, 75,600 đồng/cp (P/B dự phóng 1.59x) | MAS: Mua, 41,500đ (+32%); HSC: Mua, 48,300đ (+58.6%); MBS: Khả quan, 50,900đ (+48.6%); SSI: Khả quan, 38,800đ (+21.6%, vừa hạ từ Mua) | HSC: Tăng tỷ trọng, 46,500đ (đang xem xét lại sau KQKD); SSI: Trung lập, 42,000đ (+13.8%) |
Điểm đáng chú ý nhất trong bảng trên không nằm ở cột nào có con số đẹp nhất, mà ở sự phân hóa quan điểm ngay trong cùng một CTCK: SSI Research xếp CTG ở mức Khả quan (vừa hạ từ Mua) nhưng lại đặt BID ở mức Trung lập — phản ánh đúng lo ngại chung về bộ đệm dự phòng mỏng đi và thiếu chất xúc tác tăng vốn rõ ràng của cả hai.
Trong khi đó, MAS, HSC và MBS vẫn giữ khuyến nghị Mua cho CTG với biên an toàn giá khá lớn (32-58.6%), đặt cược vào việc thị trường đang định giá CTG rẻ hơn hẳn so với ROE dẫn đầu nhóm quốc doanh (quanh 21-22%, so với 15.6-18% của BID và VCB) — bất chấp câu chuyện room ngoại và vốn cấp 1 vẫn còn treo lơ lửng.
Elibook Team hiện đang lựa chọn VCB và CTG trong câu chuyện đầu tư ngành ngân hàng, với tổng điểm là 7 còn CTG là 5.
Phương pháp chấm điểm — sáu tiêu chí, trọng số ngang nhau:
- Lợi nhuận trước thuế (LNTT): so tăng trưởng YoY quý 2/2026 — cao nhất 3 điểm, nhì 2 điểm, thấp nhất 1 điểm. Đây là tiêu chí duy nhất phân hóa theo thứ hạng thay vì đúng/sai.
- NIM: chỉ xét hướng đi, không xét mức độ — cải thiện so với cùng kỳ được 1 điểm, thu hẹp thì 0 điểm.
- Chất lượng tài sản (LLR): dùng tỷ lệ bao phủ nợ xấu làm thước đo — LLR tăng (bộ đệm dự phòng dày lên) được 1 điểm, LLR giảm (bộ đệm mỏng đi dù lợi nhuận vẫn đẹp) thì 0 điểm.
- Quyết định 40: cả ba ngân hàng đều thuộc nhóm ngành phải giữ sở hữu nhà nước từ 65% trở lên, nên mặc định cộng đều 1 điểm mỗi bên — tiêu chí này không phân hóa, chỉ xác nhận vị trí chính sách chung.
- Nâng hạng FTSE & room ngoại: có tên trong rổ 27 mã (hiệu lực 21/9/2026) được 1 điểm, đứng ngoài thì 0 điểm.
- Định giá (P/B): lấy P/B của BID làm mốc tham chiếu — ngân hàng nào rẻ hơn BID được 1 điểm, đắt hơn thì 0 điểm; BID tự thân không tính điểm vì là mốc so sánh.





